Aegisub/po/vi.po

8951 lines
245 KiB
Plaintext

msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Aegisub Tiếng Việt\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2023-04-30 03:10+0200\n"
"PO-Revision-Date: \n"
"Last-Translator: NGUY?N M?nh Hùng <loveleeyoungae@yahoo.com>\n"
"Language-Team: OnEsChi <oneschi@yahoo.com>\n"
"Language: vi_VN\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=2; plural=n != 1;\n"
"X-Generator: Poedit 1.8.3\n"
#: ../automation/autoload/cleantags-autoload.lua:31
msgid "Clean Tags"
msgstr "Dọn dẹp các thẻ"
#: ../automation/autoload/cleantags-autoload.lua:32
msgid ""
"Clean subtitle lines by re-arranging ASS tags and override blocks within the "
"lines"
msgstr "Xóa các dòng phụ đề bằng cách sắp xếp lại các thẻ ASS trong chúng"
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:36
msgid "Karaoke Templater"
msgstr "Khuôn mẫu Karaoke"
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:37
msgid ""
"Macro and export filter to apply karaoke effects using the template language"
msgstr ""
"Macro và các bộ lọc xuất dùng để áp dụng hiệu ứng karaoke sử dụng ngôn ngữ "
"khuôn mẫu karaoke"
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:860
msgid "Applies karaoke effects from templates"
msgstr "Áp dụng hiệu ứng karaoke từ các khuôn mẫu"
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:860
msgid "Apply karaoke template"
msgstr "Áp dụng khuôn mẫu Karaoke"
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:861
msgid ""
"Apply karaoke effect templates to the subtitles.\n"
"\n"
"See the help file for information on how to use this."
msgstr ""
"Áp dụng khuôn mẫu hiệu ứng karaoke vào phụ đề.\n"
"\n"
"Xem thêm tệp hướng dẫn để biết thêm thông tin về cách dùng."
#: ../automation/autoload/kara-templater.lua:861
msgid "Karaoke template"
msgstr "Khuôn mẫu Karaoke"
#: ../automation/autoload/karaoke-auto-leadin.lua:32
msgid "Automatic karaoke lead-in"
msgstr "Tự động thêm dẫn vào karaoke"
#: ../automation/autoload/karaoke-auto-leadin.lua:33
msgid "Join up the ends of selected lines and add \\k tags to shift karaoke"
msgstr ""
"Ghép lại điểm kết thúc của các dòng đã chọn và thêm thẻ \\k vào để dịch "
"chuyển karaoke"
#: ../automation/autoload/macro-1-edgeblur.lua:6
msgid "Add edgeblur"
msgstr "Thêm làm mờ cạnh"
#: ../automation/autoload/macro-1-edgeblur.lua:7
msgid "A demo macro showing how to do simple line modification in Automation 4"
msgstr ""
"Một macro làm mẫu thể hiện cách biến đổi đơn giản một dòng bằng Tự động hóa 4"
#: ../automation/autoload/macro-1-edgeblur.lua:21
msgid "Adds \\be1 tags to all selected lines"
msgstr "Thêm thẻ \\be1 cho tất cả các dòng"
#: ../automation/autoload/macro-2-mkfullwitdh.lua:77
msgid "Make fullwidth"
msgstr "Tạo kí tự fullwidth"
#: ../automation/autoload/macro-2-mkfullwitdh.lua:80
msgid "Convert Latin letters to SJIS fullwidth letters"
msgstr "Chuyển các kí tự Latin sang kí tự fullwidth SJIS"
#: ../automation/autoload/strip-tags.lua:17
msgid "Strip tags"
msgstr "Loại bỏ các thẻ"
#: ../automation/autoload/strip-tags.lua:18
msgid "Remove all override tags from selected lines"
msgstr "Loại bỏ tất cả các thẻ trong các dòng đã chọn"
#: ../automation/autoload/strip-tags.lua:28
msgid "strip tags"
msgstr "loại bỏ các thẻ"
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:6
#: ../packages/desktop/aegisub.desktop.in.in:5
msgid "Aegisub"
msgstr "Aegisub"
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:7
msgid ""
"A free, cross-platform open source tool for creating and modifying subtitles"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:9
msgid ""
"Aegisub is a free, cross-platform open source tool for creating and "
"modifying subtitles. Aegisub makes it quick and easy to time subtitles to "
"audio, and features many powerful tools for styling them, including a built-"
"in real-time video preview."
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:10
msgid ""
"Aegisub was originally created as a tool to make typesetting, particularly "
"in anime fansubs, a less painful experience. At the time of the start of the "
"project, many other programs that supported the Advanced Substation Alpha "
"format lacked (and in many cases, still lack; development on several "
"competing programs have since been dropped for various reasons completely "
"unrelated to Aegisub) many vital functions, or were too buggy and/or "
"unreliable to be really useful."
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:11
msgid ""
"Since then, Aegisub has grown into a fully fledged, highly customizable "
"subtitle editor. It features a lot of convenient tools to help you with "
"timing, typesetting, editing and translating subtitles, as well as a "
"powerful scripting environment called Automation (originally mostly intended "
"for creating karaoke effects, Automation can now be used much else, "
"including creating macros and various other convenient tools)."
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:12
msgid "Some highlights of Aegisub:"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:14
msgid "Simple and intuitive yet powerful interface for editing subtitles"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:15
msgid "Support for many formats and character sets"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:16
msgid "Powerful video mode"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:17
msgid "Visual typesetting tools"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:18
msgid "Intuitive and customizable audio timing mode"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:19
msgid "Fully scriptable through the Automation module"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:32
msgid "Typesetting"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:36
msgid "Audio video"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:40
msgid "Audio timing"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.appdata.xml.in.in:44
msgid "Aegisub Group"
msgstr ""
#: ../packages/desktop/aegisub.desktop.in.in:6
msgid "Subtitle Editor"
msgstr "Trình biên tập phụ đề"
#: ../packages/desktop/aegisub.desktop.in.in:7
msgid "Create and edit subtitles for film and videos."
msgstr "Tạo và biên tập phụ đề cho phim và video"
#: ../packages/desktop/aegisub.desktop.in.in:13
msgid "subtitles;subtitle;captions;captioning;video;audio;"
msgstr ""
#: ../src/ass_style.cpp:195
msgid "ANSI"
msgstr "ANSI"
#: ../src/ass_style.cpp:196 ../src/command/video.cpp:146
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#: ../src/ass_style.cpp:197
msgid "Symbol"
msgstr "Biểu tượng"
#: ../src/ass_style.cpp:198
msgid "Mac"
msgstr "Mac"
#: ../src/ass_style.cpp:199
msgid "Shift_JIS"
msgstr "Shift_JIS"
#: ../src/ass_style.cpp:200
msgid "Hangeul"
msgstr "Hangeul"
#: ../src/ass_style.cpp:201
msgid "Johab"
msgstr "Johab"
#: ../src/ass_style.cpp:202
msgid "GB2312"
msgstr "GB2312"
#: ../src/ass_style.cpp:203
msgid "Chinese BIG5"
msgstr "Tiếng Hoa BIG5"
#: ../src/ass_style.cpp:204
msgid "Greek"
msgstr "Hi Lạp"
#: ../src/ass_style.cpp:205
msgid "Turkish"
msgstr "Thổ Nhĩ Kì"
#: ../src/ass_style.cpp:206
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
#: ../src/ass_style.cpp:207
msgid "Hebrew"
msgstr "Do Thái"
#: ../src/ass_style.cpp:208
msgid "Arabic"
msgstr "Ả Rập"
#: ../src/ass_style.cpp:209
msgid "Baltic"
msgstr "Bantích"
#: ../src/ass_style.cpp:210
msgid "Russian"
msgstr "Nga"
#: ../src/ass_style.cpp:211
msgid "Thai"
msgstr "Thái"
#: ../src/ass_style.cpp:212
msgid "East European"
msgstr "Đông Âu"
#: ../src/ass_style.cpp:213
msgid "OEM"
msgstr "OEM"
#: ../src/audio_box.cpp:73
msgid "Horizontal zoom"
msgstr "Thu phóng ngang"
#: ../src/audio_box.cpp:74
msgid "Vertical zoom"
msgstr "Thu phóng dọc"
#: ../src/audio_box.cpp:75
msgid "Audio Volume"
msgstr "Âm lượng"
#: ../src/audio_display.cpp:707
#, c-format
msgid "%d%%, %d pixel/second"
msgstr "%d%%, %d pixel/giây"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:72
msgid "Discard all uncommitted splits"
msgstr "Hủy tất cả những phân tách chưa xác nhận"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:76
msgid "Commit splits"
msgstr "Xác nhận phân tách"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:239
msgid "Karaoke tag"
msgstr "Thẻ karaoke"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:242
msgid "Change karaoke tag to \\k"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\k"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:243
msgid "Change karaoke tag to \\kf"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\kf"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:244
msgid "Change karaoke tag to \\ko"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\ko"
#: ../src/audio_karaoke.cpp:421
msgid "karaoke split"
msgstr "phân tách Karaoke"
#: ../src/audio_provider_bestsource.cpp:59 ../src/ffmpegsource_common.cpp:77
#: ../src/video_provider_bestsource.cpp:118
msgid "Indexing"
msgstr "Nhập chỉ mục"
#: ../src/audio_provider_bestsource.cpp:60
#: ../src/video_provider_bestsource.cpp:119
msgid "Creating cache... This can take a while!"
msgstr ""
#: ../src/audio_renderer_waveform.cpp:152
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
#: ../src/audio_renderer_waveform.cpp:153
msgid "Maximum + Average"
msgstr "Tối đa + Trung bình"
#: ../src/audio_timing_dialogue.cpp:512 ../src/audio_timing_dialogue.cpp:518
#: ../src/command/time.cpp:177
msgid "timing"
msgstr "căn thời gian"
#: ../src/audio_timing_karaoke.cpp:241
msgid "karaoke timing"
msgstr "căn thời gian Karaoke"
#: ../src/auto4_base.cpp:451
#, c-format
msgid ""
"Failed to load Automation script '%s':\n"
"%s"
msgstr ""
"Nạp thất bại mã Tự động hóa '%s':\n"
"%s"
#: ../src/auto4_base.cpp:458
#, c-format
msgid "The file was not recognised as an Automation script: %s"
msgstr "Tệp không được nhận diện là một mã Tự động hóa: %s"
#: ../src/auto4_base.cpp:487 ../src/command/audio.cpp:85
#: ../src/command/keyframe.cpp:77 ../src/command/timecode.cpp:74
#: ../src/command/timecode.cpp:94 ../src/command/video.cpp:611
msgid "All Files"
msgstr "Tất cả Tệp"
#: ../src/auto4_base.cpp:493 ../src/command/keyframe.cpp:75
#: ../src/command/timecode.cpp:74 ../src/command/timecode.cpp:94
#: ../src/subtitle_format.cpp:315
msgid "All Supported Formats"
msgstr "Tất cả Định dạng Được hỗ trợ"
#: ../src/auto4_base.cpp:499
msgid "File was not recognized as a script"
msgstr "Tệp không được nhận diện như là một script"
#: ../src/charset_detect.cpp:55
msgid ""
"Aegisub could not narrow down the character set to a single one.\n"
"Please pick one below:"
msgstr ""
"Aegisub không thể giới hạn một bộ kí tự thành một bộ đơn được.\n"
"Vui lòng chọn một cái ở bên dưới:"
#: ../src/charset_detect.cpp:56
msgid "Choose character set"
msgstr "Chọn bộ kí tự"
#: ../src/command/app.cpp:57
msgid "&About"
msgstr "&Giới thiệu"
#: ../src/command/app.cpp:58
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
#: ../src/command/app.cpp:59 ../src/dialog_about.cpp:44
msgid "About Aegisub"
msgstr "Giới thiệu về Aegisub"
#: ../src/command/app.cpp:68
msgid "&Audio+Subs View"
msgstr "&Hiển thị Âm thanh+Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:69
msgid "Audio+Subs View"
msgstr "Hiển thị Âm thanh+Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:70
msgid "Display audio and the subtitles grid only"
msgstr "Chỉ hiển thị âm thanh và danh sách dòng phụ đề thôi"
#: ../src/command/app.cpp:88
msgid "&Full view"
msgstr "&Hiển thị đầy đủ"
#: ../src/command/app.cpp:89
msgid "Full view"
msgstr "Hiển thị đầy đủ"
#: ../src/command/app.cpp:90
msgid "Display audio, video and then subtitles grid"
msgstr "Hiển thị âm thanh, video và danh sách dòng phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:108
msgid "S&ubs Only View"
msgstr "Hiển thị chỉ &Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:109
msgid "Subs Only View"
msgstr "Hiển thị chỉ Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:110
msgid "Display the subtitles grid only"
msgstr "Chỉ hiển thị danh sách dòng phụ đề thôi"
#: ../src/command/app.cpp:124
msgid "&Video+Subs View"
msgstr "&Hiển thị video+Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:125
msgid "Video+Subs View"
msgstr "Hiển thị video+Phụ đề"
#: ../src/command/app.cpp:126
msgid "Display video and the subtitles grid only"
msgstr "Chỉ hiện thị video và danh sách dòng phụ đề thôi"
#: ../src/command/app.cpp:144
msgid "E&xit"
msgstr "Th&oát"
#: ../src/command/app.cpp:145
msgid "Exit"
msgstr "Thoát"
#: ../src/command/app.cpp:146
msgid "Exit the application"
msgstr "Thoát chương trình"
#: ../src/command/app.cpp:156
msgid "&Language..."
msgstr "&Ngôn ngữ"
#: ../src/command/app.cpp:157
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
#: ../src/command/app.cpp:158
msgid "Select Aegisub interface language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ giao diện cho Aegisub"
#: ../src/command/app.cpp:181
msgid "&Log window"
msgstr "&Cửa sổ Log"
#: ../src/command/app.cpp:182 ../src/dialog_log.cpp:100
msgid "Log window"
msgstr "Cửa sổ Log"
#: ../src/command/app.cpp:183
msgid "View the event log"
msgstr "Hiển thị nhật kí sự kiện"
#: ../src/command/app.cpp:193
msgid "New &Window"
msgstr "&Cửa sổ Mới"
#: ../src/command/app.cpp:194
msgid "New Window"
msgstr "Cửa sổ Mới"
#: ../src/command/app.cpp:195
msgid "Open a new application window"
msgstr "Mở một cửa sổ chương trình mới"
#: ../src/command/app.cpp:205
msgid "&Options..."
msgstr "Tù&y chọn..."
#: ../src/command/app.cpp:206 ../src/dialog_properties.cpp:146
#: ../src/dialog_timing_processor.cpp:168 ../src/preferences.cpp:128
#: ../src/preferences.cpp:168
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
#: ../src/command/app.cpp:207
msgid "Configure Aegisub"
msgstr "Cấu hình Aegisub"
#: ../src/command/app.cpp:221 ../src/command/app.cpp:222
msgid "Toggle global hotkey overrides"
msgstr "Bật/Tắt khống chế toàn bộ phím tắt"
#: ../src/command/app.cpp:223
msgid "Toggle global hotkey overrides (Medusa Mode)"
msgstr "Bật/Tắt khống chế toàn bộ phím tắt (Chế độ Medusa)"
#: ../src/command/app.cpp:238
msgid "Toggle the main toolbar"
msgstr "Bật/Tắt thanh công cụ chính"
#: ../src/command/app.cpp:243
msgid "Hide Toolbar"
msgstr "Ẩn thanh công cụ chính"
#: ../src/command/app.cpp:244
msgid "Show Toolbar"
msgstr "Hiện thanh công cụ chính"
#: ../src/command/app.cpp:259
msgid "&Check for Updates..."
msgstr "&Kiểm tra Cập nhật..."
#: ../src/command/app.cpp:260
msgid "Check for Updates"
msgstr "Kiểm tra cập nhật"
#: ../src/command/app.cpp:261
msgid "Check to see if there is a new version of Aegisub available"
msgstr "Kiểm tra xem đã có phiên bản mới của Aegisub chưa"
#: ../src/command/app.cpp:271 ../src/command/app.cpp:272
msgid "Minimize"
msgstr ""
#: ../src/command/app.cpp:273
msgid "Minimize the active window"
msgstr ""
#: ../src/command/app.cpp:282 ../src/command/app.cpp:283
msgid "Zoom"
msgstr ""
#: ../src/command/app.cpp:284
msgid "Maximize the active window"
msgstr ""
#: ../src/command/app.cpp:293 ../src/command/app.cpp:294
msgid "Bring All to Front"
msgstr ""
#: ../src/command/app.cpp:295
msgid "Bring forward all open documents to the front"
msgstr ""
#: ../src/command/audio.cpp:66
msgid "&Close Audio"
msgstr "Đón&g Âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:67
msgid "Close Audio"
msgstr "Đóng Âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:68
msgid "Close the currently open audio file"
msgstr "Đóng tệp âm thanh hiện đang mở"
#: ../src/command/audio.cpp:78
msgid "&Open Audio File..."
msgstr "&Mở tệp Âm thanh..."
#: ../src/command/audio.cpp:79 ../src/command/audio.cpp:86
msgid "Open Audio File"
msgstr "Mở tệp âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:80
msgid "Open an audio file"
msgstr "Mở một tệp âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:83
msgid "Audio Formats"
msgstr "Định dạng Âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:84 ../src/command/video.cpp:610
msgid "Video Formats"
msgstr "Định dạng video"
#: ../src/command/audio.cpp:94 ../src/command/audio.cpp:95
msgid "Open 2h30 Blank Audio"
msgstr "Mở đoạn âm thanh trắng dài 2h30"
#: ../src/command/audio.cpp:96
msgid "Open a 150 minutes blank audio clip, for debugging"
msgstr "Mở một đoạn âm thanh trắng dài 150 phút, dành cho việc gỡ lỗi"
#: ../src/command/audio.cpp:105 ../src/command/audio.cpp:106
msgid "Open 2h30 Noise Audio"
msgstr "Mở đoạn âm thanh nhiễu dài 2h30"
#: ../src/command/audio.cpp:107
msgid "Open a 150 minutes noise-filled audio clip, for debugging"
msgstr "Mở một đoạn âm thanh nhiễu dài 150 phút, dành cho việc gỡ lỗi"
#: ../src/command/audio.cpp:117
msgid "Open Audio from &Video"
msgstr "Mở Âm thanh từ &video"
#: ../src/command/audio.cpp:118
msgid "Open Audio from Video"
msgstr "Mở âm thanh từ video"
#: ../src/command/audio.cpp:119
msgid "Open the audio from the current video file"
msgstr "Mở âm thanh từ tệp video đang mở"
#: ../src/command/audio.cpp:133 ../src/command/audio.cpp:134
msgid "Reload Audio"
msgstr ""
#: ../src/command/audio.cpp:135
msgid "Reload the current audio file"
msgstr ""
#: ../src/command/audio.cpp:144
msgid "&Spectrum Display"
msgstr "&Hiển thị quang phổ"
#: ../src/command/audio.cpp:145
msgid "Spectrum Display"
msgstr "Hiển thị quang phổ"
#: ../src/command/audio.cpp:146
msgid "Display audio as a frequency-power spectrograph"
msgstr "Hiển thị âm thanh như là một dải quang phổ thể hiện tần số"
#: ../src/command/audio.cpp:160
msgid "&Waveform Display"
msgstr "&Hiển thị đồ thị sóng"
#: ../src/command/audio.cpp:161
msgid "Waveform Display"
msgstr "Hiển thị đồ thị sóng"
#: ../src/command/audio.cpp:162
msgid "Display audio as a linear amplitude graph"
msgstr "Hiển thị âm thanh như một đồ thị sóng tuyến tính thể hiện biên độ"
#: ../src/command/audio.cpp:176 ../src/command/audio.cpp:177
msgid "Create audio clip"
msgstr "Tạo một đoạn âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:178
msgid "Save an audio clip of the selected line"
msgstr "Lưu đoạn âm thanh của dòng đang chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:189
msgid "Save audio clip"
msgstr "Lưu đoạn âm thanh"
#: ../src/command/audio.cpp:204 ../src/command/audio.cpp:205
msgid "Play current audio selection"
msgstr "Phát âm thanh của phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:206
msgid "Play the current audio selection, ignoring changes made while playing"
msgstr ""
"Phát âm thanh của phần được chọn, bỏ qua các thay đổi được thực hiện khi phát"
#: ../src/command/audio.cpp:217 ../src/command/audio.cpp:218
#: ../src/command/video.cpp:688
msgid "Play current line"
msgstr "Phát dòng hiện tại"
#: ../src/command/audio.cpp:219
msgid "Play the audio for the current line"
msgstr "Phát âm thanh của dòng hiện tại"
#: ../src/command/audio.cpp:232 ../src/command/audio.cpp:233
msgid "Play audio selection"
msgstr "Phát âm thanh của phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:234
msgid "Play audio until the end of the selection is reached"
msgstr "Phát âm thanh đến điểm kết thúc của phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:244 ../src/command/audio.cpp:245
msgid "Play audio selection or stop"
msgstr "Phát âm thanh của phần được chọn hoặc dừng phát"
#: ../src/command/audio.cpp:246
msgid "Play selection, or stop playback if it's already playing"
msgstr "Phát phần được chọn, hoặc dừng phát nếu nó đang được phát"
#: ../src/command/audio.cpp:261 ../src/command/audio.cpp:262
msgid "Stop playing"
msgstr "Dừng phát"
#: ../src/command/audio.cpp:263
msgid "Stop audio and video playback"
msgstr "Dừng phát âm thanh và video "
#: ../src/command/audio.cpp:279 ../src/command/audio.cpp:280
#: ../src/command/audio.cpp:281
msgid "Play 500 ms before selection"
msgstr "Phát 500 ms trước phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:293 ../src/command/audio.cpp:294
#: ../src/command/audio.cpp:295
msgid "Play 500 ms after selection"
msgstr "Phát 500 ms sau phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:307 ../src/command/audio.cpp:308
#: ../src/command/audio.cpp:309
msgid "Play last 500 ms of selection"
msgstr "Phát 500 ms cuối cùng của phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:321 ../src/command/audio.cpp:322
#: ../src/command/audio.cpp:323
msgid "Play first 500 ms of selection"
msgstr "Phát 500 ms đầu tiên của phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:337 ../src/command/audio.cpp:338
#: ../src/command/audio.cpp:339
msgid "Play from selection start to end of file"
msgstr "Phát từ phần được chọn đến hết tệp"
#: ../src/command/audio.cpp:350 ../src/command/audio.cpp:351
msgid "Commit"
msgstr "Thực hiện"
#: ../src/command/audio.cpp:352
msgid "Commit any pending audio timing changes"
msgstr "Thực hiện bất kì thay đổi căn chỉnh thời gian âm thanh nào"
#: ../src/command/audio.cpp:366 ../src/command/audio.cpp:367
msgid "Commit and use default timing for next line"
msgstr ""
"Thực hiện và dùng thông số căn chỉnh thời gian mặc định cho dòng tiếp theo"
#: ../src/command/audio.cpp:368
msgid ""
"Commit any pending audio timing changes and reset the next line's times to "
"the default"
msgstr ""
"Thực hiện bất kì thay đổi căn chỉnh thời gian âm thanh nào và thiết lập lại "
"thời gian của dòng tiếp theo sang mặc định"
#: ../src/command/audio.cpp:381 ../src/command/audio.cpp:382
msgid "Commit and move to next line"
msgstr "Thực hiện và đi đến dòng tiếp theo"
#: ../src/command/audio.cpp:383
msgid "Commit any pending audio timing changes and move to the next line"
msgstr ""
"Thực hiện bất kì thay đổi căn chỉnh thời gian âm thanh nào và đi đến dòng "
"tiếp theo"
#: ../src/command/audio.cpp:396 ../src/command/audio.cpp:397
msgid "Commit and stay on current line"
msgstr "Thực hiện và ở lại dòng này"
#: ../src/command/audio.cpp:398
msgid "Commit any pending audio timing changes and stay on the current line"
msgstr ""
"Thực hiện bất kì thay đổi căn chỉnh thời gian âm thanh nào và ở lại dòng "
"hiện tại"
#: ../src/command/audio.cpp:409 ../src/command/audio.cpp:410
msgid "Go to selection"
msgstr "Đi tới phần được chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:411
msgid "Scroll the audio display to center on the current audio selection"
msgstr "Cuộn khung hiển thị âm thanh về trung tâm của phần âm thanh đang chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:420 ../src/command/audio.cpp:421
msgid "Scroll left"
msgstr "Cuộn sang trái"
#: ../src/command/audio.cpp:422
msgid "Scroll the audio display left"
msgstr "Cuộn khung hiển thị âm thanh sang trái"
#: ../src/command/audio.cpp:431 ../src/command/audio.cpp:432
msgid "Scroll right"
msgstr "Cuộn sang phải"
#: ../src/command/audio.cpp:433
msgid "Scroll the audio display right"
msgstr "Cuộn khung hiển thị âm thanh sang phải"
#: ../src/command/audio.cpp:447 ../src/command/audio.cpp:448
#: ../src/command/audio.cpp:449
msgid "Auto scroll audio display to selected line"
msgstr "Tự động cuộn khung hiển thị âm thanh đến dòng đã chọn"
#: ../src/command/audio.cpp:464 ../src/command/audio.cpp:465
#: ../src/command/audio.cpp:466
msgid "Automatically commit all changes"
msgstr "Tự động thực hiện tất cả các thay đổi"
#: ../src/command/audio.cpp:481 ../src/command/audio.cpp:482
msgid "Auto go to next line on commit"
msgstr "Tự động đi tới dòng tiếp theo sau khi thực hiện"
#: ../src/command/audio.cpp:483
msgid "Automatically go to next line on commit"
msgstr "Tự động đi tới dòng tiếp theo sau khi thực hiện"
#: ../src/command/audio.cpp:498 ../src/command/audio.cpp:499
#: ../src/command/audio.cpp:500
msgid "Spectrum analyzer mode"
msgstr "Chế độ phân tích dải quang phổ"
#: ../src/command/audio.cpp:515 ../src/command/audio.cpp:516
#: ../src/command/audio.cpp:517
msgid "Link vertical zoom and volume sliders"
msgstr "Liên kết thanh thu phóng dọc và thanh trượt âm lượng"
#: ../src/command/audio.cpp:532 ../src/command/audio.cpp:533
#: ../src/command/audio.cpp:534
msgid "Toggle karaoke mode"
msgstr "Bật/Tắt chế độ karaoke"
#: ../src/command/automation.cpp:48
msgid "&Reload Automation scripts"
msgstr "&Nạp lại mã Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:49
msgid "Reload Automation scripts"
msgstr "Nạp lại mã Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:50
msgid "Reload all Automation scripts and rescan the autoload folder"
msgstr "Nạp lại tất cả mã Tự động hóa và quét lại thư mục autoload"
#: ../src/command/automation.cpp:55
msgid "Reloaded all Automation scripts"
msgstr "Đã nạp lại tất cả mã Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:61
msgid "R&eload autoload Automation scripts"
msgstr "Đã nạp lạ&i tất cả mã Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:62
msgid "Reload autoload Automation scripts"
msgstr "Nạp lại các mã Tự động hóa trong thư mục autoload"
#: ../src/command/automation.cpp:63
msgid "Rescan the Automation autoload folder"
msgstr "Quét lại thư mục Tự động hóa autoload"
#: ../src/command/automation.cpp:67
msgid "Reloaded autoload Automation scripts"
msgstr "Nạp lại các mã Tự động hóa được Tự động hóa nạp"
#: ../src/command/automation.cpp:74 ../src/command/automation.cpp:86
msgid "&Automation..."
msgstr "Tự độ&ng hóa..."
#: ../src/command/automation.cpp:75 ../src/command/automation.cpp:87
#: ../src/preferences.cpp:341
msgid "Automation"
msgstr "Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:76
msgid "Open automation manager"
msgstr "Mở trình quản lí Tự động hóa"
#: ../src/command/automation.cpp:88
msgid ""
"Open automation manager. Ctrl: Rescan autoload folder. Ctrl+Shift: Rescan "
"autoload folder and reload all automation scripts"
msgstr ""
"Mở trình quản lý Tự động hóa. Ctrl: Quét lại thư mục autoload. Ctrl+Shift: "
"Quét lại thư mục autoload và nạp lại tất cả mã Tự động hóa"
#: ../src/command/command.cpp:34
#, c-format
msgid "'%s' is not a valid command name"
msgstr "'%s' không phải là một lệnh hợp lệ"
#: ../src/command/edit.cpp:134 ../src/command/edit.cpp:842
msgid "paste"
msgstr "dán"
#: ../src/command/edit.cpp:375
msgid "set color"
msgstr "đặt màu"
#: ../src/command/edit.cpp:389
msgid "Primary Color..."
msgstr "Màu chính..."
#: ../src/command/edit.cpp:390
msgid "Primary Color"
msgstr "Màu chính"
#: ../src/command/edit.cpp:391
msgid "Set the primary fill color (\\c) at the cursor position"
msgstr "Đặt màu chính (\\c) tại vị trí con trỏ"
#: ../src/command/edit.cpp:401
msgid "Secondary Color..."
msgstr "Màu thứ cấp..."
#: ../src/command/edit.cpp:402
msgid "Secondary Color"
msgstr "Màu thứ cấp"
#: ../src/command/edit.cpp:403
msgid "Set the secondary (karaoke) fill color (\\2c) at the cursor position"
msgstr "Đặt màu thứ cấp (Karaoke) (\\2c) tại vị trí con trỏ"
#: ../src/command/edit.cpp:413
msgid "Outline Color..."
msgstr "Màu viền..."
#: ../src/command/edit.cpp:414
msgid "Outline Color"
msgstr "Màu viền"
#: ../src/command/edit.cpp:415
msgid "Set the outline color (\\3c) at the cursor position"
msgstr "Đặt màu viền (\\3c) tại vị trí con trỏ "
#: ../src/command/edit.cpp:425
msgid "Shadow Color..."
msgstr "Màu bóng..."
#: ../src/command/edit.cpp:426
msgid "Shadow Color"
msgstr "Màu bóng"
#: ../src/command/edit.cpp:427
msgid "Set the shadow color (\\4c) at the cursor position"
msgstr "Đặt màu bóng (\\4c) tại vị trí con trỏ"
#: ../src/command/edit.cpp:437 ../src/command/edit.cpp:438
msgid "Toggle Bold"
msgstr "Bật/Tắt chữ đậm"
#: ../src/command/edit.cpp:439
msgid ""
"Toggle bold (\\b) for the current selection or at the current cursor position"
msgstr ""
"Bật/Tắt chữ đậm (\\b) cho dòng đang chọn hoặc tại vị trí con trỏ hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:442
msgid "toggle bold"
msgstr "bật/tắt chữ đậm"
#: ../src/command/edit.cpp:449 ../src/command/edit.cpp:450
msgid "Toggle Italics"
msgstr "Bật/Tắt chữ nghiêng"
#: ../src/command/edit.cpp:451
msgid ""
"Toggle italics (\\i) for the current selection or at the current cursor "
"position"
msgstr ""
"Bật/Tắt chữ nghiêng (\\i) cho dòng đang chọn hoặc tại vị trí con trỏ hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:454
msgid "toggle italic"
msgstr "bật/tắt chữ nghiêng"
#: ../src/command/edit.cpp:461 ../src/command/edit.cpp:462
msgid "Toggle Underline"
msgstr "Bật/Tắt gạch chân chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:463
msgid ""
"Toggle underline (\\u) for the current selection or at the current cursor "
"position"
msgstr ""
"Bật/Tắt gạch chân chữ (\\i) cho dòng đang chọn hoặc tại vị trí con trỏ hiện "
"tại"
#: ../src/command/edit.cpp:466
msgid "toggle underline"
msgstr "bật/tắt gạch chân chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:473 ../src/command/edit.cpp:474
msgid "Toggle Strikeout"
msgstr "Bật/Tắt gạch ngang chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:475
msgid ""
"Toggle strikeout (\\s) for the current selection or at the current cursor "
"position"
msgstr ""
"Bật/Tắt gạch ngang chữ (\\i) cho dòng đang chọn hoặc tại vị trí con trỏ hiện "
"tại"
#: ../src/command/edit.cpp:478
msgid "toggle strikeout"
msgstr "bật/tắt gạch ngang chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:485
msgid "Font Face..."
msgstr "Phông chữ..."
#: ../src/command/edit.cpp:486 ../src/preferences_base.cpp:265
msgid "Font Face"
msgstr "Phông chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:487
msgid "Select a font face and size"
msgstr "Chọn phông chữ và kích cỡ"
#: ../src/command/edit.cpp:514
msgid "set font"
msgstr "chọn phông chữ"
#: ../src/command/edit.cpp:541
msgid "Find and R&eplace..."
msgstr "Tìm và Thay thế..."
#: ../src/command/edit.cpp:542
msgid "Find and Replace"
msgstr "Tìm và Thay thế"
#: ../src/command/edit.cpp:543
msgid "Find and replace words in subtitles"
msgstr "Tìm và thay thế các từ trong phụ đề"
#: ../src/command/edit.cpp:604
msgid "&Copy Lines"
msgstr "&Sao chép dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:605
msgid "Copy Lines"
msgstr "Sao chép dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:606
msgid "Copy subtitles to the clipboard"
msgstr "Sao chép phụ đề vào khay nhớ tạm"
#: ../src/command/edit.cpp:627
msgid "Cu&t Lines"
msgstr "Cắ&t dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:628
msgid "Cut Lines"
msgstr "Cắt dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:629
msgid "Cut subtitles"
msgstr "Cắt phụ đề"
#: ../src/command/edit.cpp:636
msgid "cut lines"
msgstr "cắt dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:644
msgid "De&lete Lines"
msgstr "&Xóa dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:645
msgid "Delete Lines"
msgstr "Xóa dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:646
msgid "Delete currently selected lines"
msgstr "Xóa các dòng đang chọn"
#: ../src/command/edit.cpp:649
msgid "delete lines"
msgstr "xóa dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:714
msgid "duplicate lines"
msgstr "tạo bản sao của dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:714 ../src/command/edit.cpp:1108
msgid "split"
msgstr "phân tách"
#: ../src/command/edit.cpp:721
msgid "&Duplicate Lines"
msgstr "Tạo &bản sao của dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:722
msgid "Duplicate Lines"
msgstr "Tạo bản sao của dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:723
msgid "Duplicate the selected lines"
msgstr "Tạo bản sao của các dòng đã chọn"
#: ../src/command/edit.cpp:732 ../src/command/edit.cpp:733
msgid "Split lines after current frame"
msgstr "Phân tách dòng sau khung hình hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:734
msgid ""
"Split the current line into a line which ends on the current frame and a "
"line which starts on the next frame"
msgstr ""
"Phân tách dòng hiện tại thành một dòng kết thúc ở khung hình hiện tại và một "
"dòng bắt đầu ở khung hình kế tiếp"
#: ../src/command/edit.cpp:744 ../src/command/edit.cpp:745
msgid "Split lines before current frame"
msgstr "Phân tách dòng trước dòng hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:746
msgid ""
"Split the current line into a line which ends on the previous frame and a "
"line which starts on the current frame"
msgstr ""
"Phân tách dòng hiện tại thành một dòng kết thúc ở khung hình trước và một "
"dòng bắt đầu ở khung hình hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:786
msgid "As &Karaoke"
msgstr "Như &Karaoke"
#: ../src/command/edit.cpp:787
msgid "As Karaoke"
msgstr "Như Karaoke"
#: ../src/command/edit.cpp:788
msgid "Join selected lines in a single one, as karaoke"
msgstr "Hợp nhất các dòng đã chọn thành một dòng duy nhất, như Karaoke"
#: ../src/command/edit.cpp:791
msgid "join as karaoke"
msgstr "hợp nhất như karaoke"
#: ../src/command/edit.cpp:797
msgid "&Concatenate"
msgstr "&Nối tiếp"
#: ../src/command/edit.cpp:798
msgid "Concatenate"
msgstr "&Nối tiếp"
#: ../src/command/edit.cpp:799
msgid "Join selected lines in a single one, concatenating text together"
msgstr ""
"Hợp nhất các dòng đã chọn thành một dòng, nối tiếp nội dung văn bản chúng "
"chứa cùng nhau"
#: ../src/command/edit.cpp:802 ../src/command/edit.cpp:813
msgid "join lines"
msgstr "hợp nhất các dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:808
msgid "Keep &First"
msgstr "&Chỉ giữ lại dòng đầu tiên"
#: ../src/command/edit.cpp:809
msgid "Keep First"
msgstr "Chỉ giữ lại dòng đầu tiên"
#: ../src/command/edit.cpp:810
msgid ""
"Join selected lines in a single one, keeping text of first and discarding "
"remaining"
msgstr ""
"Hợp nhất các dòng đã chọn thành một, giữ nội dung văn bản của dòng đầu tiên "
"được chọn và hủy của những dòng còn lại"
#: ../src/command/edit.cpp:851
msgid "&Paste Lines"
msgstr "&Dán dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:852
msgid "Paste Lines"
msgstr "Dán dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:853
msgid "Paste subtitles"
msgstr "Dán phụ đề"
#: ../src/command/edit.cpp:882
msgid "Paste Lines &Over..."
msgstr "Dán dòn&g đè lên"
#: ../src/command/edit.cpp:883
msgid "Paste Lines Over"
msgstr "Dán dòng đè lên"
#: ../src/command/edit.cpp:884
msgid "Paste subtitles over others"
msgstr "Dán phụ đề đè lên những cái khác"
#: ../src/command/edit.cpp:967
msgid "Recom&bine Lines"
msgstr "Tái hợ&p các dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:968
msgid "Recombine Lines"
msgstr "Tái hợp các dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:969
msgid "Recombine subtitles which have been split and merged"
msgstr "Hợp lại các dòng phụ đề đã bị phân tách"
#: ../src/command/edit.cpp:1039
msgid "combining"
msgstr "tái hợp"
#: ../src/command/edit.cpp:1045 ../src/command/edit.cpp:1046
msgid "Split Lines (by karaoke)"
msgstr "Phân tách Dòng (theo karaoke)"
#: ../src/command/edit.cpp:1047
msgid "Use karaoke timing to split line into multiple smaller lines"
msgstr ""
"Sử dụng căn chỉnh thời gian Karaoke để phân tách một dòng thành những dòng "
"nhỏ hơn"
#: ../src/command/edit.cpp:1081
msgid "splitting"
msgstr "Phân tách"
#: ../src/command/edit.cpp:1113 ../src/command/edit.cpp:1114
#: ../src/subs_edit_ctrl.cpp:402
msgid "Split at cursor (estimate times)"
msgstr "Phân tách tại con trỏ (ước tính thời gian)"
#: ../src/command/edit.cpp:1115
msgid ""
"Split the current line at the cursor, dividing the original line's duration "
"between the new ones"
msgstr ""
"Phân tách dòng hiện tại tại con trỏ, chia thời lượng dòng ban đầu giữa những "
"cái mới"
#: ../src/command/edit.cpp:1129 ../src/command/edit.cpp:1130
#: ../src/subs_edit_ctrl.cpp:401
msgid "Split at cursor (preserve times)"
msgstr "Phân tách tại con trỏ (giữ nguyên thời gian)"
#: ../src/command/edit.cpp:1131
msgid ""
"Split the current line at the cursor, setting both lines to the original "
"line's times"
msgstr ""
"Phân tách dòng hiện tại tại con trỏ, đặt thời gian của cả hai dòng thành "
"thời gian của dòng gốc"
#: ../src/command/edit.cpp:1140 ../src/command/edit.cpp:1141
msgid "Split at cursor (at video frame)"
msgstr "Phân tách tại con trỏ (ở khung hình video)"
#: ../src/command/edit.cpp:1142
msgid ""
"Split the current line at the cursor, dividing the line's duration at the "
"current video frame"
msgstr ""
"Phân tách dòng hiện tại tại con trỏ, chia thời lượng của dòng ở khung hình "
"video hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:1158
msgid "Redo last undone action"
msgstr "Làm lại hành động cuối cùng"
#: ../src/command/edit.cpp:1163
msgid "Nothing to &redo"
msgstr "Không có hành động nào để làm lại"
#: ../src/command/edit.cpp:1164
#, c-format
msgid "&Redo %s"
msgstr "&Làm lại %s"
#: ../src/command/edit.cpp:1168
msgid "Nothing to redo"
msgstr "Không có hành động nào để làm lại"
#: ../src/command/edit.cpp:1169
#, c-format
msgid "Redo %s"
msgstr "Làm lại %s"
#: ../src/command/edit.cpp:1184
msgid "Undo last action"
msgstr "Hoàn tác hành động cuối cùng"
#: ../src/command/edit.cpp:1189
msgid "Nothing to &undo"
msgstr "Không có hành động nào để hoàn tác"
#: ../src/command/edit.cpp:1190
#, c-format
msgid "&Undo %s"
msgstr "&Hoàn tác %s"
#: ../src/command/edit.cpp:1194
msgid "Nothing to undo"
msgstr "Không có hành động nào để hoàn tác"
#: ../src/command/edit.cpp:1195
#, c-format
msgid "Undo %s"
msgstr "Hoàn tác %s"
#: ../src/command/edit.cpp:1209 ../src/command/edit.cpp:1210
msgid "Revert"
msgstr "Đảo ngược"
#: ../src/command/edit.cpp:1211
msgid "Revert the active line to its initial state (shown in the upper editor)"
msgstr ""
"Đảo ngược dòng đang hoạt động về trạng thái ban đầu của nó (Hiển thị ở trình "
"biên tập ở trên)"
#: ../src/command/edit.cpp:1216
msgid "revert line"
msgstr "đảo ngược dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:1222 ../src/command/edit.cpp:1223
#: ../src/preferences.cpp:416
msgid "Clear"
msgstr "Xóa"
#: ../src/command/edit.cpp:1224
msgid "Clear the current line's text"
msgstr "Xóa hết nội dung văn bản của dòng hiện tại"
#: ../src/command/edit.cpp:1229 ../src/command/edit.cpp:1248
msgid "clear line"
msgstr "xóa dòng"
#: ../src/command/edit.cpp:1236 ../src/command/edit.cpp:1237
msgid "Clear Text"
msgstr "Xóa nội dung văn bản"
#: ../src/command/edit.cpp:1238
msgid "Clear the current line's text, leaving override tags"
msgstr "Xóa hết nội dung văn bản của dòng hiện tại, để lại các thẻ"
#: ../src/command/edit.cpp:1254 ../src/command/edit.cpp:1255
#: ../src/command/tool.cpp:270
msgid "Insert Original"
msgstr "Chèn nội dung văn bản gốc"
#: ../src/command/edit.cpp:1256
msgid "Insert the original line text at the cursor"
msgstr "Chèn nội dung văn bản gốc của dòng tại con trỏ"
#: ../src/command/edit.cpp:1264
msgid "insert original"
msgstr "chèn nội dung văn bản gốc"
#: ../src/command/grid.cpp:52 ../src/command/grid.cpp:53
#: ../src/command/grid.cpp:64 ../src/command/grid.cpp:65
#: ../src/command/time.cpp:368 ../src/command/time.cpp:369
#: ../src/command/tool.cpp:248
msgid "Next Line"
msgstr "Dòng kế tiếp"
#: ../src/command/grid.cpp:54
msgid "Move to the next subtitle line"
msgstr "Di chuyển đến dòng phụ đề tiếp theo"
#: ../src/command/grid.cpp:66
msgid "Move to the next subtitle line, creating a new one if needed"
msgstr "Di chuyển đến dòng phụ đề tiếp theo, tạo thêm một cái mới nếu cần"
#: ../src/command/grid.cpp:83 ../src/command/subtitle.cpp:128
#: ../src/command/subtitle.cpp:162 ../src/command/subtitle.cpp:204
msgid "line insertion"
msgstr "chèn dòng"
#: ../src/command/grid.cpp:91 ../src/command/grid.cpp:92
#: ../src/command/time.cpp:380 ../src/command/time.cpp:381
#: ../src/command/tool.cpp:259
msgid "Previous Line"
msgstr "Dòng trước"
#: ../src/command/grid.cpp:93
msgid "Move to the previous line"
msgstr "Di chuyển đến dòng phụ đề trước"
#: ../src/command/grid.cpp:102 ../src/command/grid.cpp:122
msgid "&Actor Name"
msgstr "&Tên nhân vật"
#: ../src/command/grid.cpp:103 ../src/command/grid.cpp:123
msgid "Actor Name"
msgstr "Tên nhân vật"
#: ../src/command/grid.cpp:104
msgid "Sort all subtitles by their actor names"
msgstr "Sắp xếp tất cả dòng phụ đề theo tên nhân vật"
#: ../src/command/grid.cpp:108 ../src/command/grid.cpp:128
#: ../src/command/grid.cpp:140 ../src/command/grid.cpp:152
#: ../src/command/grid.cpp:164 ../src/command/grid.cpp:176
#: ../src/command/grid.cpp:188 ../src/command/grid.cpp:200
#: ../src/command/grid.cpp:212 ../src/command/grid.cpp:224
#: ../src/command/grid.cpp:236 ../src/command/grid.cpp:248
#: ../src/command/grid.cpp:260 ../src/command/grid.cpp:272
#: ../src/command/grid.cpp:284 ../src/command/grid.cpp:296
msgid "sort"
msgstr "sắp xếp"
#: ../src/command/grid.cpp:124
msgid "Sort selected subtitles by their actor names"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo tên nhân vật"
#: ../src/command/grid.cpp:134 ../src/command/grid.cpp:146
#: ../src/dialog_search_replace.cpp:87
msgid "&Effect"
msgstr "&Hiệu ứng"
#: ../src/command/grid.cpp:135 ../src/command/grid.cpp:147
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:72 ../src/grid_column.cpp:262
#: ../src/grid_column.cpp:263 ../src/subs_edit_box.cpp:142
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
#: ../src/command/grid.cpp:136
msgid "Sort all subtitles by their effects"
msgstr "Sắp xếp tất cả dòng phụ đề theo hiệu ứng của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:148
msgid "Sort selected subtitles by their effects"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo hiệu ứng của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:158 ../src/command/grid.cpp:170
msgid "&End Time"
msgstr "&Thời gian Kết thúc"
#: ../src/command/grid.cpp:159 ../src/command/grid.cpp:171
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:66 ../src/grid_column.cpp:218
msgid "End Time"
msgstr "Thời gian Kết thúc"
#: ../src/command/grid.cpp:160
msgid "Sort all subtitles by their end times"
msgstr "Sắp xếp tất cả dòng phụ đề theo thời gian kết thúc của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:172
msgid "Sort selected subtitles by their end times"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo thời gian kết thúc của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:182 ../src/command/grid.cpp:194
msgid "&Layer"
msgstr "&Lớp"
#: ../src/command/grid.cpp:183 ../src/command/grid.cpp:195
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:64 ../src/grid_column.cpp:178
msgid "Layer"
msgstr "Lớp"
#: ../src/command/grid.cpp:184
msgid "Sort all subtitles by their layer number"
msgstr "Sắp xếp tất cả các dòng phụ đề theo số lớp của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:196
msgid "Sort selected subtitles by their layer number"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo số lớp của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:206 ../src/command/grid.cpp:218
msgid "&Start Time"
msgstr "&Thời gian Bắt đầu"
#: ../src/command/grid.cpp:207 ../src/command/grid.cpp:219
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:65 ../src/grid_column.cpp:200
msgid "Start Time"
msgstr "Thời gian Bắt đầu"
#: ../src/command/grid.cpp:208
msgid "Sort all subtitles by their start times"
msgstr "Sắp xếp tất cả dòng phụ đề theo thời gian bắt đầu của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:220
msgid "Sort selected subtitles by their start times"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo thời gian bắt đầu của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:230 ../src/command/grid.cpp:242
msgid "St&yle Name"
msgstr "Tên K&ểu dáng"
#: ../src/command/grid.cpp:231 ../src/command/grid.cpp:243
#: ../src/dialog_style_editor.cpp:179
msgid "Style Name"
msgstr "Tên Kiểu dáng"
#: ../src/command/grid.cpp:232
msgid "Sort all subtitles by their style names"
msgstr "Sắp xếp tất cả dòng phụ đề theo tên kiểu dáng của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:244
msgid "Sort selected subtitles by their style names"
msgstr "Sắp xếp các dòng phụ đề đã chọn theo tên kiểu dáng của chúng"
#: ../src/command/grid.cpp:254 ../src/command/grid.cpp:266
msgid "Te&xt"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:255 ../src/command/grid.cpp:267
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:475 ../src/dialog_paste_over.cpp:73
#: ../src/grid_column.cpp:410 ../src/grid_column.cpp:411
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
#: ../src/command/grid.cpp:256
msgid "Sort all subtitles by their text, including styling tags"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:268
msgid "Sort selected subtitles by their text, including styling tags"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:278 ../src/command/grid.cpp:290
msgid "Stri&pped Text"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:279 ../src/command/grid.cpp:291
msgid "Stripped Text"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:280
msgid "Sort all subtitles by their stripped text"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:292
msgid "Sort selected subtitles by their stripped text"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:303 ../src/command/grid.cpp:304
msgid "Cycle Tag Hiding Mode"
msgstr "Chuyển chế độ Ẩn thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:305
msgid "Cycle through tag hiding modes"
msgstr "Chuyển qua lần lượt chế độ Ẩn thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:315
msgid "ASS Override Tag mode set to show full tags."
msgstr "Đặt chế độ hiển thị đầy đủ cho thẻ ASS"
#: ../src/command/grid.cpp:316
msgid "ASS Override Tag mode set to simplify tags."
msgstr "Đặt chế độ hiển thị đơn giản hóa cho thẻ ASS"
#: ../src/command/grid.cpp:317
msgid "ASS Override Tag mode set to hide tags."
msgstr "Đặt chế độ ẩn cho thẻ ASS"
#: ../src/command/grid.cpp:327
msgid "&Hide Tags"
msgstr "&Ẩn thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:328
msgid "Hide Tags"
msgstr "Ẩn thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:329
msgid "Hide override tags in the subtitle grid"
msgstr "Ẩn thẻ trong danh sách dòng phụ đề"
#: ../src/command/grid.cpp:343
msgid "Sh&ow Tags"
msgstr "H&iện thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:344
msgid "Show Tags"
msgstr "Hiện thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:345
msgid "Show full override tags in the subtitle grid"
msgstr "Hiện toàn bộ thẻ trong danh sách dòng phụ đề"
#: ../src/command/grid.cpp:359
msgid "S&implify Tags"
msgstr "Đơn g&iản hóa các thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:360
msgid "Simplify Tags"
msgstr "Đơn giản hóa các thẻ"
#: ../src/command/grid.cpp:361
msgid ""
"Replace override tags in the subtitle grid with a simplified placeholder"
msgstr ""
"Thay các thẻ trong danh sách dòng phụ đề bằng một biểu tượng đơn giản hóa"
#: ../src/command/grid.cpp:397 ../src/command/grid.cpp:398
msgid "Move line up"
msgstr "Di chuyển dòng lên"
#: ../src/command/grid.cpp:399
msgid "Move the selected lines up one row"
msgstr "Di chuyển các dòng đã chọn lên một hàng"
#: ../src/command/grid.cpp:408 ../src/command/grid.cpp:425
msgid "move lines"
msgstr "di chuyển dòng"
#: ../src/command/grid.cpp:414 ../src/command/grid.cpp:415
msgid "Move line down"
msgstr "Di chuyển dòng xuống"
#: ../src/command/grid.cpp:416
msgid "Move the selected lines down one row"
msgstr "Di chuyển các dòng đã chọn xuống một hàng"
#: ../src/command/grid.cpp:432 ../src/command/grid.cpp:433
msgid "Swap Lines"
msgstr "&Hoán chuyển Dòng"
#: ../src/command/grid.cpp:434
msgid "Swap the two selected lines"
msgstr "Hoán chuyển hai dòng đã chọn với nhau"
#: ../src/command/grid.cpp:445
msgid "swap lines"
msgstr "hoán chuyển dòng"
#: ../src/command/grid.cpp:452 ../src/command/grid.cpp:453
msgid "Create new Fold"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:454
msgid "Create a new fold collapsing the selected lines into a group"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:472 ../src/command/grid.cpp:473
msgid "Open Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:474
msgid "Expand the folds under the selected lines"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:488 ../src/command/grid.cpp:489
msgid "Close Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:490
msgid "Collapse the folds around the selected lines"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:504 ../src/command/grid.cpp:505
msgid "Clear Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:506
msgid "Remove the folds around the selected lines"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:520 ../src/command/grid.cpp:521
msgid "Toggle Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:522
msgid "Open or close the folds around the selected lines"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:536 ../src/command/grid.cpp:537
#: ../src/command/grid.cpp:538
msgid "Open all Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:547 ../src/command/grid.cpp:548
#: ../src/command/grid.cpp:549
msgid "Close all Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:558 ../src/command/grid.cpp:559
msgid "Clear all Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/grid.cpp:560
msgid "Remove all Folds"
msgstr ""
#: ../src/command/help.cpp:48
msgid "&Bug Tracker..."
msgstr "Trình theo dõi &Lỗi..."
#: ../src/command/help.cpp:49
msgid "Bug Tracker"
msgstr "Trình theo dõi Lỗi"
#: ../src/command/help.cpp:50
msgid "Visit Aegisub's bug tracker to report bugs and request new features"
msgstr ""
"Vào trình theo dõi lỗi của Aegisub để báo cáo lỗi và yêu cầu tính năng mới"
#: ../src/command/help.cpp:69
msgid "&Contents"
msgstr "&Nội dung"
#: ../src/command/help.cpp:70
msgid "Contents"
msgstr "Nội dung"
#: ../src/command/help.cpp:71
msgid "Help topics"
msgstr "Các chủ đề trợ giúp"
#: ../src/command/help.cpp:81
msgid "&IRC Channel"
msgstr "Kênh &IRC"
#: ../src/command/help.cpp:82
msgid "IRC Channel"
msgstr "Kênh IRC"
#: ../src/command/help.cpp:83
msgid "Visit Aegisub's official IRC channel"
msgstr "Vào kênh IRC chính thức của Aegisub"
#: ../src/command/help.cpp:93
msgid "&Visual Typesetting"
msgstr "Typeset Trực quan"
#: ../src/command/help.cpp:94
msgid "Visual Typesetting"
msgstr "Typeset Trực quan"
#: ../src/command/help.cpp:95
msgid "Open the manual page for Visual Typesetting"
msgstr "Mở trang hướng dẫn về Typeset Trực quan"
#: ../src/command/help.cpp:105
msgid "&Website"
msgstr "Trang &web"
#: ../src/command/help.cpp:106
msgid "Website"
msgstr "Trang web"
#: ../src/command/help.cpp:107
msgid "Visit Aegisub's official website"
msgstr "Vào trang chủ chính thức của Aegisub"
#: ../src/command/keyframe.cpp:50 ../src/command/keyframe.cpp:51
msgid "Close Keyframes"
msgstr "Đóng khung chính"
#: ../src/command/keyframe.cpp:52
msgid ""
"Discard the currently loaded keyframes and use those from the video, if any"
msgstr "Hủy các khung chính đã được nạp và dùng những cái từ video, nếu có"
#: ../src/command/keyframe.cpp:67
msgid "Open Keyframes..."
msgstr "Mở khung chính..."
#: ../src/command/keyframe.cpp:68
msgid "Open Keyframes"
msgstr "Mở khung chính"
#: ../src/command/keyframe.cpp:69
msgid "Open a keyframe list file"
msgstr "Mở tệp danh sách khung chính"
#: ../src/command/keyframe.cpp:73
msgid "Open keyframes file"
msgstr "Mở tệp khung chính"
#: ../src/command/keyframe.cpp:88
msgid "Save Keyframes..."
msgstr "Lư&u khung chính..."
#: ../src/command/keyframe.cpp:89
msgid "Save Keyframes"
msgstr "Lưu khung chính"
#: ../src/command/keyframe.cpp:90
msgid "Save the current list of keyframes to a file"
msgstr "Lưu danh sách các khung chính hiện tại thành một tệp"
#: ../src/command/keyframe.cpp:98
msgid "Save keyframes file"
msgstr "Lưu tệp khung chính"
#: ../src/command/recent.cpp:44 ../src/command/recent.cpp:54
msgid "Open recent audio"
msgstr "Mở âm thanh gần đây"
#: ../src/command/recent.cpp:44 ../src/command/recent.cpp:45
#: ../src/command/recent.cpp:46 ../src/command/recent.cpp:47
#: ../src/command/recent.cpp:48 ../src/command/recent.cpp:52
#: ../src/command/recent.cpp:53 ../src/command/recent.cpp:63
#: ../src/command/recent.cpp:64 ../src/command/recent.cpp:74
#: ../src/command/recent.cpp:75 ../src/command/recent.cpp:90
#: ../src/command/recent.cpp:91 ../src/command/recent.cpp:101
#: ../src/command/recent.cpp:102
msgid "Recent"
msgstr "Gần đâ&y"
#: ../src/command/recent.cpp:45 ../src/command/recent.cpp:65
msgid "Open recent keyframes"
msgstr "Mở khung chính gần đây"
#: ../src/command/recent.cpp:46 ../src/command/recent.cpp:76
msgid "Open recent subtitles"
msgstr "Mở phụ đề gần đây"
#: ../src/command/recent.cpp:47 ../src/command/recent.cpp:92
msgid "Open recent timecodes"
msgstr "Mở mã thời gian gần đây"
#: ../src/command/recent.cpp:48
msgid "Open recent video"
msgstr "Mở video gần đây"
#: ../src/command/recent.cpp:103
msgid "Open recent videos"
msgstr "Mở các video gần đây"
#: ../src/command/subtitle.cpp:80
msgid "A&ttachments..."
msgstr "Đính kèm"
#: ../src/command/subtitle.cpp:81
msgid "Attachments"
msgstr "Đính kèm"
#: ../src/command/subtitle.cpp:82
msgid "Open the attachment manager dialog"
msgstr "Mở hộp thoại quản lý đính kèm"
#: ../src/command/subtitle.cpp:93
msgid "&Find..."
msgstr "Tì&m..."
#: ../src/command/subtitle.cpp:94 ../src/dialog_search_replace.cpp:46
msgid "Find"
msgstr "Tìm"
#: ../src/command/subtitle.cpp:95
msgid "Search for text in the subtitles"
msgstr "Tìm văn bản trong phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:106
msgid "Find &Next"
msgstr "Tìm tiếp"
#: ../src/command/subtitle.cpp:107
msgid "Find Next"
msgstr "Tìm t&iếp"
#: ../src/command/subtitle.cpp:108
msgid "Find next match of last search"
msgstr "Tìm trùng khớp kế tiếp của lần tìm cuối"
#: ../src/command/subtitle.cpp:135
msgid "&After Current"
msgstr "Sau dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:136
msgid "After Current"
msgstr "&Sau dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:137
msgid "Insert a new line after the current one"
msgstr "Chèn một dòng mới sau dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:169 ../src/command/subtitle.cpp:170
msgid "After Current, at Video Time"
msgstr "S&au dòng Hiện tại, tại thời gian video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:171
msgid "Insert a new line after the current one, starting at video time"
msgstr ""
"Chèn một dòng mới sau dòng hiện tại, bắt đầu ở thời gian hiện tại của video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:180
msgid "&Before Current"
msgstr "&Trước dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:181
msgid "Before Current"
msgstr "&Trước dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:182
msgid "Insert a new line before the current one"
msgstr "Chèn một dòng mới trước dòng hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:211 ../src/command/subtitle.cpp:212
msgid "Before Current, at Video Time"
msgstr "T&rước dòng hiện tại, tại thời gian video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:213
msgid "Insert a new line before the current one, starting at video time"
msgstr ""
"Chèn một dòng mới trước dòng hiện tại, bắt đầu ở thời gian hiện tại của video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:239
msgid "&New Subtitles"
msgstr "&Phụ đề mới"
#: ../src/command/subtitle.cpp:240
msgid "New Subtitles"
msgstr "Phụ đề mới"
#: ../src/command/subtitle.cpp:241
msgid "New subtitles"
msgstr "Phụ đề mới"
#: ../src/command/subtitle.cpp:256 ../src/command/subtitle.cpp:257
#: ../src/command/subtitle.cpp:258 ../src/dialog_progress.cpp:188
#: ../src/dialog_style_manager.cpp:315
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
#: ../src/command/subtitle.cpp:268
msgid "&Open Subtitles..."
msgstr "&Mở phụ đề..."
#: ../src/command/subtitle.cpp:269
msgid "Open Subtitles"
msgstr "Mở phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:270
msgid "Open a subtitles file"
msgstr "Mở một tệp phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:275 ../src/command/subtitle.cpp:305
#: ../src/dialog_style_manager.cpp:669
msgid "Open subtitles file"
msgstr "Mở tệp phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:283
msgid "Open A&utosaved Subtitles..."
msgstr "&Mở phụ đề tự động lưu"
#: ../src/command/subtitle.cpp:284
msgid "Open Autosaved Subtitles"
msgstr "&Mở phụ đề tự động lưu"
#: ../src/command/subtitle.cpp:285
msgid "Open a previous version of a file which was autosaved by Aegisub"
msgstr "Mở phiên bản trước của một tệp đã được tự động lưu bởi Aegisub"
#: ../src/command/subtitle.cpp:298
msgid "Open Subtitles with &Charset..."
msgstr "Mở phụ đề với &Bảng mã..."
#: ../src/command/subtitle.cpp:299
msgid "Open Subtitles with Charset"
msgstr "Mở phụ đề với Bảng mã"
#: ../src/command/subtitle.cpp:300
msgid "Open a subtitles file with a specific file encoding"
msgstr "Mở một tệp phụ đề với một bảng mã hóa tệp riêng biệt"
#: ../src/command/subtitle.cpp:308
msgid "Charset"
msgstr "Bảng mã"
#: ../src/command/subtitle.cpp:308
msgid "Choose charset code:"
msgstr "Chọn bảng mã:"
#: ../src/command/subtitle.cpp:317
msgid "Open Subtitles from &Video"
msgstr "Mở phụ đề từ &video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:318
msgid "Open Subtitles from Video"
msgstr "Mở phụ đề từ video"
#: ../src/command/subtitle.cpp:319
msgid "Open the subtitles from the current video file"
msgstr "Mở phụ đề từ tệp video hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:335
msgid "&Properties..."
msgstr "&Thuộc tính..."
#: ../src/command/subtitle.cpp:336
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
#: ../src/command/subtitle.cpp:337
msgid "Open script properties window"
msgstr "Mở cửa sổ thuộc tính của phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:348
msgid "Save subtitles file"
msgstr "Lưu tệp phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:368
msgid "&Save Subtitles"
msgstr "&Lưu phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:369
msgid "Save Subtitles"
msgstr "Lưu phụ đề"
#: ../src/command/subtitle.cpp:370
msgid "Save the current subtitles"
msgstr "Lưu phụ đề hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:385
msgid "Save Subtitles &as..."
msgstr "&Lưu phụ đề như..."
#: ../src/command/subtitle.cpp:386
msgid "Save Subtitles as"
msgstr "Lưu phụ đề như"
#: ../src/command/subtitle.cpp:387
msgid "Save subtitles with another name"
msgstr "Lưu phụ đề với tên khác"
#: ../src/command/subtitle.cpp:396 ../src/dialog_export.cpp:124
#: ../src/dialog_selected_choices.cpp:26 ../src/subs_edit_ctrl.cpp:396
msgid "Select &All"
msgstr "&Chọn tất cả"
#: ../src/command/subtitle.cpp:397
msgid "Select All"
msgstr "Chọn tất cả"
#: ../src/command/subtitle.cpp:398
msgid "Select all dialogue lines"
msgstr "Chọn tất cả các dòng thoại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:410 ../src/command/subtitle.cpp:411
msgid "Select Visible"
msgstr "Chọn các dòng nhìn thấy được"
#: ../src/command/subtitle.cpp:412
msgid "Select all dialogue lines that are visible on the current video frame"
msgstr "Chọn tất cả các dòng thoại nhìn thấy được ở khung hình video hiện tại"
#: ../src/command/subtitle.cpp:442
msgid "Spell &Checker..."
msgstr "Kiểm tra chính tả"
#: ../src/command/subtitle.cpp:443 ../src/dialog_spellchecker.cpp:103
msgid "Spell Checker"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
#: ../src/command/subtitle.cpp:444
msgid "Open spell checker"
msgstr "Mở trình kiểm tra chính tả"
#: ../src/command/time.cpp:101
msgid "adjoin"
msgstr "nối tiếp"
#: ../src/command/time.cpp:106
msgid "Change &End"
msgstr "Thay đổi Điểm &kết thúc"
#: ../src/command/time.cpp:107
msgid "Change End"
msgstr "Thay đổi Điểm kết thúc"
#: ../src/command/time.cpp:108
msgid "Change end times of lines to the next line's start time"
msgstr ""
"Thay đổi thời gian kết thúc của dòng này bằng thời gian bắt đầu của dòng "
"tiếp theo"
#: ../src/command/time.cpp:117
msgid "Change &Start"
msgstr "Thay đổi Điểm &bắt đầu"
#: ../src/command/time.cpp:118
msgid "Change Start"
msgstr "Thay đổi Điểm bắt đầu"
#: ../src/command/time.cpp:119
msgid "Change start times of lines to the previous line's end time"
msgstr ""
"Thay đổi thời gian bắt đầu của dòng này bằng thời gian kết thúc của dòng "
"trước"
#: ../src/command/time.cpp:129
msgid "Shift to &Current Frame"
msgstr "Dịch chuyển tới khung h&ình hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:130
msgid "Shift to Current Frame"
msgstr "Dịch chuyển tới khung hình hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:131
msgid "Shift selection so that the active line starts at current frame"
msgstr ""
"Dịch chuyển các dòng đã chọn sao cho dòng đang hoạt động bắt đầu ở khung "
"hình hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:147
msgid "shift to frame"
msgstr "dịch chuyển tới khung hình"
#: ../src/command/time.cpp:154
msgid "S&hift Times..."
msgstr "&Dịch chuyển Thời gian..."
#: ../src/command/time.cpp:155 ../src/dialog_shift_times.cpp:135
msgid "Shift Times"
msgstr "Dịch chuyển Thời gian"
#: ../src/command/time.cpp:156
msgid "Shift subtitles by time or frames"
msgstr "Dịch chuyển phụ đề theo thời gian hoặc khung hình"
#: ../src/command/time.cpp:183
msgid "Snap &End to Video"
msgstr "Làm khớp Điểm &kết thúc tới video"
#: ../src/command/time.cpp:184
msgid "Snap End to Video"
msgstr "Làm khớp Điểm &kết thúc tới video"
#: ../src/command/time.cpp:185
msgid "Set end of selected subtitles to current video frame"
msgstr ""
"Thiết lập điểm kết thúc của các dòng phụ đề được chọn tại khung hình video "
"hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:195
msgid "Snap to S&cene"
msgstr "&Khớp tới Phân cảnh"
#: ../src/command/time.cpp:196
msgid "Snap to Scene"
msgstr "Khớp tới Phân cảnh"
#: ../src/command/time.cpp:197
msgid ""
"Set start and end of subtitles to the keyframes around current video frame"
msgstr ""
"Thiết lập điểm bắt đầu và kết thúc của phụ đề tại các khung chính xung quanh "
"khung hình video hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:234
msgid "snap to scene"
msgstr "khớp tới phân cảnh"
#: ../src/command/time.cpp:241 ../src/command/time.cpp:242
msgid "Align subtitle to video"
msgstr ""
#: ../src/command/time.cpp:243
msgid "Align subtitle to video by key points"
msgstr ""
#: ../src/command/time.cpp:252 ../src/command/time.cpp:253
msgid "Add lead in and out"
msgstr "Thêm dẫn vào và ra"
#: ../src/command/time.cpp:254
msgid "Add both lead in and out to the selected lines"
msgstr "Thêm cả dẫn vào và ra cho các dòng đã chọn"
#: ../src/command/time.cpp:266 ../src/command/time.cpp:267
msgid "Add lead in"
msgstr "Thêm dẫn vào"
#: ../src/command/time.cpp:268
msgid "Add the lead in time to the selected lines"
msgstr "Thêm thời gian dẫn vào cho các dòng đã chọn"
#: ../src/command/time.cpp:278 ../src/command/time.cpp:279
msgid "Add lead out"
msgstr "Thêm dẫn ra"
#: ../src/command/time.cpp:280
msgid "Add the lead out time to the selected lines"
msgstr "Thêm thời gian dẫn ra cho các dòng đã chọn"
#: ../src/command/time.cpp:289 ../src/command/time.cpp:290
msgid "Increase length"
msgstr "Tăng độ dài"
#: ../src/command/time.cpp:291
msgid "Increase the length of the current timing unit"
msgstr "Tăng độ dài của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:300 ../src/command/time.cpp:301
msgid "Increase length and shift"
msgstr "Tăng độ dài và dịch chuyển"
#: ../src/command/time.cpp:302
msgid ""
"Increase the length of the current timing unit and shift the following items"
msgstr "Tăng độ dài của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại và dịch chuyển nó"
#: ../src/command/time.cpp:311 ../src/command/time.cpp:312
msgid "Decrease length"
msgstr "Giảm độ dài"
#: ../src/command/time.cpp:313
msgid "Decrease the length of the current timing unit"
msgstr "Giảm độ dài của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:322 ../src/command/time.cpp:323
msgid "Decrease length and shift"
msgstr "Giảm độ dài và dịch chuyển"
#: ../src/command/time.cpp:324
msgid ""
"Decrease the length of the current timing unit and shift the following items"
msgstr "Giảm độ dài của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại và dịch chuyển nó"
#: ../src/command/time.cpp:333 ../src/command/time.cpp:334
msgid "Shift start time forward"
msgstr "Dịch chuyển thời gian bắt đầu tiến lên"
#: ../src/command/time.cpp:335
msgid "Shift the start time of the current timing unit forward"
msgstr ""
"Dịch chuyển thời gian bắt đầu của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại tiến "
"lên"
#: ../src/command/time.cpp:344 ../src/command/time.cpp:345
msgid "Shift start time backward"
msgstr "Dịch chuyển thời gian bắt đầu lùi lại"
#: ../src/command/time.cpp:346
msgid "Shift the start time of the current timing unit backward"
msgstr ""
"Dịch chuyển thời gian bắt đầu của đơn vị căn chỉnh thời gian hiện tại lùi lại"
#: ../src/command/time.cpp:356
msgid "Snap &Start to Video"
msgstr "Làm khớp Đ&iểm bắt đầu tới video"
#: ../src/command/time.cpp:357
msgid "Snap Start to Video"
msgstr "Làm khớp Điểm bắt đầu tới video"
#: ../src/command/time.cpp:358
msgid "Set start of selected subtitles to current video frame"
msgstr ""
"Thiết lập điểm bắt đầu của các dòng phụ đề được chọn tại khung hình video "
"hiện tại"
#: ../src/command/time.cpp:370
msgid "Next line or syllable"
msgstr "Dòng hoặc âm kế tiếp"
#: ../src/command/time.cpp:382
msgid "Previous line or syllable"
msgstr "Dòng hoặc âm trước"
#: ../src/command/timecode.cpp:52 ../src/command/timecode.cpp:53
msgid "Close Timecodes File"
msgstr "Đóng tệp Mã thời g&ian"
#: ../src/command/timecode.cpp:54
msgid "Close the currently open timecodes file"
msgstr "Đóng tệp Mã thời g&ian hiện đang mở"
#: ../src/command/timecode.cpp:69
msgid "Open Timecodes File..."
msgstr "Mở tệp Mã thời gi&an..."
#: ../src/command/timecode.cpp:70 ../src/command/timecode.cpp:75
msgid "Open Timecodes File"
msgstr "Mở tệp Mã thời g&ian"
#: ../src/command/timecode.cpp:71
msgid "Open a VFR timecodes v1 or v2 file"
msgstr "Mở tệp Mã thời g&ian VFR v1 hoặc v2"
#: ../src/command/timecode.cpp:84
msgid "Save Timecodes File..."
msgstr "&Lưu tệp Mã thời gian..."
#: ../src/command/timecode.cpp:85 ../src/command/timecode.cpp:95
msgid "Save Timecodes File"
msgstr "&Lưu tệp Mã thời gian"
#: ../src/command/timecode.cpp:86
msgid "Save a VFR timecodes v2 file"
msgstr "Lưu tệp Mã Thời gian VFR v2"
#: ../src/command/tool.cpp:58
msgid "ASSDraw3..."
msgstr "ASSDraw3..."
#: ../src/command/tool.cpp:59
msgid "ASSDraw3"
msgstr "ASSDraw3"
#: ../src/command/tool.cpp:60
msgid "Launch the ASSDraw3 tool for vector drawing"
msgstr "Mở công cụ ASSDraw3 để vẽ đồ họa vectơ"
#: ../src/command/tool.cpp:70
msgid "&Export Subtitles..."
msgstr "&Xuất phụ đề..."
#: ../src/command/tool.cpp:71
msgid "Export Subtitles"
msgstr "Xuất phụ đề"
#: ../src/command/tool.cpp:72
msgid ""
"Save a copy of subtitles in a different format or with processing applied to "
"it"
msgstr ""
"Lưu một bản sao của phụ đề trong định dạng khác hoặc với một quy trình áp "
"dụng vào nó"
#: ../src/command/tool.cpp:83
msgid "&Fonts Collector..."
msgstr "Thu thập &phông chữ..."
#: ../src/command/tool.cpp:84 ../src/dialog_fonts_collector.cpp:220
msgid "Fonts Collector"
msgstr "Trình thu thập phông chữ"
#: ../src/command/tool.cpp:85
msgid "Open fonts collector"
msgstr "Mở trình thu thập phông chữ"
#: ../src/command/tool.cpp:95
msgid "S&elect Lines..."
msgstr "Chọn các dòng..."
#: ../src/command/tool.cpp:96
msgid "Select Lines"
msgstr "Chọn các dòng"
#: ../src/command/tool.cpp:97
msgid "Select lines based on defined criteria"
msgstr "Chọn các dòng dựa trên yêu cầu được định sẵn"
#: ../src/command/tool.cpp:107
msgid "&Resample Resolution..."
msgstr "Tạo lại &mẫu độ phân giải"
#: ../src/command/tool.cpp:108 ../src/dialog_resample.cpp:90
msgid "Resample Resolution"
msgstr "Tạo lại mẫu độ phân giải"
#: ../src/command/tool.cpp:109
msgid ""
"Resample subtitles to maintain their current appearance at a different "
"script resolution"
msgstr ""
"Tạo lại mẫu cho phụ đề để chúng vẫn giữ được hình dáng của chúng ở những độ "
"phân giải khác nhau"
#: ../src/command/tool.cpp:122
msgid "St&yling Assistant..."
msgstr "&Trợ lí Tạo kiểu dáng..."
#: ../src/command/tool.cpp:123 ../src/dialog_styling_assistant.cpp:55
msgid "Styling Assistant"
msgstr "Trợ lí Tạo kiểu dáng"
#: ../src/command/tool.cpp:124
msgid "Open styling assistant"
msgstr "Mở trình trợ lí tạo kiểu dáng"
#: ../src/command/tool.cpp:141 ../src/command/tool.cpp:225
msgid "&Accept changes"
msgstr "&Chấp nhận thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:142 ../src/command/tool.cpp:226
#: ../src/dialog_styling_assistant.cpp:90 ../src/dialog_translation.cpp:113
msgid "Accept changes"
msgstr "Chấp nhận thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:143 ../src/command/tool.cpp:227
msgid "Commit changes and move to the next line"
msgstr "Xác nhận thay đổi và đi tới dòng tiếp theo"
#: ../src/command/tool.cpp:152 ../src/command/tool.cpp:236
msgid "&Preview changes"
msgstr "&Xem trước các thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:153 ../src/command/tool.cpp:237
#: ../src/dialog_styling_assistant.cpp:91 ../src/dialog_translation.cpp:114
msgid "Preview changes"
msgstr "Xem trước thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:154 ../src/command/tool.cpp:238
msgid "Commit changes and stay on the current line"
msgstr "Xác nhận thay đổi và vẫn giữ ở dòng này"
#: ../src/command/tool.cpp:164
msgid "&Styles Manager..."
msgstr "&Quản lí Kiểu dáng..."
#: ../src/command/tool.cpp:165 ../src/dialog_style_manager.cpp:260
msgid "Styles Manager"
msgstr "Quản lí Kiểu dáng"
#: ../src/command/tool.cpp:166
msgid "Open the styles manager"
msgstr "Mở trình quản lý kiểu dáng"
#: ../src/command/tool.cpp:176
msgid "&Kanji Timer..."
msgstr "&Trình căn thời gian Kanji"
#: ../src/command/tool.cpp:177
msgid "Kanji Timer"
msgstr "Trình căn thời gian Kanji"
#: ../src/command/tool.cpp:178
msgid "Open the Kanji timer copier"
msgstr "Mở trình căn thời gian Kanji"
#: ../src/command/tool.cpp:188
msgid "&Timing Post-Processor..."
msgstr "&Xử lí căn chỉnh thời gian sau..."
#: ../src/command/tool.cpp:189 ../src/dialog_timing_processor.cpp:139
msgid "Timing Post-Processor"
msgstr "Xử lí căn chỉnh thời gian sau"
#: ../src/command/tool.cpp:190
msgid ""
"Post-process the subtitle timing to add lead-ins and lead-outs, snap timing "
"to scene changes, etc."
msgstr ""
"Xử lí sau cho việc căn chỉnh thời gian phụ đề như thêm dẫn vào, dẫn ra, khớp "
"thời gian phụ đề vào lúc phân cảnh thay đổi, v.v"
#: ../src/command/tool.cpp:200
msgid "&Translation Assistant..."
msgstr "Trợ &lí Dịch thuật..."
#: ../src/command/tool.cpp:201 ../src/dialog_translation.cpp:66
#: ../src/preferences.cpp:232
msgid "Translation Assistant"
msgstr "Trợ lí Dịch thuật"
#: ../src/command/tool.cpp:202
msgid "Open translation assistant"
msgstr "Mở trình trợ lí dịch thuật"
#: ../src/command/tool.cpp:210
msgid "There is nothing to translate in the file."
msgstr "Không có gì để dịch ở tệp này"
#: ../src/command/tool.cpp:247
msgid "&Next Line"
msgstr "&Dòng kế tiếp"
#: ../src/command/tool.cpp:249
msgid "Move to the next line without committing changes"
msgstr "Di chuyển đến dòng kế tiếp mà không xác nhận các thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:258
msgid "&Previous Line"
msgstr "&Dòng trước"
#: ../src/command/tool.cpp:260
msgid "Move to the previous line without committing changes"
msgstr "Di chuyển đến dòng trước mà không xác nhận các thay đổi"
#: ../src/command/tool.cpp:269
msgid "&Insert Original"
msgstr "&Chèn dòng gốc"
#: ../src/command/tool.cpp:271
msgid "Insert the untranslated text"
msgstr "Chèn văn bản chưa được dịch"
#: ../src/command/video.cpp:84
msgid "&Cinematic (2.35)"
msgstr "Điệ&n ảnh (2.35)"
#: ../src/command/video.cpp:85
msgid "Cinematic (2.35)"
msgstr "Điệ&n ảnh (2.35)"
#: ../src/command/video.cpp:86
msgid "Force video to 2.35 aspect ratio"
msgstr "Ép video chuyển sang tỷ lệ khung hình 2.35"
#: ../src/command/video.cpp:102
msgid "C&ustom..."
msgstr "Tù&y biến"
#: ../src/command/video.cpp:103
msgid "Custom"
msgstr "Tù&y biến"
#: ../src/command/video.cpp:104
msgid "Force video to a custom aspect ratio"
msgstr "Ép video chuyển sang tỷ lệ khung hình tùy biến"
#: ../src/command/video.cpp:115
msgid ""
"Enter aspect ratio in either:\n"
" decimal (e.g. 2.35)\n"
" fractional (e.g. 16:9)\n"
" specific resolution (e.g. 853x480)"
msgstr ""
"Nhập tỷ lệ khung hình ở cả:\n"
" số thập phân(VD: 2.35)\n"
" phân số (VD: 16:9)\n"
" độ phân giải chỉ định (VD: 853x480)"
#: ../src/command/video.cpp:116
msgid "Enter aspect ratio"
msgstr "Nhập tỷ lệ khung hình"
#: ../src/command/video.cpp:135
msgid "Invalid Aspect Ratio"
msgstr "Tỷ lệ khung hình không hợp lệ"
#: ../src/command/video.cpp:135
msgid "Invalid value! Aspect ratio must be between 0.5 and 5.0."
msgstr "Giá trị không hợp lệ! Tỷ lệ khung hình phải nằm giữa 0.5 và 5.0."
#: ../src/command/video.cpp:145
msgid "&Default"
msgstr "&Mặc định"
#: ../src/command/video.cpp:147
msgid "Use video's original aspect ratio"
msgstr "Sử dụng tỷ lệ khung hình gốc của video"
#: ../src/command/video.cpp:163
msgid "&Fullscreen (4:3)"
msgstr "&Toàn màn hình (4:3)"
#: ../src/command/video.cpp:164
msgid "Fullscreen (4:3)"
msgstr "&Toàn màn hình (4:3)"
#: ../src/command/video.cpp:165
msgid "Force video to 4:3 aspect ratio"
msgstr "Ép video chuyển sang tỷ lệ khung hình 4:3"
#: ../src/command/video.cpp:181
msgid "&Widescreen (16:9)"
msgstr "&Màn hình rộng (16:9)"
#: ../src/command/video.cpp:182
msgid "Widescreen (16:9)"
msgstr "&Màn hình rộng (16:9)"
#: ../src/command/video.cpp:183
msgid "Force video to 16:9 aspect ratio"
msgstr "Ép video chuyển sang tỷ lệ khung hình 16:9"
#: ../src/command/video.cpp:200
msgid "&Close Video"
msgstr "Đón&g video"
#: ../src/command/video.cpp:201
msgid "Close Video"
msgstr "Đóng video"
#: ../src/command/video.cpp:202
msgid "Close the currently open video file"
msgstr "Đóng video hiện đang mở"
#: ../src/command/video.cpp:211 ../src/command/video.cpp:212
msgid "Copy coordinates to Clipboard"
msgstr "Sao chép tọa độ vào khay nhớ tạm"
#: ../src/command/video.cpp:213
msgid ""
"Copy the current coordinates of the mouse over the video to the clipboard"
msgstr "Sao chép tọa độ hiện tại của con trỏ chuột trên video vào khay nhớ tạm"
#: ../src/command/video.cpp:222 ../src/command/video.cpp:223
msgid "Cycle active subtitles provider"
msgstr "Chuyển bộ cung cấp phụ đề"
#: ../src/command/video.cpp:224
msgid "Cycle through the available subtitles providers"
msgstr "Chuyển bộ cung cấp phụ đề hiện có"
#: ../src/command/video.cpp:235 ../src/command/video.cpp:252
#, c-format
msgid "Subtitles provider set to %s"
msgstr "Bộ cung cấp phụ đề đặt tới %s"
#: ../src/command/video.cpp:241 ../src/command/video.cpp:242
msgid "Reload active subtitles provider"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:243
msgid "Reloads the current subtitles provider"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:259
msgid "&Detach Video"
msgstr "Tách khung h&iển thị video"
#: ../src/command/video.cpp:260
msgid "Detach Video"
msgstr "Tách khung hiển thị video"
#: ../src/command/video.cpp:261
msgid ""
"Detach the video display from the main window, displaying it in a separate "
"Window"
msgstr ""
"Tách khung hiển thị video trên cửa sổ chính ra, hiện nó trong một cửa sổ "
"tách biệt."
#: ../src/command/video.cpp:279
msgid "Show &Video Details"
msgstr "Hiện ch&i tiết video"
#: ../src/command/video.cpp:280
msgid "Show Video Details"
msgstr "Hiện chi tiết video"
#: ../src/command/video.cpp:281
msgid "Show video details"
msgstr "Hiện chi tiết video"
#: ../src/command/video.cpp:291 ../src/command/video.cpp:292
msgid "Toggle video slider focus"
msgstr "Bật/Tắt tập trung vào thanh trượt video"
#: ../src/command/video.cpp:293
#, fuzzy
msgid ""
"Toggle focus between the video slider and the previous thing to have focus"
msgstr ""
"Chuyển giữa chế độ tập trung vào thanh trượt video và tập trung vào thứ trước"
#: ../src/command/video.cpp:318 ../src/command/video.cpp:319
msgid "Copy image to Clipboard"
msgstr "Sao chép hình ảnh vào khay nhớ tạm."
#: ../src/command/video.cpp:320
msgid "Copy the currently displayed frame to the clipboard"
msgstr "Sao chép khung hình hiện đang hiển thị vào khay nhớ tạm"
#: ../src/command/video.cpp:329 ../src/command/video.cpp:330
msgid "Copy image to Clipboard (no subtitles)"
msgstr "Sao chép hình ảnh vào khay nhớ tạm (không phụ đề)"
#: ../src/command/video.cpp:331
msgid ""
"Copy the currently displayed frame to the clipboard, without the subtitles"
msgstr "Sao chép khung hình hiện đang hiển thị vào khay nhớ tạm (Không phụ đề)"
#: ../src/command/video.cpp:340 ../src/command/video.cpp:341
msgid "Copy image to Clipboard (only subtitles)"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:342
msgid ""
"Copy the currently displayed subtitles to the clipboard, with transparent "
"background"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:351 ../src/command/video.cpp:352
msgid "Next Frame"
msgstr "Khung hình kế"
#: ../src/command/video.cpp:353
msgid "Seek to the next frame"
msgstr "Tua đến khung hình kế tiếp"
#: ../src/command/video.cpp:362 ../src/command/video.cpp:363
msgid "Next Boundary"
msgstr "Phân giới kế tiếp"
#: ../src/command/video.cpp:364
msgid "Seek to the next beginning or end of a subtitle"
msgstr "Tua đến điểm bắt đầu hoặc kết thúc tiếp theo của phụ đề"
#: ../src/command/video.cpp:391 ../src/command/video.cpp:392
msgid "Next Keyframe"
msgstr "Khung chính kết tiếp"
#: ../src/command/video.cpp:393
msgid "Seek to the next keyframe"
msgstr "Tua đến khung chính kế tiếp"
#: ../src/command/video.cpp:405 ../src/command/video.cpp:406
#: ../src/command/video.cpp:407
msgid "Fast jump forward"
msgstr "Nhảy nhanh về trước"
#: ../src/command/video.cpp:418 ../src/command/video.cpp:419
msgid "Previous Frame"
msgstr "Khung hình trước"
#: ../src/command/video.cpp:420
msgid "Seek to the previous frame"
msgstr "Tua đến khung hình trước"
#: ../src/command/video.cpp:429 ../src/command/video.cpp:430
msgid "Previous Boundary"
msgstr "Phân giới trước"
#: ../src/command/video.cpp:431
msgid "Seek to the previous beginning or end of a subtitle"
msgstr "Tua đến điểm bắt đầu hoặc kết thúc trước của phụ đề"
#: ../src/command/video.cpp:458 ../src/command/video.cpp:459
msgid "Previous Keyframe"
msgstr "Khung chính trước"
#: ../src/command/video.cpp:460
msgid "Seek to the previous keyframe"
msgstr "Tua đến khung chính trước"
#: ../src/command/video.cpp:480 ../src/command/video.cpp:481
#: ../src/command/video.cpp:482
msgid "Fast jump backwards"
msgstr "Nhảy nhanh về lùi"
#: ../src/command/video.cpp:531 ../src/command/video.cpp:532
msgid "Save PNG snapshot"
msgstr "Lưu ảnh chụp PNG"
#: ../src/command/video.cpp:533
msgid ""
"Save the currently displayed frame to a PNG file in the video's directory"
msgstr "Lưu khung hình hiện đang hiển thị thành tệp PNG trong thư mục video"
#: ../src/command/video.cpp:542 ../src/command/video.cpp:543
msgid "Save PNG snapshot (no subtitles)"
msgstr "Lưu ảnh chụp PNG (không phụ đề)"
#: ../src/command/video.cpp:544
msgid ""
"Save the currently displayed frame without the subtitles to a PNG file in "
"the video's directory"
msgstr ""
"Lưu khung hình hiện đang hiển thị mà không có phụ đề thành một tệp PNG vào "
"thư mục video"
#: ../src/command/video.cpp:553 ../src/command/video.cpp:554
msgid "Save PNG snapshot (only subtitles)"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:555
msgid ""
"Save the currently displayed subtitles with transparent background to a PNG "
"file in the video's directory"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:565
msgid "&Jump to..."
msgstr "&Nhảy tới..."
#: ../src/command/video.cpp:566 ../src/dialog_jumpto.cpp:67
msgid "Jump to"
msgstr "Nhảy tới"
#: ../src/command/video.cpp:567
msgid "Jump to frame or time"
msgstr "Nhảy tới khung hình hoặc thời gian"
#: ../src/command/video.cpp:579
msgid "Jump Video to &End"
msgstr "Nhảy tới kết thúc của video"
#: ../src/command/video.cpp:580
msgid "Jump Video to End"
msgstr "Nhảy tới kết thúc của video"
#: ../src/command/video.cpp:581
msgid "Jump the video to the end frame of current subtitle"
msgstr "Nhảy đến khung hình cuối cùng của video trong dòng phụ đề hiện tại"
#: ../src/command/video.cpp:592
msgid "Jump Video to &Start"
msgstr "Nhảy tới bắt đầu của video"
#: ../src/command/video.cpp:593
msgid "Jump Video to Start"
msgstr "Nhảy tới bắt đầu của video"
#: ../src/command/video.cpp:594
msgid "Jump the video to the start frame of current subtitle"
msgstr "Nhảy đến khung hình đầu tiên của video trong dòng phụ đề hiện tại"
#: ../src/command/video.cpp:605
msgid "&Open Video..."
msgstr "&Mở video..."
#: ../src/command/video.cpp:606
msgid "Open Video"
msgstr "Mở video"
#: ../src/command/video.cpp:607
msgid "Open a video file"
msgstr "Mở một tệp video"
#: ../src/command/video.cpp:612
msgid "Open video file"
msgstr "Mở tệp video"
#: ../src/command/video.cpp:621
msgid "&Use Dummy Video..."
msgstr "&Sử dụng video giả"
#: ../src/command/video.cpp:622
msgid "Use Dummy Video"
msgstr "Sử dụng video giả"
#: ../src/command/video.cpp:623
msgid "Open a placeholder video clip with solid color"
msgstr "Mở một video giả với màu"
#: ../src/command/video.cpp:634 ../src/command/video.cpp:635
msgid "Reload Video"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:636
msgid "Reload the current video file"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:646 ../src/command/video.cpp:647
msgid "Toggle autoscroll of video"
msgstr "Bật/Tắt tự động cuộn video"
#: ../src/command/video.cpp:648
msgid "Toggle automatically seeking video to the start time of selected lines"
msgstr "Bật/Tắt tự động tua video tới thời gian bắt đầu của các dòng đã chọn"
#: ../src/command/video.cpp:662 ../src/command/video.cpp:663
msgid "Reset Video Pan"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:664
msgid "Reset the video pan to the original value"
msgstr ""
#: ../src/command/video.cpp:674 ../src/command/video.cpp:675
msgid "Play"
msgstr "Phát"
#: ../src/command/video.cpp:676
msgid "Play video starting on this position"
msgstr "Phát video bắt đầu từ vị trí này"
#: ../src/command/video.cpp:686 ../src/command/video.cpp:687
msgid "Play line"
msgstr "Phát dòng"
#: ../src/command/video.cpp:697
msgid "Show &Overscan Mask"
msgstr "Hiển thị Mặt Nạ &Quét chồng lấn"
#: ../src/command/video.cpp:698
msgid "Show Overscan Mask"
msgstr "Hiển thị Mặt Nạ Quét chồng lấn"
#: ../src/command/video.cpp:699
msgid ""
"Show a mask over the video, indicating areas that might get cropped off by "
"overscan on televisions"
msgstr ""
"Hiện một mặt nạ trên video, xác định các vùng có thể bị cắt mất bởi kĩ thuật "
"chồng lấn trên tivi"
#: ../src/command/video.cpp:715
msgid "&100%"
msgstr "&100%"
#: ../src/command/video.cpp:716
msgid "100%"
msgstr "100%"
#: ../src/command/video.cpp:717
msgid "Set zoom to 100%"
msgstr "Đặt mức thu phóng tới 100%"
#: ../src/command/video.cpp:734 ../src/command/video.cpp:735
msgid "Stop video"
msgstr "Dừng video"
#: ../src/command/video.cpp:736
msgid "Stop video playback"
msgstr "Dừng phát video"
#: ../src/command/video.cpp:746
msgid "&200%"
msgstr "&200%"
#: ../src/command/video.cpp:747
msgid "200%"
msgstr "200%"
#: ../src/command/video.cpp:748
msgid "Set zoom to 200%"
msgstr "Đặt mức thu phóng tới 200%"
#: ../src/command/video.cpp:764
msgid "&50%"
msgstr "&50%"
#: ../src/command/video.cpp:765
msgid "50%"
msgstr "50%"
#: ../src/command/video.cpp:766
msgid "Set zoom to 50%"
msgstr "Đặt mức thu phóng tới 50%"
#: ../src/command/video.cpp:782 ../src/command/video.cpp:783
msgid "Zoom In"
msgstr "Thu nhỏ"
#: ../src/command/video.cpp:784
msgid "Zoom video in"
msgstr "Phóng to video"
#: ../src/command/video.cpp:794 ../src/command/video.cpp:795
msgid "Zoom Out"
msgstr "Phóng to"
#: ../src/command/video.cpp:796
msgid "Zoom video out"
msgstr "Thu nhỏ video"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:102 ../src/command/vis_tool.cpp:103
msgid "Standard"
msgstr "Chuẩn"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:104
msgid "Standard mode, double click sets position"
msgstr "Chế độ chuẩn, nhấp đôi để đặt vị trí"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:110 ../src/command/vis_tool.cpp:111
#: ../src/command/vis_tool.cpp:275 ../src/command/vis_tool.cpp:276
msgid "Drag"
msgstr "Kéo"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:112
msgid "Drag subtitles"
msgstr "Kéo phụ đề"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:118 ../src/command/vis_tool.cpp:119
msgid "Rotate Z"
msgstr "Xoay trục Z"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:120
msgid "Rotate subtitles on their Z axis"
msgstr "Xoay phụ đề trên trục Z của chúng"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:126 ../src/command/vis_tool.cpp:127
msgid "Rotate XY"
msgstr "Xoay trục XY"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:128
msgid "Rotate subtitles on their X and Y axes"
msgstr "Xoay phụ đề trên trục X và Y của chúng"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:134 ../src/command/vis_tool.cpp:135
msgid "Apply 3D Perspective"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:136
msgid "Rotate and shear subtitles to make them fit a given quad's perspective"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:142 ../src/command/vis_tool.cpp:143
msgid "Scale"
msgstr "Tỉ lệ"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:144
msgid "Scale subtitles on X and Y axes"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ phụ đề trên trục X và Y"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:150 ../src/command/vis_tool.cpp:151
msgid "Clip"
msgstr "Co kéo"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:152
msgid "Clip subtitles to a rectangle"
msgstr "Co kéo phụ đề cho vừa trong một hình chữ nhật"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:158 ../src/command/vis_tool.cpp:159
msgid "Vector Clip"
msgstr "Co kéo Véctơ"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:160
msgid "Clip subtitles to a vectorial area"
msgstr "Co kéo phụ đề cho vừa trong một vùng véctơ"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:167 ../src/command/vis_tool.cpp:168
msgid "Show Surrounding Plane"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:169
msgid "Toggles showing a second quad for the ambient 3D plane."
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:176 ../src/command/vis_tool.cpp:177
msgid "Lock Outer Quad"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:178
msgid ""
"When the surrounding plane is also visible, switches which quad is locked. "
"If inactive, the inner quad can only be resized without changing the "
"perspective plane. If active, this holds for the outer quad instead."
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:188 ../src/command/vis_tool.cpp:189
msgid "Show Grid"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:190
msgid "Toggles showing a 3D grid in the visual perspective tool"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:196 ../src/command/vis_tool.cpp:197
msgid "\\org Mode: Center"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:198
msgid "Puts \\org at the center of the perspective quad"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:212 ../src/command/vis_tool.cpp:213
msgid "\\org Mode: No \\fax"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:214
msgid ""
"Finds a value for \\org where \\fax can be zero, if possible. Use this mode "
"if your event contains line breaks."
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:228 ../src/command/vis_tool.cpp:229
msgid "\\org Mode: Keep"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:230
msgid "Fixes the position of \\org"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:243 ../src/command/vis_tool.cpp:244
msgid "Cycle \\org mode"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:245
msgid "Cycles through the three \\org modes"
msgstr ""
#: ../src/command/vis_tool.cpp:277
msgid "Drag control points"
msgstr "Kéo điểm điều khiển"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:283 ../src/command/vis_tool.cpp:284
msgid "Line"
msgstr "Đường"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:285
msgid "Appends a line"
msgstr "Ghép nối một đường"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:290 ../src/command/vis_tool.cpp:291
msgid "Bicubic"
msgstr "Song lập phương"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:292
msgid "Appends a bezier bicubic curve"
msgstr "Ghép nối một đường cong song lập phương Bezier"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:297 ../src/command/vis_tool.cpp:298
msgid "Convert"
msgstr "Chuyển đổi"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:299
msgid "Converts a segment between line and bicubic"
msgstr "Chuyển đổi một đoạn giữa đường và song lập phương"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:304 ../src/command/vis_tool.cpp:305
msgid "Insert"
msgstr "Chèn"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:306
msgid "Inserts a control point"
msgstr "Chèn một điểm điều khiển"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:311 ../src/command/vis_tool.cpp:312
msgid "Remove"
msgstr "Xóa"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:313
msgid "Removes a control point"
msgstr "Xóa một điểm điều khiển"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:318 ../src/command/vis_tool.cpp:319
msgid "Freehand"
msgstr "Vẽ tay"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:320
msgid "Draws a freehand shape"
msgstr "Vẽ một hình vẽ tay"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:325 ../src/command/vis_tool.cpp:326
msgid "Freehand smooth"
msgstr "Vẽ tay mượt mà"
#: ../src/command/vis_tool.cpp:327
msgid "Draws a smoothed freehand shape"
msgstr "Vẽ một hình vẽ tay mượt mà"
#: ../src/dialog_about.cpp:46
msgid "Translated into LANGUAGE by PERSON\n"
msgstr "Dịch sang Tiếng Việt bởi NGUYỄN Mạnh Hùng\n"
#: ../src/dialog_about.cpp:124
msgid ""
"\n"
"See the help file for full credits.\n"
msgstr ""
"\n"
"Xem tệp trợ giúp để biết công trạng đầy đủ.\n"
#: ../src/dialog_about.cpp:126
#, c-format
msgid "Built by %s on %s."
msgstr "Xây dựng bởi %s lúc %s."
#: ../src/dialog_align.cpp:86
msgid "Align subtitle to video by key point"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:102 ../src/dialog_align.cpp:103
#: ../src/dialog_align.cpp:113
#, c-format
msgid "%i"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:108
msgid "The key color to be followed"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:110
msgid "The x coord of the key point"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:112
msgid "The y coord of the key point"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:114
msgid "Max tolerance of the color"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:121
msgid "X"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:122
msgid "Y"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:123
msgid "Color"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:124
msgid "Tolerance"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:265
msgid "Bad x or y position or tolerance value!"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:270
#, c-format
msgid "Bad x or y position! Require: 0 <= x < %i, 0 <= y < %i"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:275
msgid "Bad tolerance value! Require: 0 <= torlerance <= 255"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:297
msgid "Selected position and color are not within tolerance!"
msgstr ""
#: ../src/dialog_align.cpp:325
msgid "Align to video by key point"
msgstr ""
#: ../src/dialog_attachments.cpp:68
msgid "Attachment List"
msgstr "Danh sách đính kèm"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:76
msgid "Attach &Font"
msgstr "Đính kèm &phông"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:77
msgid "Attach &Graphics"
msgstr "Đính &kèm ảnh đồ họa"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:78
msgid "E&xtract"
msgstr "Trích x&uất"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:79 ../src/dialog_style_manager.cpp:206
#: ../src/preferences.cpp:654
msgid "&Delete"
msgstr "&Xóa"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:89 ../src/dialog_automation.cpp:122
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:504 ../src/dialog_version_check.cpp:125
msgid "&Close"
msgstr "Đón&g"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:110
msgid "Attachment name"
msgstr "Tên đính kèm"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:111
msgid "Size"
msgstr "Kích cỡ"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:112
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:138 ../src/dialog_attachments.cpp:147
msgid "Choose file to be attached"
msgstr "Chọn tệp để đính kèm"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:142
msgid "attach font file"
msgstr "đính kèm tệp phông"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:152
msgid "attach graphics file"
msgstr "đính kèm tệp đồ họa"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:164
msgid "Select the path to save the files to:"
msgstr "Chọn đường dẫn để lưu các tệp vào:"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:167
msgid "Select the path to save the file to:"
msgstr "Chọn đường dẫn để lưu tệp vào:"
#: ../src/dialog_attachments.cpp:189
msgid "remove attachment"
msgstr "gỡ bỏ đính kèm"
#: ../src/dialog_automation.cpp:106
msgid "Automation Manager"
msgstr "Trình quản lí Tự động hóa"
#: ../src/dialog_automation.cpp:117
msgid "&Add"
msgstr "&Thêm"
#: ../src/dialog_automation.cpp:118
msgid "&Remove"
msgstr "&Xóa"
#: ../src/dialog_automation.cpp:119
msgid "Re&load"
msgstr "&Nạp lại"
#: ../src/dialog_automation.cpp:120
msgid "Show &Info"
msgstr "H&iện thông tin"
#: ../src/dialog_automation.cpp:121
msgid "Re&scan Autoload Dir"
msgstr "&Quét lại Th.mục T.động nạp"
#: ../src/dialog_automation.cpp:134
msgid "Name"
msgstr "Tên"
#: ../src/dialog_automation.cpp:135
msgid "Filename"
msgstr "Tên tệp"
#: ../src/dialog_automation.cpp:136
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
#: ../src/dialog_automation.cpp:222
msgid "Add Automation script"
msgstr "Thêm mã Tự động hóa"
#: ../src/dialog_automation.cpp:277
#, c-format
msgid ""
"Total scripts loaded: %d\n"
"Global scripts loaded: %d\n"
"Local scripts loaded: %d\n"
msgstr ""
"Tổng số script đã được nạp: %d\n"
"Số script toàn cục đã được nạp: %d\n"
"Số script cục bộ đã được nạp: %d\n"
#: ../src/dialog_automation.cpp:282
msgid "Scripting engines installed:"
msgstr "Số động cơ script được cài đặt:"
#: ../src/dialog_automation.cpp:289
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Script info:\n"
"Name: %s\n"
"Description: %s\n"
"Author: %s\n"
"Version: %s\n"
"Full path: %s\n"
"State: %s\n"
"\n"
"Features provided by script:"
msgstr ""
"\n"
"Thông tin script:\n"
"Tên: %s\n"
"Mô tả: %s\n"
"Tác giả: %s\n"
"Phiên bản: %s\n"
"Đường dẫn: %s\n"
"Trạng thái: %s\n"
"\n"
"Tính năng của script này:"
#: ../src/dialog_automation.cpp:295
msgid "Correctly loaded"
msgstr "Nạp đúng"
#: ../src/dialog_automation.cpp:295
msgid "Failed to load"
msgstr "Thất bại khi nạp"
#: ../src/dialog_automation.cpp:298
#, c-format
msgid " Macro: %s (%s)"
msgstr " Số Macro: %s (%s)"
#: ../src/dialog_automation.cpp:301
#, c-format
msgid " Export filter: %s"
msgstr " Số bộ lọc đã được xuất: %s"
#: ../src/dialog_automation.cpp:305
msgid "Automation Script Info"
msgstr "Thông tin về Mã Tự động hóa"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:66
msgid "Open autosave file"
msgstr "Mở tệp tự động lưu"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:70 ../src/preferences.cpp:77
msgid "Files"
msgstr "Tệp"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:75
msgid "Versions"
msgstr "Phiên bản"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:85
msgid "Open"
msgstr "Mở"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:94
#, c-format
msgid "%s [ORIGINAL BACKUP]"
msgstr "%s [BẢN SAO LƯU GỐC]"
#: ../src/dialog_autosave.cpp:95
#, c-format
msgid "%s [RECOVERED]"
msgstr "%s [ĐÃ KHÔI PHỤC]"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:551
msgid "Select Color"
msgstr "Chọn màu"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:565
msgid "Color spectrum"
msgstr "Dải phổ màu"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:569
msgid "HSL/L"
msgstr "HSL/L"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:569
msgid "HSV/H"
msgstr "HSV/H"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:569
msgid "RGB/B"
msgstr "RGB/B"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:569
msgid "RGB/G"
msgstr "RGB/G"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:569
msgid "RGB/R"
msgstr "RGB/R"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:577
msgid "RGB color"
msgstr "Màu RGB"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:578
msgid "HSL color"
msgstr "Màu HSL"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:579
msgid "HSV color"
msgstr "Màu HSV"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:604
msgid "Spectrum mode:"
msgstr "Chế độ quang phổ:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:621
msgid "Blue:"
msgstr "Xanh dương:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:621
msgid "Green:"
msgstr "Xanh lá:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:621
msgid "Red:"
msgstr "Đỏ:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:624
msgid "Alpha:"
msgstr "Alpha:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:631 ../src/dialog_colorpicker.cpp:634
msgid "Hue:"
msgstr "Độ màu:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:631
msgid "Lum.:"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:631 ../src/dialog_colorpicker.cpp:634
msgid "Sat.:"
msgstr "Bão hòa:"
#: ../src/dialog_colorpicker.cpp:634
msgid "Value:"
msgstr "Giá trị:"
#: ../src/dialog_detached_video.cpp:66 ../src/dialog_detached_video.cpp:134
#, c-format
msgid "Video: %s"
msgstr "Video: %s"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:106
msgid "Dummy video options"
msgstr "Tùy chọn video giả"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:118
msgid "Checkerboard &pattern"
msgstr "Hình bàn cờ đam"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:121
msgid "Video resolution:"
msgstr "Độ phân giải video:"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:123
msgid "Color:"
msgstr "Màu:"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:124
msgid "Frame rate (fps):"
msgstr "Tốc độ khung hình (fps):"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:125
msgid "Duration (frames):"
msgstr "Thời lượng (khung hình):"
#: ../src/dialog_dummy_video.cpp:171
#, c-format
msgid "Resulting duration: %s"
msgstr "Kết quả thời lượng: %s"
#: ../src/dialog_export.cpp:102
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
#: ../src/dialog_export.cpp:122
msgid "Move &Up"
msgstr "Di chuyển lên"
#: ../src/dialog_export.cpp:123
msgid "Move &Down"
msgstr "Di chuyển xuố..."
#: ../src/dialog_export.cpp:125 ../src/dialog_selected_choices.cpp:33
msgid "Select &None"
msgstr "Ko chọn cái nào"
#: ../src/dialog_export.cpp:141
msgid "Text encoding:"
msgstr "Bảng mã:"
#: ../src/dialog_export.cpp:149
msgid "Filters"
msgstr "Bộ lọc"
#: ../src/dialog_export.cpp:156
msgid "Export..."
msgstr "Xuất..."
#: ../src/dialog_export.cpp:188
msgid "Export subtitles file"
msgstr "Xuất tệp phụ đề"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:84
msgid "EBU STL export"
msgstr "Xuất EBU STL"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:84
msgid ""
"Time code offset in incorrect format. Ensure it is entered as four groups of "
"two digits separated by colons."
msgstr ""
"Giá trị khoảng bù mã thời gian có định dạng không đúng. Đảm bảo rằng nó được "
"nhập là bốn nhóm có hai chữ số phân cách bởi dấu hai chấm"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:100
msgid "Export to EBU STL format"
msgstr "Xuất ở định dạng EBU STL"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:103
msgid "23.976 fps (non-standard, STL24.01)"
msgstr "23.976 fps (không chuẩn, STL24.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:104
msgid "24 fps (non-standard, STL24.01)"
msgstr "24fps (không chuẩn, STL24.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:105
msgid "25 fps (STL25.01)"
msgstr "25fps (STL25.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:106
msgid "29.97 fps (non-dropframe, STL30.01)"
msgstr "29.97 fps (không có dropframe, STL30.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:107
msgid "29.97 fps (dropframe, STL30.01)"
msgstr "29.97 fps (có dropframe, STL30.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:108
msgid "30 fps (STL30.01)"
msgstr "30 fps (STL30.01)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:110
msgid "TV standard"
msgstr "Chuẩn TV"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:115
msgid "Out-times are inclusive"
msgstr " "
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:118
msgid "ISO 6937-2 (Latin/Western Europe)"
msgstr "ISO 6937-2 (Latin/Tây Âu)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:119
msgid "ISO 8859-5 (Cyrillic)"
msgstr "ISO 8859-5 (Cyrillic)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:120
msgid "ISO 8859-6 (Arabic)"
msgstr "ISO 8859-6 (Ả rập)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:121
msgid "ISO 8859-7 (Greek)"
msgstr "ISO 8859-7 (Ai cập)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:122
msgid "ISO 8859-8 (Hebrew)"
msgstr "ISO 8859-8 (Do thái)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:123
msgid "UTF-8 Unicode (non-standard)"
msgstr "UTF-8 Unicode (không chuẩn)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:125
msgid "Text encoding"
msgstr "Mã hóa văn bản"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:128
msgid "Automatically wrap long lines (ASS)"
msgstr "Tự động bao gói các dòng dài (ASS)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:129
msgid "Automatically wrap long lines (Balanced)"
msgstr "Tự động bao gói các dòng dài (Cân bằng)"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:130
msgid "Abort if any lines are too long"
msgstr "Hủy nếu không có dòng nào quá dài"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:131
msgid "Skip lines that are too long"
msgstr "Bỏ qua các dòng quá dài"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:138
msgid "Translate alignments"
msgstr ""
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:143
msgid "Open subtitles"
msgstr "Mở phụ đề"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:144
msgid "Level-1 teletext"
msgstr "Teletext cấp 1"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:145
msgid "Level-2 teletext"
msgstr "Teletext cấp 2"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:151
msgid "Max. line length:"
msgstr "Độ dài của dòng tối đa:"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:155
msgid "Time code offset:"
msgstr "Khoảng bù mã thời gian"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:158
msgid "Text formatting"
msgstr "Định dạng văn bản"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:163
msgid "Time codes"
msgstr "Mã thời gian"
#: ../src/dialog_export_ebu3264.cpp:167
msgid "Display standard"
msgstr "Hiển thị tiêu chuẩn"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:109
msgid "Symlinking fonts to folder...\n"
msgstr "Liên kết phông chữ vào thư mục...\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:113
msgid "Copying fonts to folder...\n"
msgstr "Đang sao chép phông chữ vào thư mục...\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:116
msgid "Copying fonts to archive...\n"
msgstr "Đang sao chép phông chữ vào tệp nén...\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:128
#, c-format
msgid "* Failed to create directory '%s': %s.\n"
msgstr "* Thất bại khi tạo thư mục '%s': %s.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:139
#, c-format
msgid "* Failed to open %s.\n"
msgstr "* Thất bại khi mở %s.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:194
#, c-format
msgid "* Copied %s.\n"
msgstr "* Đã sao chép %s.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:196
#, c-format
msgid "* %s already exists on destination.\n"
msgstr "* %s đã tồn tại trong thư mục đích.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:198
#, c-format
msgid "* Symlinked %s.\n"
msgstr "* Liên kết %s.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:200
#, c-format
msgid "* Failed to copy %s.\n"
msgstr "* Thất bại khi sao chép %s.\n"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:206
msgid "Done. All fonts copied."
msgstr "Xong. Tất cả phông chữ đã được sao chép."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:208
msgid "Done. Some fonts could not be copied."
msgstr "Xong. Một số phông chữ không thể sao chép được."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:211
msgid ""
"\n"
"Over 32 MB of fonts were copied. Some of the fonts may not be loaded by the "
"player if they are all attached to a Matroska file."
msgstr ""
"\n"
"Hơn 32MB phông chữ đã được sao chép. Một vài phông có thể không nạp được bởi "
"trình phát nếu chúng được đính kèm vào một tệp Matroska"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:227
msgid "Check fonts for availability"
msgstr "Kiểm tra phông có khả dụng không"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:228
msgid "Copy fonts to folder"
msgstr "Sao chép phông chữ vào thư mục"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:229
msgid "Copy fonts to subtitle file's folder"
msgstr "Sao chép phông chữ vào thư mục chứa tệp phụ đề"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:230
msgid "Copy fonts to zipped archive"
msgstr "Sao chép phông chữ vào tệp nén zip"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:232
msgid "Symlink fonts to folder"
msgstr "Liên kết phông vào thư mục"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:237 ../src/dialog_selection.cpp:150
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:243
msgid "Destination"
msgstr "Thư mục đích"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:247
msgid "&Browse..."
msgstr "Du&yệt..."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:256
msgid "Log"
msgstr "Nhật kí"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:269
msgid "&Start!"
msgstr "&Bắt đầu!"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:304 ../src/dialog_fonts_collector.cpp:309
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:314 ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:574
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:576
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:626 ../src/preferences.cpp:272
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:304
msgid "Invalid destination."
msgstr "Thư mục đích không hợp lệ."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:309
msgid "Could not create destination folder."
msgstr "Không thể tạo thư mục đích."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:314
msgid "Invalid path for .zip file."
msgstr "Đường dẫn không hợp lệ cho tệp .zip."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:337
msgid "Select archive file name"
msgstr "Chọn tên tệp nén"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:344
msgid "Select folder to save fonts on"
msgstr "Chọn thư mục để lưu phông chữ"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:363
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:371
msgid ""
"Choose the folder where the fonts will be collected to. It will be created "
"if it doesn't exist."
msgstr ""
"Chọn thư mục mà phông chữ sẽ được thu thập. Nó sẽ được tạo ra nếu nó không "
"tồn tại."
#: ../src/dialog_fonts_collector.cpp:378
msgid ""
"Enter the name of the destination zip file to collect the fonts to. If a "
"folder is entered, a default name will be used."
msgstr ""
"Nhập tên của tệp zip đích để thu thập phông chữ. Nếu một thư mục đã được "
"nhập, tên mặc định sẽ được dùng."
#: ../src/dialog_jumpto.cpp:73
msgid "Frame: "
msgstr "Khung hình:"
#: ../src/dialog_jumpto.cpp:74
msgid "Time: "
msgstr "Thời gian:"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:57
msgid "Source: "
msgstr "Nguồn:"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:58
msgid "Dest: "
msgstr "Đích:"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:470
msgid "Kanji timing"
msgstr "Căn thời gian Kanji"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:476
msgid "Styles"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:478
msgid "Shortcut Keys"
msgstr "Phím tắt"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:479
msgid "Commands"
msgstr "Lệnh"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:487
msgid "Attempt to &interpolate kanji."
msgstr "Xen kanji."
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:494
msgid ""
"When the destination textbox has focus, use the following keys:\n"
"\n"
"Right Arrow: Increase dest. selection length\n"
"Left Arrow: Decrease dest. selection length\n"
"Up Arrow: Increase source selection length\n"
"Down Arrow: Decrease source selection length\n"
"Enter: Link, accept line when done\n"
"Backspace: Unlink last"
msgstr ""
"Khi hộp văn bản đích được tập trung vào, dùng các phím sau:\n"
"\n"
"Mũi tên Phải: Tăng độ dài đoạn được chọn ở đích\n"
"Mũi tên Trái: Giảm độ dài đoạn được chọn ở đích\n"
"Mũi tên Lên: Tăng độ dài đoạn được chọn ở nguồn\n"
"Mũi tên Xuống: Giảm độ dài đoạn được chọn ở nguồn\n"
"Enter: Liên kết, chấp nhận dòng khi xong\n"
"Backspace: Dừng liên kết cái cuối"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:497
msgid "S&tart!"
msgstr "Bắt đầu!"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:498
msgid "&Link"
msgstr "&Liên kết"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:499
msgid "&Unlink"
msgstr "&Bỏ liên kết"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:500
msgid "Skip &Source Line"
msgstr "Bỏ qua dòng nguồn"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:501
msgid "Skip &Dest Line"
msgstr "Bỏ qua dòng đích"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:502
msgid "&Go Back a Line"
msgstr "&Lùi về một dòng"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:503
msgid "&Accept Line"
msgstr "&Chấp nhận dòng"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:566
msgid "kanji timing"
msgstr "căn chỉnh thời gian kanji"
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:574
msgid "Select source and destination styles first."
msgstr "Chọn kiểu dáng nguồn và đích trước."
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:576
msgid "The source and destination styles must be different."
msgstr "Kiểu dáng nguồn và đích phải khác nhau."
#: ../src/dialog_kara_timing_copy.cpp:626
msgid "Group all of the source text."
msgstr "Nhóm tất cả văn bản nguồn."
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:55
msgid "Select Fields to Paste Over"
msgstr "Chọn các Trường để Dán đè"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:58
msgid "Fields"
msgstr "Trường"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:59
msgid "Please select the fields that you want to paste over:"
msgstr "Vui lòng chọn các trường mà bạn muốn dán đè:"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:63
msgid "Comment"
msgstr "Chú giải"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:67 ../src/grid_column.cpp:248
#: ../src/grid_column.cpp:249
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:68 ../src/grid_column.cpp:276
#: ../src/grid_column.cpp:277 ../src/subs_edit_box.cpp:137
msgid "Actor"
msgstr "Nhân vật"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:69
msgid "Margin Left"
msgstr "Lề trái"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:70
msgid "Margin Right"
msgstr "Lề phải"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:71
msgid "Margin Vertical"
msgstr "Lề dọc"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:88 ../src/dialog_timing_processor.cpp:161
msgid "&All"
msgstr "&Tất cả"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:90 ../src/dialog_timing_processor.cpp:164
msgid "&None"
msgstr "&Không"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:92
msgid "&Times"
msgstr "&Thời gian"
#: ../src/dialog_paste_over.cpp:94
msgid "T&ext"
msgstr "&Văn bản"
#: ../src/dialog_progress.cpp:206
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy"
#: ../src/dialog_progress.cpp:254
msgid "Cancelling..."
msgstr "Đang hủy..."
#: ../src/dialog_properties.cpp:89
msgid "Script Properties"
msgstr "Thuộc tính phụ đề"
#: ../src/dialog_properties.cpp:103
msgid "Script"
msgstr "Phụ đề"
#: ../src/dialog_properties.cpp:106
msgid "Title:"
msgstr "Tiêu đề:"
#: ../src/dialog_properties.cpp:107
msgid "Original script:"
msgstr "Phụ đề gốc:"
#: ../src/dialog_properties.cpp:108
msgid "Translation:"
msgstr "Dịch thuật:"