Aegisub/po/vi.po

5372 lines
136 KiB
Plaintext

msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Aegisub Tiếng Việt\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2011-06-04 01:20+0200\n"
"PO-Revision-Date: \n"
"Last-Translator: NGUY?N M?nh Hùng <loveleeyoungae@yahoo.com>\n"
"Language-Team: OnEsChi <oneschi@yahoo.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=2; plural=n != 1;\n"
"X-Poedit-Language: Vietnamese\n"
"X-Poedit-Country: VIET NAM\n"
#: ass_style.cpp:575
msgid "ANSI"
msgstr "ANSI"
#: ass_style.cpp:576
#: dialog_options.cpp:602
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#: ass_style.cpp:577
msgid "Symbol"
msgstr "Biểu tượng"
#: ass_style.cpp:578
msgid "Mac"
msgstr "Mac"
#: ass_style.cpp:579
msgid "Shift_JIS"
msgstr "Shift_JIS"
#: ass_style.cpp:580
msgid "Hangeul"
msgstr "Hangeul"
#: ass_style.cpp:581
msgid "Johab"
msgstr "Johab"
#: ass_style.cpp:582
msgid "GB2312"
msgstr "GB2312"
#: ass_style.cpp:583
msgid "Chinese BIG5"
msgstr "Chinese BIG5"
#: ass_style.cpp:584
msgid "Greek"
msgstr "Hi Lạp"
#: ass_style.cpp:585
msgid "Turkish"
msgstr "Thổ Nhĩ Kì"
#: ass_style.cpp:586
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
#: ass_style.cpp:587
msgid "Hebrew"
msgstr "Do Thái"
#: ass_style.cpp:588
msgid "Arabic"
msgstr "Ả Rập"
#: ass_style.cpp:589
msgid "Baltic"
msgstr "Bantích"
#: ass_style.cpp:590
msgid "Russian"
msgstr "Nga"
#: ass_style.cpp:591
msgid "Thai"
msgstr "Thái"
#: ass_style.cpp:592
msgid "East European"
msgstr "Đông Âu"
#: ass_style.cpp:593
msgid "OEM"
msgstr "OEM"
#: audio_box.cpp:68
msgid "Seek bar"
msgstr "Thanh truy tìm"
#: audio_box.cpp:86
msgid "Horizontal zoom"
msgstr "Thu phóng ngang"
#: audio_box.cpp:89
msgid "Vertical zoom"
msgstr "Thu phóng dọc"
#: audio_box.cpp:92
msgid "Audio Volume"
msgstr "Âm lượng"
#: audio_box.cpp:99
msgid "Link vertical zoom and volume sliders"
msgstr "Liên kết thu phóng dọc và thanh trượt âm lượng"
#: audio_box.cpp:126
msgid "Previous line or syllable (%KEY%/%KEY%)"
msgstr "Âm tiết hoặc dòng trước (%KEY%/%KEY%)"
#: audio_box.cpp:129
msgid "Next line/syllable (%KEY%/%KEY%)"
msgstr "Âm tiết hoặc dòng kế (%KEY%/%KEY%)"
#: audio_box.cpp:132
msgid "Play selection (%KEY%/%KEY%)"
msgstr "Phát đoạn đã chọn (%KEY%/%KEY%)"
#: audio_box.cpp:135
msgid "Play current line (%KEY%)"
msgstr "Phát dòng hiện tại (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:138
msgid "Stop (%KEY%)"
msgstr "Dừng (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:142
msgid "Play 500 ms before selection (%KEY%)"
msgstr "Phát 500ms trước đoạn đã chọn (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:145
msgid "Play 500 ms after selection (%KEY%)"
msgstr "Phát 500ms sau đoạn đã chọn (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:148
msgid "Play first 500ms of selection (%KEY%)"
msgstr "Phát 500ms đầu của đoạn đã chọn (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:151
msgid "Play last 500ms of selection (%KEY%)"
msgstr "Phát 500ms cuối của đoạn đã chọn (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:154
msgid "Play from selection start to end of file (%KEY%)"
msgstr "Phát từ điểm bắt đầu đoạn đã chọn cho tới cuối tập tin (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:158
msgid "Add lead in (%KEY%)"
msgstr "Thêm lead-in (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:161
msgid "Add lead out (%KEY%)"
msgstr "Thêm lead out (%KEY%)"
#: audio_box.cpp:165
msgid "Commit changes (%KEY%/%KEY%)"
msgstr "Thực hiện thay đổi (%KEY%/%KEY%)"
#: audio_box.cpp:168
msgid "Go to selection"
msgstr "Đi tới đoạn đã chọn"
#: audio_box.cpp:172
msgid "Automatically commit all changes"
msgstr "Tự động thực hiện các thay đổi"
#: audio_box.cpp:176
msgid "Auto goes to next line on commit"
msgstr "Tự động đi tới dòng kế khi thực hiện"
#: audio_box.cpp:180
msgid "Auto scrolls audio display to selected line"
msgstr "Tự động cuộn phần hiển thị âm thanh tới dòng đã chọn"
#: audio_box.cpp:184
msgid "Spectrum analyzer mode"
msgstr "Chế độ phân tích hình dải quang phổ"
#: audio_box.cpp:188
msgid "Enable Medusa-Style Timing Shortcuts"
msgstr "Kích hoạt Phím tắt cho Chỉnh giờ Kiểu Medusa"
#: audio_box.cpp:199
msgid "Karaoke"
msgstr "Karaoke"
#: audio_box.cpp:200
msgid "Toggle karaoke mode"
msgstr "Bật-tắt chế độ karaoke"
#: audio_box.cpp:551
msgid "Cancel Split"
msgstr "Hủy bỏ Chia tách"
#: audio_box.cpp:552
msgid "Discard all splits and leave split-mode"
msgstr "Hủy bỏ tất cả chia tách và rời chế độ chia tách"
#: audio_box.cpp:553
msgid "Accept Split"
msgstr "Chấp thuận Chia tách"
#: audio_box.cpp:554
msgid "Commit splits and leave split-mode"
msgstr "Thực hiện các chia tách và rời chế độ chia tách"
#: audio_box.cpp:556
msgid "Join"
msgstr "Ghép"
#: audio_box.cpp:557
msgid "Join selected syllables"
msgstr "Ghép các âm tiết đã chọn"
#: audio_box.cpp:558
msgid "Split"
msgstr "Chia tác"
#: audio_box.cpp:559
msgid "Enter split-mode"
msgstr "Vào chế độ chia tách"
#: audio_display.cpp:2294
#: audio_display.cpp:2349
msgid "Do you want to commit your changes? If you choose No, they will be discarded."
msgstr "Bạn có muốn thực hiện các thay đổi của mình? Nếu bạn chọn Không, chúng sẽ bị hủy bỏ."
#: audio_display.cpp:2294
#: audio_display.cpp:2349
msgid "Commit?"
msgstr "Thực hiện?"
#: audio_karaoke.cpp:811
msgid "Karaoke tag"
msgstr "Thẻ karaoke"
#: audio_karaoke.cpp:815
msgid "Change karaoke tag to \\k"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\k"
#: audio_karaoke.cpp:816
msgid "Change karaoke tag to \\kf"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\kf"
#: audio_karaoke.cpp:817
msgid "Change karaoke tag to \\ko"
msgstr "Thay đổi thẻ karaoke thành \\ko"
#: audio_provider_ram.cpp:90
msgid "Load audio"
msgstr "Nạp âm thanh"
#: audio_provider_ram.cpp:90
msgid "Reading into RAM"
msgstr "Đọc vào RAM"
#: auto4_base.cpp:401
#: dialog_kanji_timer.cpp:737
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
#: auto4_base.cpp:403
msgid "Script completed"
msgstr "Script hoàn tất"
#: auto4_base.cpp:755
#, c-format
msgid "An Automation script failed to load. File name: '%s', error reported:"
msgstr "Một script Tự động gặp thất bại khi nạp. Tên tập tin: '%s', lỗi được báo:"
#: auto4_base.cpp:768
#, c-format
msgid "The file was not recognised as an Automation script: %s"
msgstr "Tập tin không được nhận diện là một script Tự động: %s"
#: auto4_base.cpp:804
msgid "File was not recognized as a script"
msgstr "Tập tin không được nhận diện như là một script"
#: auto4_perl.cpp:111
msgid "Not enough parameters for Aegisub::text_extents()"
msgstr "Không đủ tham số cho Aegisub::text_extents()"
#: auto4_perl.cpp:315
msgid "Tried to register PerlConsole, but support for it was disabled in this version."
msgstr "Đã cố đăng kí PerlConsole, nhưng hỗ trợ cho nó đã bị vô hiệu hóa trong phiên bản này."
#: auto4_perl.cpp:383
msgid "Fatal error: "
msgstr "Lỗi nặng:"
#: auto4_perl.cpp:385
msgid "Error: "
msgstr "Lỗi:"
#: auto4_perl.cpp:387
msgid "Warning: "
msgstr "Cảnh báo:"
#: auto4_perl.cpp:389
msgid "Hint: "
msgstr "Gợi ý:"
#: auto4_perl.cpp:391
msgid "Debug: "
msgstr "Gỡ lỗi:"
#: auto4_perl.cpp:393
msgid "Trace: "
msgstr "Truy dấu:"
#: auto4_perl_dialogs.cpp:60
msgid "Executing "
msgstr "Thực thi"
#: auto4_perl_script.cpp:99
msgid "Perl script"
msgstr "Script Perl"
#: auto4_perl_script.cpp:188
msgid "Unable to add the automation include path(s) to @INC: the script's code may not compile or execute properly."
msgstr "Không thể thêm đường dẫn bao gồm tính tự động vào @INC: mã của script không thể biên dịch hoặc thực thi đúng."
#: auto4_perl_script.cpp:229
#, c-format
msgid "Reloading %s because the file on disk (%s) changed."
msgstr "Đang nạp lại %s vì tập tin trên đĩa (%s) đã thay đổi."
#: auto4_perl_script.cpp:451
msgid "Saving changes"
msgstr "Đang lưu thay đổi"
#: base_grid.cpp:434
msgid "#"
msgstr "#"
#: base_grid.cpp:435
msgid "L"
msgstr "L"
#: base_grid.cpp:436
#: subs_grid.cpp:120
msgid "Start"
msgstr "Bắt đầu"
#: base_grid.cpp:437
#: subs_grid.cpp:121
msgid "End"
msgstr "Kết thúc"
#: base_grid.cpp:438
#: dialog_options.cpp:213
#: dialog_options.cpp:284
#: dialog_options.cpp:470
#: dialog_paste_over.cpp:68
#: dialog_search_replace.cpp:96
#: dialog_selection.cpp:78
#: subs_grid.cpp:122
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
#: base_grid.cpp:439
#: dialog_paste_over.cpp:69
#: dialog_search_replace.cpp:97
#: dialog_selection.cpp:79
#: subs_edit_box.cpp:90
#: subs_grid.cpp:123
msgid "Actor"
msgstr "Nhân vật"
#: base_grid.cpp:440
#: dialog_paste_over.cpp:79
#: dialog_search_replace.cpp:98
#: dialog_selection.cpp:80
#: subs_edit_box.cpp:93
#: subs_grid.cpp:124
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
#: base_grid.cpp:441
#: dialog_style_editor.cpp:248
#: subs_grid.cpp:125
msgid "Left"
msgstr "Trái"
#: base_grid.cpp:442
#: dialog_style_editor.cpp:248
#: subs_grid.cpp:126
msgid "Right"
msgstr "Phải"
#: base_grid.cpp:443
#: dialog_style_editor.cpp:248
#: subs_grid.cpp:127
msgid "Vert"
msgstr "Dọc"
#: base_grid.cpp:444
#: dialog_kanji_timer.cpp:707
#: dialog_paste_over.cpp:80
#: dialog_paste_over.cpp:92
#: dialog_search_replace.cpp:95
#: dialog_selection.cpp:77
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
#: browse_button.cpp:52
msgid "Browse..."
msgstr "Duyệt..."
#: browse_button.cpp:75
msgid "Please choose the folder:"
msgstr "Vui lòng chọn thư mục:"
#: charset_detect.cpp:128
msgid ""
"Aegisub could not narrow down the character set to a single one.\n"
"Please pick one below:"
msgstr ""
"Aegisub không thể giới hạn bộ kí tự thành một bộ đơn.\n"
"Vui lòng chọn một cái bên dưới:"
#: charset_detect.cpp:128
msgid "Choose character set"
msgstr "Chọn bộ kí tự"
#: dialog_about.cpp:53
#: frame_main.cpp:527
msgid "About Aegisub"
msgstr "Giới thiệu Aegisub"
#: dialog_about.cpp:114
msgid "Translated into LANGUAGE by PERSON\n"
msgstr "Dịch sang Tiếng Việt bởi NGUYỄN Mạnh Hùng\n"
#: dialog_about.cpp:152
msgid ""
"\n"
"See the help file for full credits.\n"
msgstr ""
"\n"
"Xem tập tin trợ giúp để biết công trạng đầy đủ.\n"
#: dialog_about.cpp:153
#, c-format
msgid "Built by %s on %s."
msgstr "Xây dựng bởi %s lúc %s."
#: dialog_associations.cpp:349
msgid "Associate file types"
msgstr "Liên kết các kiểu tập tin"
#: dialog_associations.cpp:376
msgid ""
"Aegisub can take over the following file types.\n"
"\n"
"If you want Aegisub to no longer be associated with a file type, you must tell another program to take over the file type."
msgstr ""
"Aegisub có thể xử lí các kiểu tập tin sau.\n"
"\n"
"Nếu muốn Aegisub không liên kết với một kiểu tập tin, bạn phải cho chương trình khác xử lí kiểu tập tin đó."
#: dialog_associations.cpp:378
msgid ""
"Aegisub is already associated with all supported file types.\n"
"\n"
"If you want Aegisub to no longer be associated with a file type, you must tell another program to take over the file type."
msgstr ""
"Aegisub đã được liên kết với tất cả các kiểu tập tin được hỗ trợ.\n"
"\n"
"Nếu muốn Aegisub không liên kết với một kiểu tập tin, bạn phải cho chương trình khác xử lí kiểu tập tin đó."
#: dialog_associations.cpp:475
msgid "Aegisub"
msgstr "Aegisub"
#: dialog_associations.cpp:476
msgid "Make Aegisub default editor for subtitles?"
msgstr "Thiết lập Aegisub làm trình biên tập phụ đề mặc định?"
#: dialog_associations.cpp:477
msgid "Aegisub is not your default editor for subtitle files. Do you want to make Aegisub your default editor for subtitle files?"
msgstr "Aegisub không phải là trình biên tập phụ đề mặc định của bạn. Bạn có muốn thiết lập Aegisub làm trình biên tập phụ đề mặc định của mình không?"
#: dialog_associations.cpp:478
msgid "Always perform this check when Aegisub starts"
msgstr "Luôn thực hiện việc kiểm tra này khi Aegisub khởi động"
#: dialog_associations.cpp:533
msgid "&Yes"
msgstr "&Có"
#: dialog_associations.cpp:534
msgid "&No"
msgstr "&Không"
#: dialog_attachments.cpp:58
msgid "Attachment List"
msgstr "Danh sách Đính kèm"
#: dialog_attachments.cpp:68
msgid "E&xtract"
msgstr "Trích x&uất"
#: dialog_attachments.cpp:69
msgid "&Delete"
msgstr "&Xóa"
#: dialog_attachments.cpp:75
msgid "Attach &Font"
msgstr "Đính kèm &Font"
#: dialog_attachments.cpp:76
msgid "Attach &Graphics"
msgstr "Đính &kèm Ảnh đồ họa"
#: dialog_attachments.cpp:80
#: dialog_automation.cpp:69
#: dialog_version_check.cpp:502
msgid "&Close"
msgstr "Đón&g"
#: dialog_attachments.cpp:99
msgid "Attachment name"
msgstr "Tên đính kèm"
#: dialog_attachments.cpp:100
msgid "Size"
msgstr "Kích cỡ"
#: dialog_attachments.cpp:101
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
#: dialog_attachments.cpp:194
#: dialog_attachments.cpp:229
msgid "Choose file to be attached"
msgstr "Chọn tập tin để đính kèm"
#: dialog_attachments.cpp:215
msgid "attach font file"
msgstr "đính kèm tập tin font"
#: dialog_attachments.cpp:250
msgid "attach graphics file"
msgstr "đính kèm tập tin đồ họa"
#: dialog_attachments.cpp:269
msgid "Select the path to save the files to:"
msgstr "Chọn đường dẫn để lưu tập tin vào:"
#: dialog_attachments.cpp:273
msgid "Select the path to save the file to:"
msgstr "Chọn đường dẫn để lưu tập tin vào:"
#: dialog_attachments.cpp:300
msgid "remove attachment"
msgstr "gỡ bỏ đính kèm"
#: dialog_automation.cpp:54
msgid "Automation Manager"
msgstr "Quản lí Tự động"
#: dialog_automation.cpp:64
msgid "&Add"
msgstr "&Thêm"
#: dialog_automation.cpp:65
msgid "&Remove"
msgstr "&Xóa"
#: dialog_automation.cpp:66
msgid "Re&load"
msgstr "&Nạp lại"
#: dialog_automation.cpp:67
msgid "Show &Info"
msgstr "H&iện thông tin"
#: dialog_automation.cpp:68
msgid "Re&scan Autoload Dir"
msgstr "&Quét lại Th.mục T.động nạp"
#: dialog_automation.cpp:73
msgid "Name"
msgstr "Tên"
#: dialog_automation.cpp:74
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
#: dialog_automation.cpp:75
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
#: dialog_automation.cpp:210
msgid "Add Automation script"
msgstr "Thêm script Tự động"
#: dialog_automation.cpp:281
#, c-format
msgid ""
"Total scripts loaded: %d\n"
"Global scripts loaded: %d\n"
"Local scripts loaded: %d\n"
"\n"
msgstr ""
"Tổng script được nạp: %d\n"
"Script bao quát được nạp: %d\n"
"Script nội bộ được nạp: %d\n"
"\n"
#: dialog_automation.cpp:286
msgid "Scripting engines installed:\n"
msgstr "Bộ máy script được cài:\n"
#: dialog_automation.cpp:293
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Script info:\n"
"Name: %s\n"
"Description: %s\n"
"Author: %s\n"
"Version: %s\n"
"Full path: %s\n"
"State: %s\n"
"\n"
"Features provided by script:\n"
msgstr ""
"\n"
"Thông tin script:\n"
"Tên: %s\n"
"Mô tả: %s\n"
"Tác giả: %s\n"
"Phiên bản: %s\n"
"Đường dẫn đầy đủ: %s\n"
"Tình trạng: %s\n"
"\n"
"Tính năng được cung cấp bởi script:\n"
#: dialog_automation.cpp:299
msgid "Correctly loaded"
msgstr "Được nạp đúng"
#: dialog_automation.cpp:299
msgid "Failed to load"
msgstr "Thất bại khi nạp"
#: dialog_automation.cpp:303
msgid " Macro: "
msgstr " Macro: "
#: dialog_automation.cpp:305
msgid " Export filter: "
msgstr " Xuất bộ lọc: "
#: dialog_automation.cpp:307
msgid " Subtitle format handler: "
msgstr " Trình xử lí định dạng phụ đề: "
#: dialog_automation.cpp:315
msgid "Automation Script Info"
msgstr "Thông tin Script Tự động"
#: dialog_colorpicker.cpp:471
msgid "Select Color"
msgstr "Chọn màu"
#: dialog_colorpicker.cpp:544
msgid "Color spectrum"
msgstr "Dải phổ màu"
#: dialog_colorpicker.cpp:547
msgid "RGB/R"
msgstr "RGB/R"
#: dialog_colorpicker.cpp:547
msgid "RGB/G"
msgstr "RGB/G"
#: dialog_colorpicker.cpp:547
msgid "RGB/B"
msgstr "RGB/B"
#: dialog_colorpicker.cpp:547
msgid "HSL/L"
msgstr "HSL/L"
#: dialog_colorpicker.cpp:547
msgid "HSV/H"
msgstr "HSV/H"
#: dialog_colorpicker.cpp:553
msgid "RGB color"
msgstr "Màu RGB"
#: dialog_colorpicker.cpp:558
msgid "HSL color"
msgstr "Màu HSL"
#: dialog_colorpicker.cpp:563
msgid "HSV color"
msgstr "Màu HSV"
#: dialog_colorpicker.cpp:583
msgid "Spectrum mode:"
msgstr "Chế độ dải quang phổ:"
#: dialog_colorpicker.cpp:595
msgid "Red:"
msgstr "Đỏ:"
#: dialog_colorpicker.cpp:597
msgid "Green:"
msgstr "Xanh lá:"
#: dialog_colorpicker.cpp:599
msgid "Blue:"
msgstr "Xanh dương:"
#: dialog_colorpicker.cpp:614
#: dialog_colorpicker.cpp:624
msgid "Hue:"
msgstr "Độ màu:"
#: dialog_colorpicker.cpp:616
#: dialog_colorpicker.cpp:626
msgid "Sat.:"
msgstr "Bão hòa:"
#: dialog_colorpicker.cpp:618
msgid "Lum.:"
msgstr "Độ sáng:"
#: dialog_colorpicker.cpp:628
msgid "Value:"
msgstr "Giá trị:"
#: dialog_colorpicker.cpp:653
msgid "Color Picker"
msgstr "Trình chọn màu:"
#: dialog_detached_video.cpp:76
#, c-format
msgid "Video: %s"
msgstr "Phim: %s"
#: dialog_dummy_video.cpp:122
msgid "Dummy video options"
msgstr "Tùy chọn cho phim giả"
#: dialog_dummy_video.cpp:130
msgid "Checkerboard pattern"
msgstr "Mẫu bàn đánh cờ"
#: dialog_dummy_video.cpp:138
msgid "Video resolution:"
msgstr "Độ phân giải phim:"
#: dialog_dummy_video.cpp:146
msgid "Color:"
msgstr "Màu:"
#: dialog_dummy_video.cpp:150
msgid "Frame rate (fps):"
msgstr "Tốc độ khung hình (fps):"
#: dialog_dummy_video.cpp:152
msgid "Duration (frames):"
msgstr "Khoảng thời gian (khung hình):"
#: dialog_dummy_video.cpp:257
#, c-format
msgid "Resulting duration: %d:%02d:%02d.%03d"
msgstr "Khoảng thời gian kết quả: %d:%02d:%02d.%03d"
#: dialog_dummy_video.cpp:263
msgid "Invalid fps or length value"
msgstr "Giá trị độ dài hoặc fps không hợp lệ"
#: dialog_export.cpp:56
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
#: dialog_export.cpp:59
msgid "Filters"
msgstr "Bộ lọc"
#: dialog_export.cpp:90
msgid "Move up"
msgstr "Di chuyển lên"
#: dialog_export.cpp:91
msgid "Move down"
msgstr "Di chuyển xuống"
#: dialog_export.cpp:92
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
#: dialog_export.cpp:93
msgid "Select none"
msgstr "Không chọn"
#: dialog_export.cpp:99
msgid "Text encoding:"
msgstr "Bảng mã:"
#: dialog_export.cpp:116
msgid "Export..."
msgstr "Xuất..."
#: dialog_export.cpp:192
msgid "Export subtitles file"
msgstr "Xuất tập tin phụ đề"
#: dialog_fonts_collector.cpp:80
#: frame_main.cpp:255
msgid "Fonts Collector"
msgstr "Trình thu thập Font"
#: dialog_fonts_collector.cpp:96
msgid "&Browse..."
msgstr "Du&yệt..."
#: dialog_fonts_collector.cpp:98
#: dialog_fonts_collector.cpp:309
msgid ""
"Choose the folder where the fonts will be collected to.\n"
"It will be created if it doesn't exist."
msgstr ""
"Chọn thư mục để chứa font được thu thập.\n"
"Nó sẽ được tạo nếu chưa có sẵn."
#: dialog_fonts_collector.cpp:101
msgid "Destination"
msgstr "Đích"
#: dialog_fonts_collector.cpp:107
msgid "Check fonts for availability"
msgstr "Kiểm tra tính khả thi của font"
#: dialog_fonts_collector.cpp:108
msgid "Copy fonts to folder"
msgstr "Chép font vào thư mục"
#: dialog_fonts_collector.cpp:109
msgid "Copy fonts to zipped archive"
msgstr "Chép font vào tập tin nén zip"
#: dialog_fonts_collector.cpp:110
msgid "Attach fonts to current subtitles"
msgstr "Đính kèm font vào phụ đề hiện tại"
#: dialog_fonts_collector.cpp:112
msgid "DEBUG: Verify all fonts in system"
msgstr "GỠ LỖI: Xác minh tất cả các font trong hệ thống"
#: dialog_fonts_collector.cpp:127
msgid "Log"
msgstr "Log"
#: dialog_fonts_collector.cpp:131
msgid "&Start!"
msgstr "&Bắt đầu!"
#: dialog_fonts_collector.cpp:195
msgid "Invalid destination."
msgstr "Đích không hợp lệ."
#: dialog_fonts_collector.cpp:195
#: dialog_fonts_collector.cpp:204
#: dialog_fonts_collector.cpp:213
#: dialog_kanji_timer.cpp:820
#: dialog_kanji_timer.cpp:822
#: dialog_kanji_timer.cpp:865
#: dialog_options.cpp:238
#: dialog_resample.cpp:217
#: dialog_resample.cpp:221
#: options.cpp:467
#: subs_grid.cpp:686
#: subs_grid.cpp:690
#: subs_grid.cpp:736
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
#: dialog_fonts_collector.cpp:204
msgid "Could not create destination folder."
msgstr "Không thể tạo thư mục đích."
#: dialog_fonts_collector.cpp:213
msgid "Invalid path for .zip file."
msgstr "Đường dẫn không hợp lệ cho tập tin .zip."
#: dialog_fonts_collector.cpp:259
msgid "Select archive file name"
msgstr "Chọn tên tập tin nén"
#: dialog_fonts_collector.cpp:259
msgid "Zip Archives (*.zip)|*.zip"
msgstr "Zip Archives (*.zip)|*.zip"
#: dialog_fonts_collector.cpp:267
msgid "Select folder to save fonts on"
msgstr "Chọn thư mục để lưu font"
#: dialog_fonts_collector.cpp:323
msgid ""
"Enter the name of the destination zip file to collect the fonts to.\n"
"If a folder is entered, a default name will be used."
msgstr ""
"Nhập tên tập tin zip để thu thập font.\n"
"Nếu thư mục được đưa vào, tên mặc định sẽ được dùng."
#: dialog_fonts_collector.cpp:393
msgid "Invalid destination directory."
msgstr "Thư mục đích không hợp lệ."
#: dialog_fonts_collector.cpp:406
msgid "Collecting font data from system. This might take a while, depending on the number of fonts installed. Results are cached and subsequent executions will be faster...\n"
msgstr "Đang thu thập dữ liệu font từ hệ thống. Việc này có thể sẽ mất một lúc, tùy vào số lượng font đã cài. Kết quả được đệm và các lần thực thi sau sẽ nhanh hơn...\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:408
msgid "Done collecting font data."
msgstr "Hoàn tất việc thu thập dữ liệu font."
#: dialog_fonts_collector.cpp:409
msgid "Scanning file for fonts..."
msgstr "Đang quét tập tin để tìm font..."
#: dialog_fonts_collector.cpp:442
msgid "Done."
msgstr "Xong."
#: dialog_fonts_collector.cpp:444
msgid "Checking fonts...\n"
msgstr "Đang kiểm tra font...\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:445
msgid "Copying fonts to folder...\n"
msgstr "Đang chép font vào thư mục...\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:446
msgid "Copying fonts to archive...\n"
msgstr "Đang chép font vào tập tin nén...\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:447
msgid "Attaching fonts to file...\n"
msgstr "Đang đính kèm font vào tập tin...\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:463
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Finished writing to %s.\n"
msgstr ""
"\n"
"Hoàn thành việc ghi vào %s.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:469
msgid "Done. All fonts found."
msgstr "Xong. Tất cả font đã được tìm thấy."
#: dialog_fonts_collector.cpp:472
msgid "Done. All fonts copied."
msgstr "Xong. Tất cả font đã được chép."
#: dialog_fonts_collector.cpp:477
msgid "font attachment"
msgstr "đính kèm font"
#: dialog_fonts_collector.cpp:484
msgid "Done. Some fonts could not be found."
msgstr "Xong. Một số font không thể tìm thấy."
#: dialog_fonts_collector.cpp:485
msgid "Done. Some fonts could not be copied."
msgstr "Xong. Một số font không thể chép."
#: dialog_fonts_collector.cpp:505
msgid "Not found.\n"
msgstr "Không tìm thấy.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:511
msgid "Found.\n"
msgstr "Tìm thấy.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:526
#, c-format
msgid "* Copied %s.\n"
msgstr "* Đã chép %s.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:530
#, c-format
msgid "* %s already exists on destination.\n"
msgstr "* %s đã tồn tại trong đích.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:533
#, c-format
msgid "* Failed to copy %s.\n"
msgstr "* Thất bại khi chép %s.\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:606
#, c-format
msgid "\"%s\" found on style \"%s\".\n"
msgstr "\"%s\" được tìm thấy trên kiểu dáng \"%s\".\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:607
#, c-format
msgid "\"%s\" found on dialogue line \"%d\".\n"
msgstr "\"%s\" được tìm thấy trên dòng hội thoại \"%d\".\n"
#: dialog_fonts_collector.cpp:608
#, c-format
msgid "\"%s\" found.\n"
msgstr "\"%s\" được tìm thấy.\n"
#: dialog_jumpto.cpp:63
msgid "Jump to"
msgstr "Nhảy tới"
#: dialog_jumpto.cpp:75
msgid "Frame: "
msgstr "Khung hình:"
#: dialog_jumpto.cpp:76
#: dialog_shift_times.cpp:78
msgid "Time: "
msgstr "Thời gian:"
#: dialog_kanji_timer.cpp:59
msgid "Source: "
msgstr "Nguồn:"
#: dialog_kanji_timer.cpp:60
msgid "Dest: "
msgstr "Đích:"
#: dialog_kanji_timer.cpp:695
msgid "Kanji timing"
msgstr "Chỉnh giờ Kanji"
#: dialog_kanji_timer.cpp:708
msgid "Styles"
msgstr "Kiểu dáng"
#: dialog_kanji_timer.cpp:710
msgid "Shortcut Keys"
msgstr "Phím tắt"
#: dialog_kanji_timer.cpp:711
msgid "Commands"
msgstr "Lệnh"
#: dialog_kanji_timer.cpp:719
msgid "Attempt to interpolate kanji."
msgstr "Cố gắng nội suy kanji."
#: dialog_kanji_timer.cpp:723
msgid "Source Style"
msgstr "Kiểu dáng Nguồn"
#: dialog_kanji_timer.cpp:725
msgid "Dest Style"
msgstr "Kiểu dáng Đích"
#: dialog_kanji_timer.cpp:727
msgid ""
"When the destination textbox has focus, use the following keys:\n"
"\n"
"Right Arrow: Increase dest. selection length\n"
"Left Arrow: Decrease dest. selection length\n"
"Up Arrow: Increase source selection length\n"
"Down Arrow: Decrease source selection length\n"
"Enter: Link, accept line when done\n"
"Backspace: Unlink last"
msgstr ""
"Khi hộp văn bản đích được chú ý, dùng các phím sau:\n"
"\n"
"Mũi tên Phải: Tăng độ dài đoạn được chọn đích\n"
"Mũi tên Trái: Giảm độ dài đoạn được chọn đích\n"
"Mũi tên Lên: Tăng độ dài đoạn được chọn nguồn\n"
"Mũi tên Xuống: Giảm độ dài đoạn được chọn nguồn\n"
"Enter: Liên kết, chấp thuận dòng khi xong\n"
"Backspace: Dừng liên kết cái cuối"
#: dialog_kanji_timer.cpp:730
msgid "Start!"
msgstr "Bắt đầu!"
#: dialog_kanji_timer.cpp:731
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
#: dialog_kanji_timer.cpp:732
msgid "Unlink"
msgstr "Dừng liên kết"
#: dialog_kanji_timer.cpp:733
msgid "Skip Source Line"
msgstr "Bỏ qua Dòng nguồn"
#: dialog_kanji_timer.cpp:734
msgid "Skip Dest Line"
msgstr "Bỏ qua Dòng đích"
#: dialog_kanji_timer.cpp:735
msgid "Go Back a Line"
msgstr "Trở lại một Dòng"
#: dialog_kanji_timer.cpp:736
msgid "Accept Line"
msgstr "Chấp thuận Dòng"
#: dialog_kanji_timer.cpp:810
msgid "kanji timing"
msgstr "chỉnh giờ kanji"
#: dialog_kanji_timer.cpp:820
msgid "Select source and destination styles first."
msgstr "Chọn kiểu dáng nguồn và đích trước."
#: dialog_kanji_timer.cpp:822
msgid "The source and destination styles must be different."
msgstr "Kiểu dáng nguồn và đích phải khác nhau."
#: dialog_kanji_timer.cpp:865
msgid "Group all of the source text."
msgstr "Nhóm tất cả văn bản nguồn."
#: dialog_options.cpp:86
#: dialog_options.cpp:210
#: dialog_options.cpp:283
#: dialog_options.cpp:351
#: dialog_options.cpp:428
#: dialog_options.cpp:469
#: dialog_options.cpp:555
#: dialog_properties.cpp:119
#: dialog_timing_processor.cpp:83
#: frame_main.cpp:279
#: hotkeys.cpp:333
#: hotkeys.cpp:337
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
#: dialog_options.cpp:111
msgid "Startup"
msgstr "Khởi động"
#: dialog_options.cpp:114
#: dialog_version_check.cpp:495
msgid "Auto Check for Updates"
msgstr "Tự động Kiểm tra Cập nhật"
#: dialog_options.cpp:116
msgid "Check File Associations on Start"
msgstr "Kiểm tra Liên kết Tập tin khi Khởi động"
#: dialog_options.cpp:121
msgid "Limits for levels and recent files"
msgstr "Giới hạn cho cấp độ và lượng tập tin gần đây"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum undo levels"
msgstr "Cấp độ hoàn tác tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent timecode files"
msgstr "Tập tin mã thời gian gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent keyframe files"
msgstr "Tập tin keyframe gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent subtitle files"
msgstr "Tập tin phụ đề gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent video files"
msgstr "Tập tin phim gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent audio files"
msgstr "Tập tin âm thanh gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent find strings"
msgstr "Chuỗi tìm kiếm gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:124
msgid "Maximum recent replace strings"
msgstr "Chuỗi thay thế gần đây tối đa"
#: dialog_options.cpp:143
msgid "Auto-save"
msgstr "Tự động lưu"
#: dialog_options.cpp:145
msgid "File paths"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
#: dialog_options.cpp:147
msgid "Miscellanea"
msgstr "Linh tinh"
#: dialog_options.cpp:151
msgid "Auto-backup"
msgstr "Tự động sao lưu"
#: dialog_options.cpp:157
msgid "Auto-save every"
msgstr "Tự động lưu mỗi"
#: dialog_options.cpp:159
msgid "seconds."
msgstr "giây."
#: dialog_options.cpp:162
msgid "Auto-save path:"
msgstr "Đường dẫn tự động lưu:"
#: dialog_options.cpp:170
msgid "Auto-backup path:"
msgstr "Đường dẫn tự động sao lưu:"
#: dialog_options.cpp:178
msgid "Crash recovery path:"
msgstr "Đường dẫn khôi phục sau đổ vỡ:"
#: dialog_options.cpp:188
msgid "Automatically load linked files:"
msgstr "Tự động nạp tập tin được liên kết:"
#: dialog_options.cpp:189
#: dialog_options.cpp:359
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
#: dialog_options.cpp:189
#: dialog_options.cpp:359
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
#: dialog_options.cpp:189
#: dialog_options.cpp:359
msgid "Ask"
msgstr "Hỏi"
#: dialog_options.cpp:218
msgid "Enable call tips"
msgstr "Kích hoạt mẹo gọi"
#: dialog_options.cpp:218
msgid "Enable syntax highlighting"
msgstr "Kích hoạt tô sáng công thức"
#: dialog_options.cpp:218
msgid "Link commiting of times"
msgstr "Liên kết việc thực hiện thời gian"
#: dialog_options.cpp:218
msgid "Overwrite-Insertion in time boxes"
msgstr "Ghi đè-Chèn trong hộp thời gian"
#: dialog_options.cpp:227
msgid "Path to dictionary files:"
msgstr "Đường dẫn đến tập tin từ điển"
#: dialog_options.cpp:237
#: dialog_options.cpp:563
#: dialog_properties.cpp:133
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
#: dialog_options.cpp:237
msgid "Brackets"
msgstr "Ngoặc"
#: dialog_options.cpp:237
msgid "Slashes and Parentheses"
msgstr "Gạch chéo và Ngoặc tròn"
#: dialog_options.cpp:237
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
#: dialog_options.cpp:237
msgid "Parameters"
msgstr "Tham số"
#: dialog_options.cpp:238
msgid "Error Background"
msgstr "Hậu cảnh Lỗi"
#: dialog_options.cpp:238
msgid "Line Break"
msgstr "Ngắt dòng"
#: dialog_options.cpp:238
msgid "Karaoke templates"
msgstr "Khuôn mẫu Karaoke"
#: dialog_options.cpp:238
msgid "Modified Background"
msgstr "Hậu cảnh Được sửa đổi"
#: dialog_options.cpp:245
msgid "Syntax highlighter - "
msgstr "Tô sáng công thức - "
#: dialog_options.cpp:256
#: dialog_options.cpp:319
msgid "Font: "
msgstr "Font:"
#: dialog_options.cpp:290
msgid "Allow grid to take focus"
msgstr "Cho phép đường kẻ ô được chú ý"
#: dialog_options.cpp:290
msgid "Highlight subtitles that are currently visible in video"
msgstr "Tô sáng các phụ đề đang hiển thị trên phim"
#: dialog_options.cpp:300
msgid "Standard foreground"
msgstr "Tiền cảnh chuẩn"
#: dialog_options.cpp:300
msgid "Standard background"
msgstr "Hậu cảnh chuẩn"
#: dialog_options.cpp:300
msgid "Selection foreground"
msgstr "Tiền cảnh của phần được chọn"
#: dialog_options.cpp:301
#: dialog_options.cpp:487
msgid "Selection background"
msgstr "Hậu cảnh của phần được chọn"
#: dialog_options.cpp:301
msgid "Comment background"
msgstr "Hậu cảnh của bình luận"
#: dialog_options.cpp:301
msgid "Selected comment background"
msgstr "Hậu cảnh của bình luận được chọn"
#: dialog_options.cpp:302
msgid "Collision foreground"
msgstr "Hậu cảnh của va chạm"
#: dialog_options.cpp:302
msgid "Line in frame background"
msgstr "Hậu cảnh của dòng trong khung hình"
#: dialog_options.cpp:302
msgid "Header"
msgstr "Đầu đề"
#: dialog_options.cpp:303
msgid "Left Column"
msgstr "Cột trái"
#: dialog_options.cpp:303
msgid "Active Line Border"
msgstr "Biên của Dòng đang hoạt động"
#: dialog_options.cpp:303
msgid "Lines"
msgstr "Dòng"
#: dialog_options.cpp:332
msgid "Replace override tags with: "
msgstr "Thay thế thẻ bị ghi đè với:"
#: dialog_options.cpp:352
#: dialog_options.cpp:520
msgid "Advanced - EXPERT USERS ONLY"
msgstr "Nâng cao - CHỈ DÀNH CHO NGƯỜI DÙNG CHUYÊN NGHIỆP"
#: dialog_options.cpp:358
msgid "Match video resolution on open"
msgstr "Khớp độ phân giải phim khi mở"
#: dialog_options.cpp:363
msgid "Default Zoom"
msgstr "Thu phóng Mặc định"
#: dialog_options.cpp:374
msgid "Fast jump step in frames"
msgstr "Bước nhảy nhanh trong khung hình"
#: dialog_options.cpp:378
msgid "Screenshot save path"
msgstr "Đường dẫn lưu ảnh chụp màn hình"
#: dialog_options.cpp:384
msgid "Show keyframes in slider"
msgstr "Hiện keyframe trong thanh trượt:"
#: dialog_options.cpp:390
msgid "Video provider"
msgstr "Trình cung cấp phim"
#: dialog_options.cpp:395
msgid "Subtitles provider"
msgstr "Trình cung cấp phụ đề"
#: dialog_options.cpp:401
msgid "Avisynth memory limit"
msgstr "Giới hạn bộ nhớ Avisynth"
#: dialog_options.cpp:408
msgid "Allow pre-2.56a Avisynth"
msgstr "Cho phép Avisynth trước 2.56a"
#: dialog_options.cpp:416
#: dialog_options.cpp:544
msgid ""
"WARNING: Changing these settings might result in bugs,\n"
"crashes, glitches and/or movax.\n"
"Don't touch these unless you know what you're doing."
msgstr ""
"CẢNH BÁO: Thay đổi những thiết lập này có thể gây ra lỗi,\n"
"đổ vỡ, trục trặc và/hoặc movax.\n"
"Đừng chạm vào những thứ này trừ khi bạn biết rõ mình đang làm gì."
#: dialog_options.cpp:433
msgid "Grab times from line upon selection"
msgstr "Lấy thời gian từ dòng ở trên đoạn được chọn"
#: dialog_options.cpp:434
msgid "Default mouse wheel to zoom"
msgstr "Mặc định cuộn chuột để thu phóng"
#: dialog_options.cpp:435
msgid "Lock scroll on Cursor"
msgstr "Khóa cuộn trên Con trỏ"
#: dialog_options.cpp:436
msgid "Snap to keyframes"
msgstr "Nắm kéo tới Keyframe"
#: dialog_options.cpp:437
msgid "Snap to adjacent lines"
msgstr "Nắm kéo tới dòng cận kề"
#: dialog_options.cpp:438
msgid "Auto-focus on mouse over"
msgstr "Tự động chú ý khi rê chuột lên trên"
#: dialog_options.cpp:442
msgid "Don't show"
msgstr "Không hiện"
#: dialog_options.cpp:442
msgid "Show previous"
msgstr "Hiện trước"
#: dialog_options.cpp:442
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
#: dialog_options.cpp:443
msgid "Default timing length"
msgstr "Độ dài chỉnh giờ mặc định"
#: dialog_options.cpp:444
msgid "Default lead-in length"
msgstr "Độ dài lead-in mặc định"
#: dialog_options.cpp:445
msgid "Default lead-out length"
msgstr "Độ dài lead-out mặc định"
#: dialog_options.cpp:446
msgid "Show inactive lines"
msgstr "Hiện các dòng không hoạt động"
#: dialog_options.cpp:475
msgid "Draw secondary lines"
msgstr "Vẽ các dòng thứ cấp"
#: dialog_options.cpp:475
msgid "Draw selection background"
msgstr "Vẽ hậu cảnh đoạn được chọn"
#: dialog_options.cpp:475
msgid "Draw timeline"
msgstr "Vẽ biểu đồ thời gian"
#: dialog_options.cpp:476
msgid "Draw cursor time"
msgstr "Vẽ thời gian con trỏ"
#: dialog_options.cpp:476
msgid "Draw keyframes"
msgstr "Vẽ keyframe"
#: dialog_options.cpp:476
msgid "Draw video position"
msgstr "Vẽ vị trí phim"
#: dialog_options.cpp:487
msgid "Play cursor"
msgstr "Con trỏ khi phát"
#: dialog_options.cpp:487
msgid "Background"
msgstr "Hậu cảnh"
#: dialog_options.cpp:488
msgid "Selection background - modified"
msgstr "Hậu cảnh đoạn được chọn - được sửa đổi"
#: dialog_options.cpp:488
msgid "Seconds boundary"
msgstr "Đường biên của giây"
#: dialog_options.cpp:488
msgid "Waveform"
msgstr "Dạng sóng"
#: dialog_options.cpp:489
msgid "Waveform - selection"
msgstr "Dạng sóng - đoạn được chọn"
#: dialog_options.cpp:489
msgid "Waveform - modified"
msgstr "Dạng sóng - được sửa đổi"
#: dialog_options.cpp:489
msgid "Waveform - inactive"
msgstr "Dạng sóng - không hoạt động"
#: dialog_options.cpp:490
msgid "Boundary - start"
msgstr "Đường biên - bắt đầu"
#: dialog_options.cpp:490
msgid "Boundary - end"
msgstr "Đường biên - kết thúc"
#: dialog_options.cpp:490
msgid "Boundary - inactive"
msgstr "Đường biên - không hoạt động"
#: dialog_options.cpp:491
msgid "Syllable text"
msgstr "Văn bản âm tiết"
#: dialog_options.cpp:491
msgid "Syllable boundary"
msgstr "Đường biên của âm tiết"
#: dialog_options.cpp:524
msgid "None (NOT RECOMMENDED)"
msgstr "Không (KHÔNG KHUYẾN NGHỊ)"
#: dialog_options.cpp:524
msgid "RAM"
msgstr "RAM"
#: dialog_options.cpp:524
msgid "Hard Disk"
msgstr "Đĩa cứng"
#: dialog_options.cpp:529
msgid "Audio provider"
msgstr "Trình cung cấp âm thanh"
#: dialog_options.cpp:530
msgid "Audio player"
msgstr "Trình phát âm thanh"
#: dialog_options.cpp:531
msgid "Cache type"
msgstr "Kiểu bộ đệm"
#: dialog_options.cpp:533
msgid "Avisynth down-mixer"
msgstr "Avisynth down-mixer"
#: dialog_options.cpp:535
msgid "HD cache path"
msgstr "Đường dẫn đệm HD"
#: dialog_options.cpp:536
msgid "HD cache name"
msgstr "Tên bộ đệm HD"
#: dialog_options.cpp:537
msgid "Spectrum cutoff"
msgstr "Cutoff dải quang phổ"
#: dialog_options.cpp:538
msgid "Regular quality"
msgstr "Chất lượng bình thường"
#: dialog_options.cpp:538
msgid "Better quality"
msgstr "Chất lượng tốt hơn"
#: dialog_options.cpp:538
msgid "High quality"
msgstr "Chất lượng cao"
#: dialog_options.cpp:538
msgid "Insane quality"
msgstr "Chất lượng khủng bố"
#: dialog_options.cpp:539
msgid "Spectrum quality"
msgstr "Chất lượng dải quang phổ"
#: dialog_options.cpp:540
msgid "Spectrum cache memory max (MB)"
msgstr "Bộ nhớ đệm dải quang phổ tối đa (MB)"
#: dialog_options.cpp:559
msgid "Base path"
msgstr "Đường dẫn Cơ sở"
#: dialog_options.cpp:560
msgid "Include path"
msgstr "Đường dẫn Bao gồm"
#: dialog_options.cpp:561
msgid "Auto-load path"
msgstr "Đường dẫn Tự động nạp"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "0: Fatal"
msgstr "0: Nặng"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "1: Error"
msgstr "1: Lỗi"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "2: Warning"
msgstr "2: Cảnh báo"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "3: Hint"
msgstr "3: Gợi ý"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "4: Debug"
msgstr "4: Gỡ lỗi"
#: dialog_options.cpp:562
msgid "5: Trace"
msgstr "5: Truy dấu"
#: dialog_options.cpp:563
msgid "Below Normal (recommended)"
msgstr "Dưới trung bình (khuyến nghị)"
#: dialog_options.cpp:563
msgid "Lowest"
msgstr "Thấp nhất"
#: dialog_options.cpp:564
msgid "No scripts"
msgstr "Không script"
#: dialog_options.cpp:564
msgid "Subtitle-local scripts"
msgstr "Script nội bộ phụ đề"
#: dialog_options.cpp:564
msgid "Global autoload scripts"
msgstr "Script tự động nạp bao quát"
#: dialog_options.cpp:564
msgid "All scripts"
msgstr "Tất cả script"
#: dialog_options.cpp:565
msgid "Trace level"
msgstr "Cấp độ truy dấu"
#: dialog_options.cpp:566
msgid "Thread priority"
msgstr "Mức ưu tiên cho luồng"
#: dialog_options.cpp:567
msgid "Autoreload on Export"
msgstr "Tự động nạp khi Xuất"
#: dialog_options.cpp:585
#: dialog_options.cpp:1081
msgid "Function"
msgstr "Hàm"
#: dialog_options.cpp:586
#: dialog_options.cpp:1082
msgid "Key"
msgstr "Phím"
#: dialog_options.cpp:600
msgid "Set Hotkey..."
msgstr "Thiết lập Phím nóng..."
#: dialog_options.cpp:601
msgid "Clear Hotkey"
msgstr "Xóa trắng Phím nóng"
#: dialog_options.cpp:603
msgid "Default All"
msgstr "Mặc định Tất cả"
#: dialog_options.cpp:613
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
#: dialog_options.cpp:614
msgid "File save/load"
msgstr "Lưu/nạp tập tin"
#: dialog_options.cpp:615
msgid "Subtitles edit box"
msgstr "Hộp chỉnh sửa phụ đề"
#: dialog_options.cpp:616
msgid "Subtitles grid"
msgstr "Đường kẻ phụ đề"
#: dialog_options.cpp:617
#: dialog_video_details.cpp:57
msgid "Video"
msgstr "Phim"
#: dialog_options.cpp:618
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
#: dialog_options.cpp:619
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
#: dialog_options.cpp:620
msgid "Advanced"
msgstr "Nâng cao"
#: dialog_options.cpp:621
#: frame_main.cpp:260
msgid "Automation"
msgstr "Tự động"
#: dialog_options.cpp:622
msgid "Hotkeys"
msgstr "Phím nóng"
#: dialog_options.cpp:636
msgid "Restore Defaults"
msgstr "Khôi phục Mặc định"
#: dialog_options.cpp:727
#: dialog_options.cpp:761
#: dialog_options.cpp:901
msgid "Aegisub must restart for the changes to take effect. Restart now?"
msgstr "Aegisub phải khởi động lại để các thay đổi có hiệu lực. Khởi động lại ngay?"
#: dialog_options.cpp:727
#: dialog_options.cpp:761
#: dialog_options.cpp:901
msgid "Restart Aegisub"
msgstr "Khởi động lại Aegisub"
#: dialog_options.cpp:777
msgid "Are you sure that you want to restore the defaults? All your settings will be overridden."
msgstr "Bạn có thật sự muốn khôi phục các mặc định không? Tất cả thiết lập của bạn sẽ bị ghi đè."
#: dialog_options.cpp:777
msgid "Restore defaults?"
msgstr "Khôi phục mặc định?"
#: dialog_options.cpp:1101
msgid "Press Key"
msgstr "Ấn phím"
#: dialog_options.cpp:1112
#, c-format
msgid "Press key to bind to \"%s\" or Esc to cancel."
msgstr "Ấn phím để gán vào \"%s\" hoặc Esc để hủy bỏ."
#: dialog_options.cpp:1148
#, c-format
msgid "The hotkey %s is already mapped to %s. If you proceed, that hotkey will be cleared. Proceed?"
msgstr "Phím nóng %s đã được gán cho %s. Nếu bạn tiếp tục, phím nóng đó sẽ bị xóa. Vẫn tiến hành?"
#: dialog_options.cpp:1148
msgid "Hotkey conflict"
msgstr "Xung đột phím nóng"
#: dialog_paste_over.cpp:53
msgid "Select Fields to Paste Over"
msgstr "Chọn các Trường để Dán đè"
#: dialog_paste_over.cpp:59
msgid "Fields"
msgstr "Trường"
#: dialog_paste_over.cpp:60
msgid "Please select the fields that you want to paste over:"
msgstr "Vui lòng chọn các trường mà bạn muốn dán đè:"
#: dialog_paste_over.cpp:65
#: subs_grid.cpp:119
msgid "Layer"
msgstr "Lớp"
#: dialog_paste_over.cpp:66
msgid "Start Time"
msgstr "Thời gian Bắt đầu"
#: dialog_paste_over.cpp:67
msgid "End Time"
msgstr "Thời gian Kết thúc"
#: dialog_paste_over.cpp:70
msgid "Margin Left"
msgstr "Lề trái"
#: dialog_paste_over.cpp:71
msgid "Margin Right"
msgstr "Lề phải"
#: dialog_paste_over.cpp:73
msgid "Margin Vertical"
msgstr "Lề dọc"
#: dialog_paste_over.cpp:76
msgid "Margin Top"
msgstr "Lề trên"
#: dialog_paste_over.cpp:77
msgid "Margin Bottom"
msgstr "Lề dưới"
#: dialog_paste_over.cpp:89
#: dialog_timing_processor.cpp:77
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
#: dialog_paste_over.cpp:90
#: dialog_timing_processor.cpp:79
msgid "None"
msgstr "Không"
#: dialog_paste_over.cpp:91
#: dialog_shift_times.cpp:113
msgid "Times"
msgstr "Thời gian"
#: dialog_properties.cpp:58
msgid "Script Properties"
msgstr "Thuộc tính Script"
#: dialog_properties.cpp:67
msgid "Script"
msgstr "Script"
#: dialog_properties.cpp:68
msgid "Title:"
msgstr "Tiêu đề:"
#: dialog_properties.cpp:70
msgid "Original script:"
msgstr "Script gốc:"
#: dialog_properties.cpp:72
msgid "Translation:"
msgstr "Dịch thuật:"
#: dialog_properties.cpp:74
msgid "Editing:"
msgstr "Biên tập:"
#: dialog_properties.cpp:76
msgid "Timing:"
msgstr "Chỉnh giờ:"
#: dialog_properties.cpp:78
msgid "Synch point:"
msgstr "Điểm đồng bộ:"
#: dialog_properties.cpp:80
msgid "Updated by:"
msgstr "Cập nhật bởi:"
#: dialog_properties.cpp:82
msgid "Update details:"
msgstr "Chi tiết cập nhật:"
#: dialog_properties.cpp:105
#: dialog_resample.cpp:90
msgid "Resolution"
msgstr "Độ phân giải"
#: dialog_properties.cpp:111
#: dialog_resample.cpp:99
msgid "From video"
msgstr "Từ phim"
#: dialog_properties.cpp:122
msgid "0: Smart wrapping, top line is wider"
msgstr "0: Bao gói thông minh, dòng trên cùng rộng hơn"
#: dialog_properties.cpp:123
msgid "1: End-of-line word wrapping, only \\N breaks"
msgstr "1: Bao gói văn bản thuộc cuối dòng, chỉ các ngắt \\N"
#: dialog_properties.cpp:124
msgid ""
"2: No word wrapping, both \\n"
" and \\N break"
msgstr ""
"2: Không bao gói văn bản, cả ngắt \\n"
" và \\N"
#: dialog_properties.cpp:125
msgid "3: Smart wrapping, bottom line is wider"
msgstr "3: Bao gói thông minh, dòng cuối rộng hơn"
#: dialog_properties.cpp:130
msgid "Wrap Style: "
msgstr "Kiểu dáng Bao gói:"
#: dialog_properties.cpp:134
msgid "Reverse"
msgstr "Đảo ngược"
#: dialog_properties.cpp:139
msgid "Collision: "
msgstr "Va chạm:"
#: dialog_properties.cpp:141
msgid "Scale Border and Shadow"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ Biên và Bóng đổ"
#: dialog_properties.cpp:142
msgid "Scale border and shadow together with script/render resolution. If this is unchecked, relative border and shadow size will depend on renderer."
msgstr "Chỉnh tỉ lệ biên và bóng đổ cùng nhau với độ phân giải render/script. Nếu phần này không được chọn, kích thước bóng đổ và biên liên quan sẽ tùy thuộc vào trình render."
#: dialog_properties.cpp:204
msgid "property changes"
msgstr "thay đổi thuộc tính"
#: dialog_resample.cpp:57
msgid "Resample resolution"
msgstr "Tạo lại mẫu Độ phân giải"
#: dialog_resample.cpp:68
msgid "Margin offset"
msgstr "Offset lề"
#: dialog_resample.cpp:72
msgid "Symmetrical"
msgstr "Đối xứng"
#: dialog_resample.cpp:98
msgid "x"
msgstr "x"
#: dialog_resample.cpp:105
msgid "Change aspect ratio"
msgstr "Thay đổi tỉ lệ màn ảnh"
#: dialog_resample.cpp:221
msgid "Invalid resolution: destination resolution cannot be 0 on either dimension."
msgstr "Độ phân giải không hợp lệ: độ phân giải đích không thể là 0 trên chiều bất kì."
#: dialog_resample.cpp:305
msgid "resolution resampling"
msgstr "tạo lại mẫu độ phân giải"
#: dialog_search_replace.cpp:69
msgid "Find what:"
msgstr "Tìm cái gì:"
#: dialog_search_replace.cpp:74
#: dialog_spellchecker.cpp:113
msgid "Replace with:"
msgstr "Thay thế bằng:"
#: dialog_search_replace.cpp:81
#: dialog_selection.cpp:70
msgid "Match case"
msgstr "Phân biệt HOA-thường"
#: dialog_search_replace.cpp:82
msgid "Use regular expressions"
msgstr "Dùng biểu thức chính quy"
#: dialog_search_replace.cpp:83
msgid "Update Video (slow)"
msgstr "Cập nhật Phim (chậm)"
#: dialog_search_replace.cpp:100
#: dialog_shift_times.cpp:108
msgid "All rows"
msgstr "Tất cả các dòng"
#: dialog_search_replace.cpp:101
#: dialog_shift_times.cpp:108
msgid "Selected rows"
msgstr "Dòng đã chọn"
#: dialog_search_replace.cpp:102
#: dialog_selection.cpp:81
msgid "In Field"
msgstr "Trong Trường"
#: dialog_search_replace.cpp:103
msgid "Limit to"
msgstr "Giới hạn trong"
#: dialog_search_replace.cpp:118
msgid "Find next"
msgstr "Tìm tiếp"
#: dialog_search_replace.cpp:122
msgid "Replace next"
msgstr "Thay thế tiếp"
#: dialog_search_replace.cpp:123
msgid "Replace all"
msgstr "Thay thế tất cả"
#: dialog_search_replace.cpp:411
#: dialog_search_replace.cpp:523
msgid "replace"
msgstr "thay thế"
#: dialog_search_replace.cpp:526
#, c-format
msgid "%i matches were replaced."
msgstr "%i khớp đã được thay thế."
#: dialog_search_replace.cpp:531
msgid "No matches found."
msgstr "Không tìm thấy khớp."
#: dialog_search_replace.cpp:566
#: dialog_spellchecker.cpp:122
#: hotkeys.cpp:351
#: hotkeys.cpp:354
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
#: dialog_search_replace.cpp:566
#: hotkeys.cpp:348
msgid "Find"
msgstr "Tìm"
#: dialog_selection.cpp:56
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
#: dialog_selection.cpp:62
msgid "Match"
msgstr "Khớp"
#: dialog_selection.cpp:64
msgid "Match dialogues/comments"
msgstr "Khớp đối thoại/bình luận"
#: dialog_selection.cpp:67
msgid "Matches"
msgstr "Khớp"
#: dialog_selection.cpp:68
msgid "Doesn't Match"
msgstr "Không khớp"
#: dialog_selection.cpp:71
msgid "Exact match"
msgstr "Khớp chính xác"
#: dialog_selection.cpp:72
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
#: dialog_selection.cpp:73
msgid "Regular Expression match"
msgstr "Khớp Biểu thức Chính quy"
#: dialog_selection.cpp:84
msgid "Dialogues"
msgstr "Hội thoại"
#: dialog_selection.cpp:85
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
#: dialog_selection.cpp:89
msgid "Set selection"
msgstr "Thiết lập lựa chọn"
#: dialog_selection.cpp:90
msgid "Add to selection"
msgstr "Thêm vào lựa chọn"
#: dialog_selection.cpp:91
msgid "Subtract from selection"
msgstr "Trừ ra từ đoạn được chọn"
#: dialog_selection.cpp:92
msgid "Intersect with selection"
msgstr "Giao nhau với đoạn được chọn"
#: dialog_selection.cpp:93
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
#: dialog_selection.cpp:276
#, c-format
msgid "Selection was set to %u lines"
msgstr "Đoạn được chọn được thiết lập là %u dòng"
#: dialog_selection.cpp:276
#: dialog_selection.cpp:277
#: dialog_selection.cpp:278
msgid "Selection"
msgstr "Đoạn được chọn"
#: dialog_selection.cpp:277
#, c-format
msgid "%u lines were added to selection"
msgstr "%u dòng được thêm vào đoạn được chọn"
#: dialog_selection.cpp:278
#, c-format
msgid "%u lines were removed from selection"
msgstr "%u dòng bị xóa từ đoạn được chọn"
#: dialog_shift_times.cpp:63
#: frame_main.cpp:269
#: hotkeys.cpp:347
msgid "Shift Times"
msgstr "Dịch chuyển Thời gian"
#: dialog_shift_times.cpp:74
msgid "Shift by"
msgstr "Dịch chuyển theo"
#: dialog_shift_times.cpp:75
msgid "History"
msgstr "Lược sử"
#: dialog_shift_times.cpp:79
msgid "Frames: "
msgstr "Khung hình:"
#: dialog_shift_times.cpp:82
msgid "Enter time in h:mm:ss.cs notation"
msgstr "Nhập thời gian theo ghi chú h:mm:ss.cs"
#: dialog_shift_times.cpp:83
msgid "Shift by time"
msgstr "Dịch chuyển theo thời gian"
#: dialog_shift_times.cpp:87
msgid "Enter number of frames to shift by"
msgstr "Nhập số khung hình để dịch chuyển theo"
#: dialog_shift_times.cpp:88
msgid "Shift by frames"
msgstr "Dịch chuyển theo khung hình"
#: dialog_shift_times.cpp:97
msgid "Forward"
msgstr "Tiến"
#: dialog_shift_times.cpp:98
msgid "Backward"
msgstr "Lùi"
#: dialog_shift_times.cpp:99
msgid "Shifts subs forward, making them appear later. Use if they are appearing too soon."
msgstr "Dịch chuyển phụ đề tiến tới, để cho chúng hiện ra muộn hơn. Sử dụng nếu chúng xuất hiện quá sớm."
#: dialog_shift_times.cpp:100
msgid "Shifts subs backward, making them appear earlier. Use if they are appearing too late."
msgstr "Dịch chuyển phụ đề lùi lại, để cho chúng hiện ra sớm hơn. Sử dụng nếu chúng xuất hiện quá muộn."
#: dialog_shift_times.cpp:108
msgid "Selection onward"
msgstr "Đoạn lựa chọn trở đi"
#: dialog_shift_times.cpp:109
msgid "Affect"
msgstr "Ảnh hưởng"
#: dialog_shift_times.cpp:112
msgid "Start and End times"
msgstr "Thời gian Bắt đầu và Kết thúc"
#: dialog_shift_times.cpp:112
msgid "Start times only"
msgstr "Chỉ thời gian bắt đầu"
#: dialog_shift_times.cpp:112
msgid "End times only"
msgstr "Chỉ thời gian kết thúc"
#: dialog_shift_times.cpp:117
msgid "Clear"
msgstr "Xóa trắng"
#: dialog_shift_times.cpp:251
msgid "unsaved"
msgstr "không lưu"
#: dialog_shift_times.cpp:256
msgid " frames "
msgstr " khung hình "
#: dialog_shift_times.cpp:259
msgid "backward"
msgstr "lùi"
#: dialog_shift_times.cpp:260
msgid "forward"
msgstr "tiến"
#: dialog_shift_times.cpp:263
msgid "s+e"
msgstr "s+e"
#: dialog_shift_times.cpp:264
msgid "s"
msgstr "s"
#: dialog_shift_times.cpp:265
msgid "e"
msgstr "e"
#: dialog_shift_times.cpp:268
msgid "all"
msgstr "tất cả"
#: dialog_shift_times.cpp:269
#, c-format
msgid "from %d onward"
msgstr "từ %d trở đi"
#: dialog_shift_times.cpp:271
msgid "sel "
msgstr "sel "
#: dialog_shift_times.cpp:299
msgid "shifting"
msgstr "dịch chuyển"
#: dialog_spellchecker.cpp:69
#: frame_main.cpp:275
msgid "Spell Checker"
msgstr "Kiểm tra Chính tả"
#: dialog_spellchecker.cpp:108
msgid "original"
msgstr "gốc"
#: dialog_spellchecker.cpp:109
msgid "replace with"
msgstr "thay thế bằng"
#: dialog_spellchecker.cpp:111
msgid "Misspelled word:"
msgstr "Từ bị đánh vần sai:"
#: dialog_spellchecker.cpp:123
msgid "Replace All"
msgstr "Thay thế Tất cả"
#: dialog_spellchecker.cpp:124
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
#: dialog_spellchecker.cpp:125
msgid "Ignore all"
msgstr "Bỏ qua Tất cả"
#: dialog_spellchecker.cpp:126
msgid "Add to dictionary"
msgstr "Thêm vào từ điển"
#: dialog_spellchecker.cpp:327
msgid "Aegisub has finished checking spelling of this script."
msgstr "Aegisub đã hoàn thành việc kiểm tra chính tả cho script này."
#: dialog_spellchecker.cpp:327
#: dialog_spellchecker.cpp:394
msgid "Spell checking complete."
msgstr "Kiểm tra chính tả hoàn tất."
#: dialog_spellchecker.cpp:347
msgid "Spell check replace"
msgstr "Thay thế kiểm tra chính tả"
#: dialog_spellchecker.cpp:394
msgid "Aegisub has found no spelling mistakes in this script."
msgstr "Aegisub không tìm thấy lỗi chính tả nào trong script này."
#: dialog_style_editor.cpp:99
msgid "Style Editor"
msgstr "Chỉnh sửa Kiểu dáng"
#: dialog_style_editor.cpp:133
msgid "Style name"
msgstr "Tên kiểu dáng"
#: dialog_style_editor.cpp:134
msgid "Font"
msgstr "Font"
#: dialog_style_editor.cpp:135
msgid "Colors"
msgstr "Màu"
#: dialog_style_editor.cpp:136
msgid "Margins"
msgstr "Lề"
#: dialog_style_editor.cpp:137
#: dialog_style_editor.cpp:236
msgid "Outline"
msgstr "Đường nét ngoài"
#: dialog_style_editor.cpp:138
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
#: dialog_style_editor.cpp:139
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
#: dialog_style_editor.cpp:145
#: subs_edit_box.cpp:120
msgid "Bold"
msgstr "Đậm"
#: dialog_style_editor.cpp:146
msgid "Italic"
msgstr "Nghiêng"
#: dialog_style_editor.cpp:147
#: subs_edit_box.cpp:124
msgid "Underline"
msgstr "Gạch dưới"
#: dialog_style_editor.cpp:148
#: subs_edit_box.cpp:126
msgid "Strikeout"
msgstr "Gạch ngang"
#: dialog_style_editor.cpp:159
msgid "Alignment"
msgstr "Canh hàng"
#: dialog_style_editor.cpp:162
msgid "Opaque box"
msgstr "Hộp mờ"
#: dialog_style_editor.cpp:170
msgid "Style name."
msgstr "Tên kiểu dáng"
#: dialog_style_editor.cpp:171
msgid "Font face"
msgstr "Tên font"
#: dialog_style_editor.cpp:172
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ font"
#: dialog_style_editor.cpp:173
msgid "Choose primary color"
msgstr "Chọn màu chính"
#: dialog_style_editor.cpp:174
msgid "Choose secondary color"
msgstr "Chọn màu thứ cấp"
#: dialog_style_editor.cpp:175
msgid "Choose outline color"
msgstr "Chọn màu đường nét ngoài"
#: dialog_style_editor.cpp:176
msgid "Choose shadow color"
msgstr "Chọn màu đổ bóng"
#: dialog_style_editor.cpp:177
msgid "Set opacity, from 0 (opaque) to 255 (transparent)"
msgstr "Thiết lập độ mờ, từ 0 (mờ đục) tới 255 (trong suốt)"
#: dialog_style_editor.cpp:178
msgid "Distance from left edge, in pixels"
msgstr "Khoảng cách từ đỉnh trái, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:179
msgid "Distance from right edge, in pixels"
msgstr "Khoảng cách từ đỉnh phải, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:180
msgid "Distance from top/bottom edge, in pixels"
msgstr "Khoảng cách từ đỉnh trên cùng/dưới cùng, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:181
msgid "When selected, display an opaque box behind the subtitles instead of an outline around the text"
msgstr "Khi được chọn, sẽ hiển thị một hộp mờ sau phụ đề thay cho đường nét ngoài xung quanh văn bản"
#: dialog_style_editor.cpp:182
msgid "Outline width, in pixels"
msgstr "Độ rộng đường nét ngoài, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:183
msgid "Shadow distance, in pixels"
msgstr "Khoảng cách bóng đổ, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:184
msgid "Scale X, in percentage"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ X, theo phần trăm"
#: dialog_style_editor.cpp:185
msgid "Scale Y, in percentage"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ Y, theo phần trăm"
#: dialog_style_editor.cpp:186
msgid "Angle to rotate in Z axis, in degrees"
msgstr "Góc để quay theo trục Z, theo độ"
#: dialog_style_editor.cpp:187
msgid "Encoding, only useful in unicode if the font doesn't have the proper unicode mapping"
msgstr "Bảng mã, chỉ có ích trong unicode nếu font không có gán unicode phù hợp"
#: dialog_style_editor.cpp:188
msgid "Character spacing, in pixels"
msgstr "Khoảng cách kí tự, theo pixel"
#: dialog_style_editor.cpp:189
msgid "Alignment in screen, in numpad style"
msgstr "Canh hàng trong màn hình, theo kiểu numpad"
#: dialog_style_editor.cpp:236
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
#: dialog_style_editor.cpp:236
msgid "Secondary"
msgstr "Thứ cấp"
#: dialog_style_editor.cpp:236
msgid "Shadow"
msgstr "Bóng đổ"
#: dialog_style_editor.cpp:268
msgid "Outline:"
msgstr "Đường nét ngoài:"
#: dialog_style_editor.cpp:270
msgid "Shadow:"
msgstr "Bóng đổ:"
#: dialog_style_editor.cpp:278
msgid "Scale X%:"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ X%:"
#: dialog_style_editor.cpp:280
msgid "Scale Y%:"
msgstr "Chỉnh tỉ lệ Y%:"
#: dialog_style_editor.cpp:282
msgid "Rotation:"
msgstr "Xoay:"
#: dialog_style_editor.cpp:284
msgid "Spacing:"
msgstr "Khoảng trắng:"
#: dialog_style_editor.cpp:288
msgid "Encoding:"
msgstr "Bảng mã:"
#: dialog_style_editor.cpp:301
msgid "Preview of current style"
msgstr "Xem trước kiểu dáng hiện tại"
#: dialog_style_editor.cpp:304
msgid "Text to be used for the preview"
msgstr "Văn bản được dùng để xem trước"
#: dialog_style_editor.cpp:305
msgid "Color of preview background"
msgstr "Màu của hậu cảnh phần xem thử"
#: dialog_style_editor.cpp:314
msgid "No subtitle providers available. Cannot preview subs."
msgstr "Không có trình cung cấp phụ đề. Không thể xem thử phụ đề."
#: dialog_style_editor.cpp:452
msgid "Do you want to change all instances of this style in the script to this new name?"
msgstr "Bạn có muốn thay đổi tất cả kiểu dáng loại này trong script sang tên mới này không?"
#: dialog_style_editor.cpp:452
msgid "Update script?"
msgstr "Cập nhật script?"
#: dialog_style_editor.cpp:486
#: subs_edit_box.cpp:595
msgid "style change"
msgstr "thay đổi kiểu"
#: dialog_style_editor.cpp:583
msgid ""
"You have chosen to use the \"Comic Sans\" font. As the programmer and a typesetter,\n"
"I must urge you to reconsider. Comic Sans is the most abused font in the history\n"
"of computing, so please avoid using it unless it's REALLY suitable. Thanks."
msgstr ""
"Bạn đã chọn dùng font \"Comic Sans\". Với tư cách là một lập trình viên và là một người typeset,\n"
"tôi khuyên bạn nên cân nhắc lại. Comic Sans là font bị lạm dụng nhất trong lịch sử\n"
"máy tính, do đó vui lòng tránh dùng nó trừ khi nó THẬT SỰ phù hợp. Cảm ơn."
#: dialog_style_editor.cpp:583
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
#: dialog_style_manager.cpp:60
#: frame_main.cpp:252
msgid "Styles Manager"
msgstr "Quản lí Kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:69
msgid "Catalog of available storages"
msgstr "Danh mục các lưu trữ hiện có"
#: dialog_style_manager.cpp:71
#: dialog_style_manager.cpp:84
#: dialog_style_manager.cpp:129
#: frame_main.cpp:221
msgid "New"
msgstr "Mới"
#: dialog_style_manager.cpp:72
#: dialog_style_manager.cpp:87
#: dialog_style_manager.cpp:132
#: subs_grid.cpp:204
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
#: dialog_style_manager.cpp:79
msgid "Storage"
msgstr "Lưu trữ"
#: dialog_style_manager.cpp:83
msgid "Copy to current script ->"
msgstr "Chép vào script hiện tại ->"
#: dialog_style_manager.cpp:85
#: dialog_style_manager.cpp:130
msgid "Edit"
msgstr "Chỉnh sửa"
#: dialog_style_manager.cpp:86
#: dialog_style_manager.cpp:131
#: hotkeys.cpp:357
msgid "Copy"
msgstr "Chép"
#: dialog_style_manager.cpp:97
#: dialog_style_manager.cpp:142
msgid "Move style up"
msgstr "Di chuyển kiểu dáng lên"
#: dialog_style_manager.cpp:98
#: dialog_style_manager.cpp:143
msgid "Move style down"
msgstr "Di chuyển kiểu dáng xuống"
#: dialog_style_manager.cpp:99
#: dialog_style_manager.cpp:144
msgid "Move style to top"
msgstr "Di chuyển kiểu dáng lên đầu"
#: dialog_style_manager.cpp:100
#: dialog_style_manager.cpp:145
msgid "Move style to bottom"
msgstr "Di chuyển kiểu dáng xuống dưới cùng"
#: dialog_style_manager.cpp:101
#: dialog_style_manager.cpp:146
msgid "Sort styles alphabetically"
msgstr "Sắp xếp kiểu dáng theo abc"
#: dialog_style_manager.cpp:121
msgid "Current script"
msgstr "Script hiện tại"
#: dialog_style_manager.cpp:126
msgid "<- Copy to storage"
msgstr "<- Chép vào lưu trữ"
#: dialog_style_manager.cpp:128
msgid "Import from script..."
msgstr "Nhập từ script..."
#: dialog_style_manager.cpp:393
msgid "New storage name:"
msgstr "Tên lưu trữ mới:"
#: dialog_style_manager.cpp:393
msgid "New catalog entry"
msgstr "Đầu vào mới trên danh mục"
#: dialog_style_manager.cpp:409
msgid "A catalog with that name already exists."
msgstr "Một danh mục có tên đó đã tồn tại."
#: dialog_style_manager.cpp:409
msgid "Catalog name conflict"
msgstr "Xung đột tên danh mục"
#: dialog_style_manager.cpp:415
#, c-format
msgid ""
"The specified catalog name contains one or more illegal characters. They have been replaced with underscores instead.\n"
"The catalog has been renamed to \"%s\"."
msgstr ""
"Tên danh mục được chỉ định chứa một hoặc nhiều kí tự bất hợp lệ. Chúng đã được thay thế bằng dấu gạch dưới.\n"
"Danh mục đã được đổi tên thành \"%s\"."
#: dialog_style_manager.cpp:415
msgid "Invalid characters"
msgstr "Kí tự không hợp lệ"
#: dialog_style_manager.cpp:442
#, c-format
msgid "Are you sure you want to delete the storage \"%s\" from the catalog?"
msgstr "Bạn có thật sự muốn xóa lưu trữ \"%s\" khỏi danh mục không?"
#: dialog_style_manager.cpp:443
msgid "Confirm delete"
msgstr "Xác nhận xóa"
#: dialog_style_manager.cpp:575
#: dialog_style_manager.cpp:624
msgid "style copy"
msgstr "chép kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:588
#: dialog_style_manager.cpp:611
msgid "Copy of "
msgstr "Chép của"
#: dialog_style_manager.cpp:677
msgid "style paste"
msgstr "dán kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:681
#: dialog_style_manager.cpp:685
#: dialog_style_manager.cpp:721
#: dialog_style_manager.cpp:725
msgid "Could not parse style"
msgstr "Không thể phân tích kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:766
#: dialog_style_manager.cpp:799
msgid "Are you sure you want to delete these "
msgstr "Bạn có thật sự muốn xóa những"
#: dialog_style_manager.cpp:768
#: dialog_style_manager.cpp:801
msgid " styles?"
msgstr " kiểu dáng này?"
#: dialog_style_manager.cpp:770
#: dialog_style_manager.cpp:803
msgid "Are you sure you want to delete this style?"
msgstr "Bạn có thật sự muốn xóa kiểu dáng này?"
#: dialog_style_manager.cpp:771
msgid "Confirm delete from storage"
msgstr "Xác nhận xóa khỏi lưu trữ"
#: dialog_style_manager.cpp:804
msgid "Confirm delete from current"
msgstr "Xác nhận xóa khỏi hiện hành"
#: dialog_style_manager.cpp:821
msgid "style delete"
msgstr "xóa kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:831
#: frame_main_events.cpp:722
#: frame_main_events.cpp:740
msgid "Open subtitles file"
msgstr "Mở tập tin phụ đề"
#: dialog_style_manager.cpp:847
msgid "The selected file has no available styles."
msgstr "Tập tin được chọn không có kiểu dáng nào."
#: dialog_style_manager.cpp:847
msgid "Error Importing Styles"
msgstr "Lỗi khi Nhập kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:854
#: dialog_style_manager.cpp:856
msgid "Choose styles to import:"
msgstr "Chọn kiểu dáng để nhập:"
#: dialog_style_manager.cpp:854
#: dialog_style_manager.cpp:856
msgid "Import Styles"
msgstr "Nhập kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:888
msgid "style import"
msgstr "nhập kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:1033
msgid "Are you sure? This cannot be undone!"
msgstr "Bạn có chắc không? Hành động này sẽ không thể hoàn tác được!"
#: dialog_style_manager.cpp:1033
msgid "Sort styles"
msgstr "Sắp xếp kiểu dáng"
#: dialog_style_manager.cpp:1085
msgid "style move"
msgstr "di chuyển kiểu dáng"
#: dialog_styling_assistant.cpp:62
msgid "Styling assistant"
msgstr "Trợ lí tạo kiểu dáng"
#: dialog_styling_assistant.cpp:75
#: dialog_styling_assistant.cpp:76
msgid "Current line"
msgstr "Dòng hiện tại"
#: dialog_styling_assistant.cpp:81
msgid "Styles available"
msgstr "Kiểu dáng hiện có"
#: dialog_styling_assistant.cpp:86
msgid "Set style"
msgstr "Thiết lập kiểu dáng"
#: dialog_styling_assistant.cpp:87
#: dialog_translation.cpp:101
msgid "Keys"
msgstr "Phím"
#: dialog_styling_assistant.cpp:88
#: dialog_translation.cpp:124
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
#: dialog_styling_assistant.cpp:96
#: dialog_translation.cpp:104
msgid "Accept changes"
msgstr "Chấp thuận thay đổi"
#: dialog_styling_assistant.cpp:98
#: dialog_translation.cpp:106
msgid "Preview changes"
msgstr "Xem trước thay đổi"
#: dialog_styling_assistant.cpp:100
#: dialog_translation.cpp:108
msgid "Previous line"
msgstr "Dòng trước"
#: dialog_styling_assistant.cpp:102
#: dialog_translation.cpp:110
msgid "Next line"
msgstr "Dòng kế"
#: dialog_styling_assistant.cpp:104
#: dialog_styling_assistant.cpp:118
#: dialog_translation.cpp:114
#: dialog_translation.cpp:125
msgid "Play Video"
msgstr "Phát phim"
#: dialog_styling_assistant.cpp:106
#: dialog_styling_assistant.cpp:119
#: dialog_translation.cpp:116
#: dialog_translation.cpp:126
msgid "Play Audio"
msgstr "Phát âm thanh"
#: dialog_styling_assistant.cpp:107
msgid "Click on list:"
msgstr "Nhấn lên"
#: dialog_styling_assistant.cpp:108
msgid "Select style"
msgstr "Chọn kiểu"
#: dialog_styling_assistant.cpp:111
msgid "Enable preview (slow)"
msgstr "Kích hoạt xem trước (chậm)"
#: dialog_styling_assistant.cpp:165
msgid "style changes"
msgstr "thay đổi của kiểu dáng"
#: dialog_styling_assistant.cpp:223
#: dialog_styling_assistant.cpp:252
msgid "styling assistant"
msgstr "trợ lí tạo kiểu dáng"
#: dialog_text_import.cpp:50
msgid "Text import options"
msgstr "Tùy chọn nhập văn bản"
#: dialog_text_import.cpp:59
msgid "Actor separator:"
msgstr "Phân cách nhân vật:"
#: dialog_text_import.cpp:61
msgid "Comment starter:"
msgstr "Lời bắt đầu bình luận:"
#: dialog_timing_processor.cpp:57
#: frame_main.cpp:273
msgid "Timing Post-Processor"
msgstr "Xử lí Hậu kì việc Chỉnh giờ"
#: dialog_timing_processor.cpp:73
msgid "Apply to styles"
msgstr "Áp dụng vào kiểu dáng"
#: dialog_timing_processor.cpp:76
msgid "Select styles to process. Unchecked ones will be ignored."
msgstr "Chọn kiểu dáng để xử lí. Những cái không được chọn sẽ bị bỏ qua."
#: dialog_timing_processor.cpp:78
msgid "Select all styles"
msgstr "Chọn tất cả các kiểu"
#: dialog_timing_processor.cpp:80
msgid "Deselect all styles"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các kiểu"
#: dialog_timing_processor.cpp:84
msgid "Affect selection only"
msgstr "Chỉ ảnh hưởng đoạn được chọn"
#: dialog_timing_processor.cpp:89
msgid "Lead-in/Lead-out"
msgstr "Lead-in/Lead-out"
#: dialog_timing_processor.cpp:90
msgid "Add lead in:"
msgstr "Thêm lead-in:"
#: dialog_timing_processor.cpp:91
msgid "Enable adding of lead-ins to lines"
msgstr "Kích hoạt việc thêm lead-in vào dòng"
#: dialog_timing_processor.cpp:94
msgid "Lead in to be added, in milliseconds"
msgstr "Lead-in được thêm, tính theo giây"
#: dialog_timing_processor.cpp:95
msgid "Add lead out:"
msgstr "Thêm lead-out:"
#: dialog_timing_processor.cpp:96
msgid "Enable adding of lead-outs to lines"
msgstr "Kích hoạt việc thêm lead-out vào dòng"
#: dialog_timing_processor.cpp:99
msgid "Lead out to be added, in milliseconds"
msgstr "Lead-out được thêm, tính theo giây"
#: dialog_timing_processor.cpp:107
msgid "Make adjacent subtitles continuous"
msgstr "Làm phụ đề cận kề tiếp diễn"
#: dialog_timing_processor.cpp:108
#: dialog_timing_processor.cpp:126
msgid "Enable"
msgstr "Kích hoạt"
#: dialog_timing_processor.cpp:109
msgid "Enable snapping of subtitles together if they are within a certain distance of each other"
msgstr "Kích hoạt việc nắm kéo phụ đề với nhau nếu chúng ở trong cùng một khoảng nào đó của nhau"
#: dialog_timing_processor.cpp:111
msgid "Threshold:"
msgstr "Ngưỡng:"
#: dialog_timing_processor.cpp:113
msgid "Maximum difference between start and end time for two subtitles to be made continuous, in milliseconds"
msgstr "Khác biệt tối đa giữa thời gian bắt đầu và kết thúc để cho hai phụ đề được tạo tiếp tục, tính bằng giây"
#: dialog_timing_processor.cpp:115
msgid "Sets how to set the adjoining of lines. If set totally to left, it will extend start time of the second line; if totally to right, it will extend the end time of the first line."
msgstr "Thiết lập cách thiết lập việc nối dòng. Nếu thiết lập hoàn toàn sang trái, nó sẽ mở rộng thời gian bắt đầu của dòng thứ hai; nếu thiết lập hoàn toàn sanh phải, nó sẽ mở rộng thời gian kết thúc của dòng thứ nhất."
#: dialog_timing_processor.cpp:119
msgid "Bias: Start <- "
msgstr "Độ xiên: Bắt đầu <- "
#: dialog_timing_processor.cpp:121
msgid " -> End"
msgstr " -> Kết thúc"
#: dialog_timing_processor.cpp:124
msgid "Keyframe snapping"
msgstr "Nắm kéo keyframe"
#: dialog_timing_processor.cpp:127
msgid "Enable snapping of subtitles to nearest keyframe, if distance is within threshold"
msgstr "Kích hoạt việc nắm kéo phụ đề tới keyframe gần nhất, nếu khoảng cách vẫn trong ngưỡng"
#: dialog_timing_processor.cpp:129
msgid "Starts before thres.:"
msgstr "Bắt đầu trước ngưỡng:"
#: dialog_timing_processor.cpp:131
msgid "Threshold for 'before start' distance, that is, how many frames a subtitle must start before a keyframe to snap to it."
msgstr "Ngưỡng cho khoảng cách 'trước bắt đầu', có nghĩa là, bao nhiêu khung hình mà một phụ đề phải bắt đầu trước một keyframe để nắm kéo nó."
#: dialog_timing_processor.cpp:132
msgid "Starts after thres.:"
msgstr "Bắt đầu sau ngưỡng:"
#: dialog_timing_processor.cpp:134
msgid "Threshold for 'after start' distance, that is, how many frames a subtitle must start after a keyframe to snap to it."
msgstr "Ngưỡng cho khoảng cách 'sau bắt đầu', có nghĩa là, bao nhiêu khung hình mà một phụ đề phải bắt đầu sau một keyframe để nắm kéo nó."
#: dialog_timing_processor.cpp:135
msgid "Ends before thres.:"
msgstr "Kết thúc trước ngưỡng:"
#: dialog_timing_processor.cpp:137
msgid "Threshold for 'before end' distance, that is, how many frames a subtitle must end before a keyframe to snap to it."
msgstr "Ngưỡng cho khoảng cách 'trước kết thúc', có nghĩa là, bao nhiêu khung hình mà một phụ đề phải kết thúc trước một keyframe để nắm kéo nó."
#: dialog_timing_processor.cpp:138
msgid "Ends after thres.:"
msgstr "Kết thúc sau ngưỡng:"
#: dialog_timing_processor.cpp:140
msgid "Threshold for 'after end' distance, that is, how many frames a subtitle must end after a keyframe to snap to it."
msgstr "Ngưỡng cho khoảng cách 'sau kết thúc', có nghĩa là, bao nhiêu khung hình mà một phụ đề phải kết thúc sau một keyframe để nắm kéo nó."
#: dialog_timing_processor.cpp:322
#, c-format
msgid "One of the lines in the file (%i) has negative duration. Aborting."
msgstr "Một trong các dòng của tập tin (%i) có khoảng thời gian âm. Hủy bỏ."
#: dialog_timing_processor.cpp:322
msgid "Invalid script"
msgstr "Script không hợp lệ"
#: dialog_timing_processor.cpp:571
msgid "timing processor"
msgstr "xử lí chỉnh giờ"
#: dialog_tip.cpp:52
msgid "Aegisub can export subtitles to many different formats, character encodings, and even compensate Variable Frame Rate so you can hardsub them - it's all in the Export option in File menu."
msgstr "Aegisub có thể xuất phụ đề sang nhiều định dạng, bảng mã khác nhau, và thậm chí cả Tốc độ Khung hình Biến động điều hòa để bạn có thể hardsub chúng - tất cả có trong tùy chọn Xuất của trình đơn Tập tin."
#: dialog_tip.cpp:53
msgid "You can easily translate subtitle files using the translation assistant."
msgstr "Bạn có thể dễ dàng dịch tập tin phụ đề bằng trợ lí dịch thuật."
#: dialog_tip.cpp:54
msgid "Styles can be stored in different storages, so that you can keep your projects organized."
msgstr "Kiểu dáng có thể được lưu trữ trong các kho lưu trữ khác nhau, để bạn có thể tổ chức sắp xếp tốt các dự án của mình."
#: dialog_tip.cpp:55
msgid "Use keyboard shortcuts! They make your life easier, for example, Ctrl+Enter updates changes on current line without going to next. Check the manual for a complete list."
msgstr "Hãy dùng phím tắt! Chúng làm cho cuộc sống của bạn dễ thở hơn, ví dụ, Ctrl+Enter cập nhật các thay đổi trên dòng hiện tại mà không cần phải đi tới dòng tiếp theo. Xem sổ tay hướng dẫn để biết danh sách hoàn chỉnh."
#: dialog_tip.cpp:56
msgid "There is no reason to use the SSA format (as opposed to ASS). ASS is very similar, but adds some important functionality. Most importantly, however, is that only ASS supports certain override tags (such as \\pos and \\t). Those only work on SSA files because VSFilter/Textsub is merciful."
msgstr "Không có lí do gì để dùng định dạng SSA (trái với ASS) cả. ASS cũng tương tự, nhưng thêm một số chức năng quan trọng. Quan trọng nhất, tuy nhiên, là chỉ ASS mới hỗ trợ các thẻ ghi đè nào đó (như \\pos và \\t). Những thẻ này chỉ hoạt động trên tập tin SSA vì VSFilter/Textsub khá rộng lượng."
#: dialog_tip.cpp:57
msgid "DON'T PANIC!"
msgstr "ĐỪNG HOẢNG LOẠN!"
#: dialog_tip.cpp:58
msgid "Aegisub has several features to make sure you will never lose your work. It will periodically save your subtitles to autosave folder, and will create a copy of subs whenever you open them, to autoback folder. Also, if it crashes, it will attempt to save a restore file."
msgstr "Aegisub có vài tính năng để chắc chắn rằng bạn sẽ không bao giờ làm mất thành quả của mình. Nó sẽ thường xuyên lưu phụ đề của bạn vào thư mục tự động lưu, và sẽ tạo một bản sao cho các phụ đề mỗi khi bạn mở chúng, tại thư mục tự động sao lưu. Thêm vào đó, nếu nó bị đổ vỡ, nó sẽ cố gắng lưu một tập tin khôi phục."
#: dialog_tip.cpp:59
msgid "The styling assistant is a practical way to set styles to each line, when each actor has a different style assigned to it."
msgstr "Trợ lí tạo kiểu dáng là một cách thực tế để thiết lập kiểu dáng cho mỗi dòng, khi mỗi nhân vật có một kiểu khác nhau được gán cho chúng."
#: dialog_tip.cpp:60
msgid "The fonts collector is one of the most useful features, which resumes the boring task of hunting down fonts into a matter of a few clicks."
msgstr "Trình thu thập font là một trong các tính năng hữu ích nhất, tiếp tục công việc nhàm chán là săn lùng các font chỉ trong vài cú nhấp chuột."
#: dialog_tip.cpp:61
msgid "When you are done with your subtitles and ready to distribute them, remember: say no to MP4, OGM or AVI. Matroska is your friend."
msgstr "Khi bạn đã hoàn thành phụ đề của mình và sẵn sàng phân phối chúng, hãy nhớ: nói không với MP4, OGM và AVI. Matroska mới chính là bạn của chúng ta."
#: dialog_tip.cpp:62
msgid "Much like anything loaded via DirectShow, certain files may have a strange structure (such as h.264 into AVI or XviD will null frames) which may cause unreliable seeking (that is, video frames might be off by one frame). This is not an Aegisub bug - you may consider reencoding those videos before working with them."
msgstr "Giống như mọi thứ được nạp thông qua DirectShow, một số tập tin có thể có cấu trúc kì lạ (như h.264 biến thành AVI hoặc XviD có khung hình rỗng) và khiến việc truy tìm bị trúc trắc (có nghĩa là, các khung hình phim có thể bị mất đi một khung). Đây không phải là lỗi của Aegisub - có thể bạn sẽ muốn cân nhắc việc mã hóa lại phim trước khi làm việc với chúng."
#: dialog_tip.cpp:63
msgid "Try the spectrum mode for the audio display, it can make it much easier to spot where the important points in the audio are."
msgstr "Hãy thử chế độ dải quang phổ cho việc hiển thị âm thanh, nó có thể giúp dễ dàng chỉ ra các điểm quan trọng trong đoạn âm thanh."
#: dialog_tip.cpp:64
msgid "If you decode your audio to a PCM WAV file before loading it in Aegisub, you don't have to wait for it to be decoded before you can use it."
msgstr "Nếu muốn giải mã âm thanh sáng tập tin PCM WAV trước khi nạp nó vào Aegisub, bạn sẽ không phải chờ cho nó được giải mã trước khi có thể dùng nó."
#: dialog_tip.cpp:65
msgid "Having video open is often more a nuisance than a help when timing subtitles. Timing with only audio open is often much easier. You can always adjust the subtitles to match the video later on."
msgstr "Để phim mở thường gây phiền toái hơn là trợ giúp khi chỉnh giờ cho phụ đề. Việc chỉnh giờ và để âm thanh mở thường sẽ dễ hơn. Bạn luôn có thể điều chỉnh phụ đề cho khớp với phim sau."
#: dialog_tip.cpp:66
msgid "If the audio doesn't seem to work properly during video playback, try loading audio separately. Just select Audio->Load from video, that usually makes the audio much more reliable."
msgstr "Nếu âm thanh có vẻ không hoạt động đúng khi phát phim, vui lòng thử nạp lại âm thanh riêng. Chỉ cần chọn Âm thanh -> Nạp từ phim, thao tác đó sẽ làm cho âm thanh ổn định hơn."
#: dialog_tip.cpp:67
msgid "If anything goes wrong, blame movax."
msgstr "Nếu có gì trục trặc, cứ đổi lỗi cho movax."
#: dialog_translation.cpp:61
#: frame_main.cpp:271
msgid "Translation Assistant"
msgstr "Trợ lí Dịch thuật"
#: dialog_translation.cpp:76
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
#: dialog_translation.cpp:77
msgid "Translation"
msgstr "Bản dịch"
#: dialog_translation.cpp:93
msgid "Current line: ?"
msgstr "Dòng hiện tại: ?"
#: dialog_translation.cpp:112
msgid "Insert original"
msgstr "Chèn gốc"
#: dialog_translation.cpp:117
msgid "Enable preview"
msgstr "Cho phép Xem trước"
#: dialog_translation.cpp:204
#, c-format
msgid "Current line: %d/%d"
msgstr "Dong hiện tại: %d/%d"
#: dialog_translation.cpp:335
msgid "translation assistant"
msgstr "trợ lí dịch thuật"
#: dialog_translation.cpp:345
msgid "No more lines to translate."
msgstr "Không còn dòng nào để dịch."
#: dialog_version_check.cpp:178
#, c-format
msgid ""
"There was an error checking for updates to Aegisub:\n"
"%s\n"
"\n"
"If other applications can access the Internet fine, this is probably a temporary server problem on our end."
msgstr ""
"Có lỗi khi đang kiểm tra cập nhật cho Aegisub:\n"
"%s\n"
"\n"
"Nếu các chương trình khác có thể truy cập Internet bình thường, đây có thể là vấn đề máy chủ tạm thời bên phía chúng tôi."
#: dialog_version_check.cpp:182
msgid "An unknown error occurred while checking for updates to Aegisub."
msgstr "Một lỗi chưa rõ xảy ra trong khi kiểm tra cập nhật cho Aegisub."
#: dialog_version_check.cpp:346
msgid "Could not connect to updates server."
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ cập nhật."
#: dialog_version_check.cpp:350
msgid "Could not download from updates server."
msgstr "không thể tải xuống từ máy chủ cập nhật."
#: dialog_version_check.cpp:353
#, c-format
msgid "HTTP request failed, got HTTP response %d."
msgstr "Yêu cầu HTTP bị thất bại, nhận được phản hồi HTTP %d."
#: dialog_version_check.cpp:426
msgid "An update to Aegisub was found."
msgstr "Tìm thấy một cập nhật cho Aegisub."
#: dialog_version_check.cpp:430
msgid "Several possible updates to Aegisub were found."
msgstr "Có lẽ là đã tìm thấy một số cập nhật cho Aegisub."
#: dialog_version_check.cpp:434
msgid "There are no updates to Aegisub."
msgstr "Không có cập nhật nào cho Aegisub."
#: dialog_version_check.cpp:468
msgid "Version Checker"
msgstr "Kiểm tra Phiên bản"
#: dialog_version_check.cpp:500
msgid "Remind me again in a &week"
msgstr "Nhắc lại cho tôi trong một t&uần"
#: dialog_video_details.cpp:52
msgid "Video Details"
msgstr "Chi tiết Đoạn phim"
#: dialog_video_details.cpp:71
msgid "File name:"
msgstr "Tên tập tin:"
#: dialog_video_details.cpp:73
msgid "FPS:"
msgstr "FPS:"
#: dialog_video_details.cpp:75
msgid "Resolution:"
msgstr "Độ phân giải:"
#: dialog_video_details.cpp:77
msgid "Length:"
msgstr "Độ dài:"
#: dialog_video_details.cpp:79
msgid "Decoder:"
msgstr "Bộ giải mã:"
#: export_clean_info.cpp:60
msgid "Clean Script Info"
msgstr "Dọn dẹp Thông tin Script"
#: export_clean_info.cpp:61
msgid "Removes all but the absolutely required fields from the Script Info section. You might want to run this on files that you plan to distribute in original form."
msgstr "Xóa tất cả ngoại trừ các trường bắt buộc từ phần Thông tin Script. Có thể bạn sẽ muốn chạy lệnh này trên những tập tin mà bạn định phân phối trong dạng gốc."
#: export_fixstyle.cpp:60
msgid "Fix Styles"
msgstr "Sửa kiểu dáng"
#: export_fixstyle.cpp:61
msgid "Fixes styles by replacing any style that isn't available on file with Default."
msgstr "Sửa các kiểu dáng bằng cách thay thế kiểu dáng bất kì không có trên tập tin bằng Mặc định."
#: export_framerate.cpp:61
msgid "Transform Framerate"
msgstr "Chuyển hóa Tốc độ khung hình"
#: export_framerate.cpp:62
msgid ""
"Transform subtitle times, including those in override tags, from an input framerate to an output framerate.\n"
"\n"
"This is useful for converting regular time subtitles to VFRaC time subtitles for hardsubbing.\n"
"It can also be used to convert subtitles to a different speed video, such as NTSC to PAL speedup."
msgstr ""
"Chuyển hóa thời gian phụ đề, bao gồm những cái trong tag ghi đè, từ một khung hình đầu vào sang khung hình đầu ra\n"
"\n"
"Điều này có ích trong việc chuyển đổi phụ đề thời gian thông thường sang phụ đề thời gian VFRaC để hardsub.\n"
"Nó cũng có thể được dùng để chuyển đổi phụ đề sang đoạn phim có tốc độ khác, ví dụ như speedup NTSC sang PAL."
#: export_framerate.cpp:88
msgid "From Video"
msgstr "Từ phim"
#: export_framerate.cpp:105
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
#: export_framerate.cpp:109
msgid "Constant: "
msgstr "Hằng số:"
#: export_framerate.cpp:121
msgid "Reverse transformation"
msgstr "Đảo ngược việc chuyển hóa"
#: export_framerate.cpp:129
msgid "Input framerate: "
msgstr "Tốc độ khung hình Đầu vào:"
#: export_framerate.cpp:131
msgid "Output: "
msgstr "Đầu ra:"
#: ffmpegsource_common.cpp:86
msgid "Indexing"
msgstr "Lập chỉ mục"
#: ffmpegsource_common.cpp:87
msgid "Reading timecodes and frame/sample data"
msgstr "Đọc dữ liệu mẫu/khung hình và mã thời gian"
#: ffmpegsource_common.cpp:145
msgid "video"
msgstr "phim"
#: ffmpegsource_common.cpp:147
msgid "audio"
msgstr "âm thanh"
#: ffmpegsource_common.cpp:150
#, c-format
msgid "Track %02d: %s"
msgstr "Rãnh %02d: %s"
#: ffmpegsource_common.cpp:154
#, c-format
msgid "Multiple %s tracks detected, please choose the one you wish to load:"
msgstr "Nhận diện thấy nhiều rãnh %s, vui lòng chọn cái mà bạn muốn nạp:"
#: ffmpegsource_common.cpp:155
#, c-format
msgid "Choose %s track"
msgstr "Chọn %s rãnh"
#: frame_main.cpp:185
msgid "Do you want Aegisub to check for updates whenever it starts? You can still do it manually via the Help menu."
msgstr "Bạn có muốn Aegisub kiểm tra cập nhật mỗi khi khởi động không? Bạn vẫn có thể tự làm việc này thông qua trình đơn Trợ giúp."
#: frame_main.cpp:185
msgid "Check for updates?"
msgstr "Kiểm tra cập nhật?"
#: frame_main.cpp:221
#: frame_main.cpp:320
#: hotkeys.cpp:327
msgid "New subtitles"
msgstr "Phụ đề mới"
#: frame_main.cpp:222
msgid "Open"
msgstr "Mở"
#: frame_main.cpp:222
#: hotkeys.cpp:328
msgid "Open subtitles"
msgstr "Mở phụ đề"
#: frame_main.cpp:223
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
#: frame_main.cpp:223
#: hotkeys.cpp:329
msgid "Save subtitles"
msgstr "Lưu phụ đề"
#: frame_main.cpp:227
msgid "Jump To..."
msgstr "Nhảy tới..."
#: frame_main.cpp:227
msgid "Jump video to time/frame"
msgstr "Nhảy phim tới thời gian/khung hình"
#: frame_main.cpp:228
msgid "Zoom in"
msgstr "Phóng to"
#: frame_main.cpp:228
msgid "Zoom video in"
msgstr "Phóng to phim"
#: frame_main.cpp:229
msgid "Zoom out"
msgstr "Thu nhỏ"
#: frame_main.cpp:229
msgid "Zoom video out"
msgstr "Thu nhỏ phim"
#: frame_main.cpp:242
msgid "Jump video to start"
msgstr "Nhảy phim tới điểm bắt đầu"
#: frame_main.cpp:242
#: frame_main.cpp:468
msgid "Jumps the video to the start frame of current subtitle"
msgstr "Nhảy phim tới khung hình bắt đầu của phụ đề hiện tại"
#: frame_main.cpp:243
msgid "Jump video to end"
msgstr "Nhảy phim tới điểm kết thúc"
#: frame_main.cpp:243
#: frame_main.cpp:469
msgid "Jumps the video to the end frame of current subtitle"
msgstr "Nhảy phim tới khung hình kết thúc của phụ đề hiện tại"
#: frame_main.cpp:244
msgid "Snap start to video"
msgstr "Nắm kéo điểm bắt đầu tới phim"
#: frame_main.cpp:244
#: frame_main.cpp:408
msgid "Set start of selected subtitles to current video frame"
msgstr "Thiết lập điểm bắt đầu của phụ đề được chọn tại khung hình phim hiện tại"
#: frame_main.cpp:245
msgid "Snap end to video"
msgstr "Nắm kéo điểm kết thúc tới phim"
#: frame_main.cpp:245
#: frame_main.cpp:409
msgid "Set end of selected subtitles to current video frame"
msgstr "Thiết lập điểm kết thúc của phụ đề được chọn tại khung hình phim hiện tại"
#: frame_main.cpp:246
msgid "Select visible"
msgstr "Chọn đang hiển thị"
#: frame_main.cpp:246
msgid "Selects all lines that are currently visible on video frame"
msgstr "Chọn tất cả các dòng đang hiển thị trên khung hình phim"
#: frame_main.cpp:247
msgid "Snap subtitles to scene"
msgstr "Nắm kéo phụ đề tới phân cảnh"
#: frame_main.cpp:247
msgid "Snap selected subtitles so they match current scene start/end"
msgstr "Nắm kéo phụ đề đã chọn để chúng khớp với bắt đầu/kết thúc của phân cảnh đã chọn"
#: frame_main.cpp:248
msgid "Shift subtitles to frame"
msgstr "Dịch chuyển phụ đề tới khung hình"
#: frame_main.cpp:248
msgid "Shift selected subtitles so first selected starts at this frame"
msgstr "Dịch chuyển phụ đề đã chọn để dòng đầu tiên được chọn sẽ bắt đầu tại khung hình này"
#: frame_main.cpp:252
msgid "Open Styles Manager"
msgstr "Mở trình Quản lí Kiểu dáng"
#: frame_main.cpp:253
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
#: frame_main.cpp:253
msgid "Open Properties"
msgstr "Mở thuộc tính"
#: frame_main.cpp:254
msgid "Attachments"
msgstr "Đính kèm"
#: frame_main.cpp:254
msgid "Open Attachment List"
msgstr "Mở Danh sách Đính kèm"
#: frame_main.cpp:255
msgid "Open Fonts Collector"
msgstr "Mở trình Thu thập Font"
#: frame_main.cpp:260
msgid "Open Automation manager"
msgstr "Mở trình Quản lí Tự động"
#: frame_main.cpp:266
#: frame_main.cpp:373
msgid "Launches ai-chan's \"ASSDraw3\" tool for vector drawing."
msgstr "Chạy công cụ \"ASSDraw3\" của ai-chan để vẽ hình véctơ."
#: frame_main.cpp:269
msgid "Open Shift Times Dialogue"
msgstr "Mở hộp thoại Dịch chuyển Thời gian"
#: frame_main.cpp:270
msgid "Styling Assistant"
msgstr "Trợ lí Tạo kiểu"
#: frame_main.cpp:270
msgid "Open Styling Assistant"
msgstr "Mở trình Trợ lí Tạo kiểu"
#: frame_main.cpp:271
msgid "Open Translation Assistant"
msgstr "Mở trình Trợ lí Dịch thuật"
#: frame_main.cpp:272
msgid "Resample"
msgstr "Tạo lại mẫu"
#: frame_main.cpp:272
msgid "Resample Script Resolution"
msgstr "Tạo lại mẫu Độ phân giải Script"
#: frame_main.cpp:273
msgid "Open Timing Post-processor dialog"
msgstr "Mở hộp thoại Xử lí Hậu kì việc Chỉnh giờ"
#: frame_main.cpp:274
msgid "Kanji Timer"
msgstr "Trình chỉnh giờ Kanji"
#: frame_main.cpp:274
msgid "Open Kanji Timer dialog"
msgstr "Mở hộp thoại Chỉnh giờ Kanji"
#: frame_main.cpp:275
msgid "Open Spell checker"
msgstr "Mở trình Kiểm tra Chính tả"
#: frame_main.cpp:279
#: frame_main.cpp:497
msgid "Configure Aegisub"
msgstr "Cấu hình Aegisub"
#: frame_main.cpp:280
msgid "Cycle Tag Hiding Mode"
msgstr "Xoay vòng Chế độ Ẩn thẻ"
#: frame_main.cpp:280
msgid "Cycle through tag hiding modes"
msgstr "Xoay vòng qua các chế độ ẩn thẻ"
#: frame_main.cpp:305
#: frame_main.cpp:528
msgid "&Help"
msgstr "T&rợ giúp"
#: frame_main.cpp:320
msgid "&New Subtitles"
msgstr "&Phụ đề Mới"
#: frame_main.cpp:321
msgid "&Open Subtitles..."
msgstr "&Mở phụ đề..."
#: frame_main.cpp:321
msgid "Opens a subtitles file"
msgstr "Mở một tập tin phụ đề"
#: frame_main.cpp:322
msgid "&Open Subtitles with Charset..."
msgstr "Mở phụ đề có &Bộ mã..."
#: frame_main.cpp:322
msgid "Opens a subtitles file with a specific charset"
msgstr "Mở một tập tin phụ đề có bộ mã riêng biệt"
#: frame_main.cpp:323
msgid "&Save Subtitles"
msgstr "&Lưu phụ đề"
#: frame_main.cpp:323
msgid "Saves subtitles"
msgstr "Lưu phụ đề"
#: frame_main.cpp:324
msgid "Save Subtitles as"
msgstr "Lưu phụ đề &dưới dạng"
#: frame_main.cpp:324
msgid "Saves subtitles with another name"
msgstr "Lưu phụ đề với tên khác"
#: frame_main.cpp:325
msgid "Export Subtitles"
msgstr "&Xuất phụ đề"
#: frame_main.cpp:325
msgid "Saves a copy of subtitles with processing applied to it"
msgstr "Lưu một bản sao của phụ đề kèm theo các xử lí đã được áp dụng cho nó"
#: frame_main.cpp:326
#: frame_main.cpp:427
#: frame_main.cpp:435
#: frame_main.cpp:441
#: frame_main.cpp:477
msgid "Recent"
msgstr "Gần đâ&y"
#: frame_main.cpp:332
msgid "&Properties..."
msgstr "&Thuộc tính..."
#: frame_main.cpp:332
msgid "Open script properties window"
msgstr "Mở cửa sổ thuộc tính của mã kịch bản"
#: frame_main.cpp:333
msgid "&Attachments..."
msgstr "Phần đính &kèm..."
#: frame_main.cpp:333
msgid "Open the attachment list"
msgstr "Mở danh sách phần đính kèm"
#: frame_main.cpp:334
msgid "&Fonts Collector..."
msgstr "Thu thập &Font..."
#: frame_main.cpp:334
msgid "Open fonts collector"
msgstr "Mở trình thu thập font"
#: frame_main.cpp:338
msgid "New Window"
msgstr "&Cửa sổ Mới"
#: frame_main.cpp:338
msgid "Open a new application window"
msgstr "Mở một cửa sổ chương trình mới"
#: frame_main.cpp:340
msgid "E&xit"
msgstr "Th&oát"
#: frame_main.cpp:340
msgid "Exit the application"
msgstr "Thoát chương trình"
#: frame_main.cpp:341
msgid "&File"
msgstr "&Tập tin"
#: frame_main.cpp:346
#: frame_main_events.cpp:429
#: subs_edit_ctrl.cpp:951
msgid "&Undo"
msgstr "&Hoàn tác"
#: frame_main.cpp:346
msgid "Undoes last action"
msgstr "Hoàn tác thao tác cuối"
#: frame_main.cpp:347
#: frame_main_events.cpp:435
msgid "&Redo"
msgstr "&Làm lại"
#: frame_main.cpp:347
msgid "Redoes last action"
msgstr "Làm lại thao tác cuối"
#: frame_main.cpp:349
msgid "Cut Lines"
msgstr "Cắ&t dòng"
#: frame_main.cpp:349
msgid "Cut subtitles"
msgstr "Cắt phụ đề"
#: frame_main.cpp:350
msgid "Copy Lines"
msgstr "&Chép dòng"
#: frame_main.cpp:350
msgid "Copy subtitles"
msgstr "Chép phụ đề"
#: frame_main.cpp:351
msgid "Paste Lines"
msgstr "&Dán dòng"
#: frame_main.cpp:351
msgid "Paste subtitles"
msgstr "Dán phụ đề"
#: frame_main.cpp:352
msgid "Paste Lines Over"
msgstr "Dán dòn&g đè lên"
#: frame_main.cpp:352
msgid "Paste subtitles over others"
msgstr "Dán phụ đề đè lên những cái khác"
#: frame_main.cpp:354
msgid "&Find..."
msgstr "Tì&m..."
#: frame_main.cpp:354
msgid "Find words in subtitles"
msgstr "Tìm từ trong phụ đề"
#: frame_main.cpp:355
#: hotkeys.cpp:350
#: hotkeys.cpp:353
msgid "Find Next"
msgstr "Tìm t&iếp"
#: frame_main.cpp:355
msgid "Find next match of last word"
msgstr "Tìm từ phù hợp kế tiếp"
#: frame_main.cpp:356
msgid "Search and &Replace..."
msgstr "Tìm kiếm &và Thay thế..."
#: frame_main.cpp:356
msgid "Find and replace words in subtitles"
msgstr "Tìm và thay thế từ trong phụ đề"
#: frame_main.cpp:357
msgid "&Edit"
msgstr "&Chỉnh sửa"
#: frame_main.cpp:362
msgid "&Insert Lines"
msgstr "&Chèn dòng"
#: frame_main.cpp:366
msgid "&Styles Manager..."
msgstr "&Quản lí Kiểu dáng..."
#: frame_main.cpp:366
msgid "Open styles manager"
msgstr "Mở trình quản lí kiểu dáng"
#: frame_main.cpp:367
msgid "St&yling Assistant..."
msgstr "&Trợ lí Tạo kiểu..."
#: frame_main.cpp:367
msgid "Open styling assistant"
msgstr "Mở trình trợ lí tạo kiểu dáng"
#: frame_main.cpp:368
msgid "&Translation Assistant..."
msgstr "Trợ &lí Dịch thuật..."
#: frame_main.cpp:368
msgid "Open translation assistant"
msgstr "Mở trình trợ lí dịch thuật"
#: frame_main.cpp:369
msgid "Resample Resolution"
msgstr "Tạo lại &mẫu Độ phân giải"
#: frame_main.cpp:369
msgid "Changes resolution and modifies subtitles to conform to change"
msgstr "Thay đổi độ phân giải và sửa đổi phụ đề cho phù hợp với sự thay đổi đó"
#: frame_main.cpp:370
msgid "Spe&ll Checker..."
msgstr "&Kiểm tra Chính tả..."
#: frame_main.cpp:370
msgid "Open spell checker"
msgstr "Mở trình kiểm tra chính tả"
#: frame_main.cpp:376
msgid "&Before Current"
msgstr "&Trước dòng Hiện tại"
#: frame_main.cpp:376
msgid "Inserts a line before current"
msgstr "Chèn một dòng trước dòng hiện tại"
#: frame_main.cpp:377
msgid "&After Current"
msgstr "&Sau dòng Hiện tại"
#: frame_main.cpp:377
msgid "Inserts a line after current"
msgstr "Chèn một dòng sau dòng hiện tại"
#: frame_main.cpp:378
msgid "Before Current, at Video Time"
msgstr "T&rước dòng Hiện tại, tại Thời gian Phim"
#: frame_main.cpp:378
msgid "Inserts a line before current, starting at video time"
msgstr "Chèn một dòng trước dòng hiện tại, bắt đầu tại thời gian phim"
#: frame_main.cpp:379
msgid "After Current, at Video Time"
msgstr "S&au dòng Hiện tại, tại Thời gian Phim"
#: frame_main.cpp:379
msgid "Inserts a line after current, starting at video time"
msgstr "Chèn một dòng sau dòng hiện tại, bắt đầu tại thời gian phim"
#: frame_main.cpp:381
msgid "&Duplicate Lines"
msgstr "Tạo &bản sao của Dòng"
#: frame_main.cpp:381
#: subs_grid.cpp:167
msgid "Duplicate the selected lines"
msgstr "Tạo bản sao của các dòng đã chọn"
#: frame_main.cpp:382
msgid "&Duplicate and Shift by 1 Frame"
msgstr "Tạo bản sao &và Dịch chuyển 1 Khung hình"
#: frame_main.cpp:382
#: subs_grid.cpp:168
msgid "Duplicate lines and shift by one frame"
msgstr "Tạo bản sao các dòng và dịch chuyển một khung hình"
#: frame_main.cpp:383
msgid "Delete Lines"
msgstr "&Xóa dòng"
#: frame_main.cpp:383
#: subs_grid.cpp:204
msgid "Delete currently selected lines"
msgstr "Xóa các dòng được chọn hiện tại"
#: frame_main.cpp:386
msgid "Join Lines"
msgstr "&Ghép dòng"
#: frame_main.cpp:390
msgid "&Concatenate"
msgstr "&Nối tiếp"
#: frame_main.cpp:390
#: subs_grid.cpp:177
msgid "Joins selected lines in a single one, concatenating text together"
msgstr "Ghép các dòng đã chọn thành một, nối tiếp văn bản với nhau"
#: frame_main.cpp:391
msgid "Keep &First"
msgstr "&Chỉ giữ lại Dòng đầu tiên"
#: frame_main.cpp:391
#: subs_grid.cpp:178
msgid "Joins selected lines in a single one, keeping text of first and discarding remaining"
msgstr "Ghép các dòng đã chọn thành một, giữ lại văn bản của dòng đầu tiên và hủy phần còn lại"
#: frame_main.cpp:392
msgid "As &Karaoke"
msgstr "Giống như &Karaoke"
#: frame_main.cpp:392
msgid "Joins selected lines in a single one, as karaoke"
msgstr "Ghép các dòng đã chọn lại thành một, giống như karaoke"
#: frame_main.cpp:394
#: subs_grid.cpp:188
msgid "Recombine Lines"
msgstr "Tái hợ&p Dòng"
#: frame_main.cpp:394
#: subs_grid.cpp:188
msgid "Recombine subtitles when they have been split and merged"
msgstr "Tái hợp phụ đề khi chúng đã được chia tách và trộn lẫn"
#: frame_main.cpp:395
msgid "Split Lines (by karaoke)"
msgstr "Chi&a tách Dòng (theo karaoke)"
#: frame_main.cpp:395
#: subs_grid.cpp:169
msgid "Uses karaoke timing to split line into multiple smaller lines"
msgstr "Dùng chỉnh giờ karaoke để chia tách dòng thành nhiều dòng nhỏ hơn"
#: frame_main.cpp:397
msgid "Swap Lines"
msgstr "&Hoán chuyển Dòng"
#: frame_main.cpp:397
#: subs_grid.cpp:173
msgid "Swaps the two selected lines"
msgstr "Hoán chuyển hai dòng đã chọn"
#: frame_main.cpp:398
msgid "Select Lines..."
msgstr "Chọ&n dòng..."
#: frame_main.cpp:398
msgid "Selects lines based on defined criteria"
msgstr "Chọn dòng dựa trên tiêu chí đã xác định"
#: frame_main.cpp:399
msgid "&Subtitles"
msgstr "&Phụ đề"
#: frame_main.cpp:403
msgid "S&hift Times..."
msgstr "&Dịch chuyển Thời gian..."
#: frame_main.cpp:403
msgid "Shift subtitles by time or frames"
msgstr "Dịch chuyển phụ đề theo thời gian hoặc khung hình"
#: frame_main.cpp:404
msgid "Sort by Time"
msgstr "&Sắp xếp theo Thời gian"
#: frame_main.cpp:404
msgid "Sort all subtitles by their start times"
msgstr "Sắp xếp tất cả phụ đề theo thời gian bắt đầu của chúng"
#: frame_main.cpp:405
msgid "Timing Post-Processor..."
msgstr "&Xử lí Hậu kì việc Chỉnh giờ"
#: frame_main.cpp:405
msgid "Runs a post-processor for timing to deal with lead-ins, lead-outs, scene timing and etc."
msgstr "Chạy trình xử lí hậu kì cho việc canh chỉnh thời gian để giải quyết kim đầu vào, kim đầu ra, thời gian phân cảnh, vv..."
#: frame_main.cpp:406
msgid "Kanji Timer..."
msgstr "Chỉnh giờ &Kanji..."
#: frame_main.cpp:406
msgid "Open Kanji timer"
msgstr "Mở trình chỉnh giờ Kanji"
#: frame_main.cpp:408
msgid "Snap Start to Video"
msgstr "Nắm kéo Điểm &bắt đầu tới Phim"
#: frame_main.cpp:409
msgid "Snap End to Video"
msgstr "Nắm kéo Điểm &kết thúc tới Phim"
#: frame_main.cpp:410
#: hotkeys.cpp:371
msgid "Snap to Scene"
msgstr "&Nắm kéo tới Phân cảnh"
#: frame_main.cpp:410
msgid "Set start and end of subtitles to the keyframes around current video frame"
msgstr "Thiết lập phần bắt đầu và kết thúc của phụ đề tại các khung hình chính xung quanh khung hình phim hiện tại"
#: frame_main.cpp:411
msgid "Shift to Current Frame"
msgstr "Dịch chu&yển tới Khung hình Hiện tại"
#: frame_main.cpp:411
msgid "Shift selection so first selected line starts at current frame"
msgstr "Dịch chuyển đoạn được chọn để dòng được chọn đầu tiên bắt đầu tại khung hình hiện tại"
#: frame_main.cpp:414
msgid "Make Times Continuous"
msgstr "&Làm cho Thời gian Tiếp diễn"
#: frame_main.cpp:418
msgid "Change &Start"
msgstr "Thay đổi Điểm &bắt đầu"
#: frame_main.cpp:418
#: subs_grid.cpp:183
msgid "Changes times of subs so start times begin on previous's end time"
msgstr "Thay đổi thời gian của phụ đề để thời gian bắt đầu sẽ bắt đầu trên thời gian kết thúc của dòng trước đó"
#: frame_main.cpp:419
msgid "Change &End"
msgstr "Thay đổi Điểm &kết thúc"
#: frame_main.cpp:419
#: subs_grid.cpp:184
msgid "Changes times of subs so end times begin on next's start time"
msgstr "Thay đổi thời gian của phụ đề để thời gian kết thúc sẽ bắt đầu trên thời gian bắt đầu của dòng kế đó"
#: frame_main.cpp:421
msgid "&Timing"
msgstr "Chỉnh g&iờ"
#: frame_main.cpp:425
msgid "&Open Video..."
msgstr "&Mở Phim..."
#: frame_main.cpp:425
msgid "Opens a video file"
msgstr "Mở một tập tin phim"
#: frame_main.cpp:426
msgid "&Close Video"
msgstr "Đón&g Phim"
#: frame_main.cpp:426
msgid "Closes the currently open video file"
msgstr "Đóng tập tin phim đang được mở"
#: frame_main.cpp:429
msgid "Use Dummy Video"
msgstr "&Sử dụng Phim giả"
#: frame_main.cpp:429
msgid "Opens a video clip with solid color"
msgstr "Mở một đoạn phim có một màu đặc"
#: frame_main.cpp:430
msgid "Show Video Details"
msgstr "&Hiện chi tiết Phim"
#: frame_main.cpp:430
msgid "Shows video details"
msgstr "Hiện chi tiết của phim"
#: frame_main.cpp:432
msgid "Open Timecodes File..."
msgstr "Mở tập tin Mã thời gi&an..."
#: frame_main.cpp:432
msgid "Opens a VFR timecodes v1 or v2 file"
msgstr "Mở một tập tin mã thời gian VFT v1 hoặc v2"
#: frame_main.cpp:433
msgid "Save Timecodes File..."
msgstr "&Lưu tập tin Mã thời gian..."
#: frame_main.cpp:433
msgid "Saves a VFR timecodes v2 file"
msgstr "Lưu một tập tin mã thời gian VFR v2"
#: frame_main.cpp:434
msgid "Close Timecodes File"
msgstr "Đóng tập tin Mã thời g&ian"
#: frame_main.cpp:434
msgid "Closes the currently open timecodes file"
msgstr "Đóng tập tin mã thời gian đang mở"
#: frame_main.cpp:438
msgid "Open Keyframes..."
msgstr "Mở Key&frame..."
#: frame_main.cpp:438
msgid "Opens a keyframe list file"
msgstr "Mở một tập tin danh sách keyframe"
#: frame_main.cpp:439
msgid "Save Keyframes..."
msgstr "Lư&u Keyframe..."
#: frame_main.cpp:439
msgid "Saves the current keyframe list"
msgstr "Lưu danh sách keyframe hiện tại"
#: frame_main.cpp:440
msgid "Close Keyframes"
msgstr "Đóng K&eyframe"
#: frame_main.cpp:440
msgid "Closes the currently open keyframes list"
msgstr "Đóng danh sách keyframe đang mở"
#: frame_main.cpp:444
msgid "Detach Video"
msgstr "Tách &riêng Phim"
#: frame_main.cpp:444
msgid "Detach video, displaying it in a separate Window"
msgstr "Tách riêng phim, hiển thị nó trong một Cửa sổ riêng"
#: frame_main.cpp:446
msgid "Set Zoom"
msgstr "Thiết lập Thu &phóng"
#: frame_main.cpp:450
msgid "Set zoom to 50%"
msgstr "Thiết lập thu phóng là 50%"
#: frame_main.cpp:451
msgid "Set zoom to 100%"
msgstr "Thiết lập thu phóng là 100%"
#: frame_main.cpp:452
msgid "Set zoom to 200%"
msgstr "Thiết lập thu phóng là 200%"
#: frame_main.cpp:455
msgid "Override Aspect Ratio"
msgstr "Ghi đè &Tỉ lệ màn ảnh"
#: frame_main.cpp:459
msgid "&Default"
msgstr "&Mặc định"
#: frame_main.cpp:459
msgid "Leave video on original aspect ratio"
msgstr "Để nguyên phim theo tỉ lệ màn ảnh gốc"
#: frame_main.cpp:460
msgid "&Fullscreen (4:3)"
msgstr "&Toàn màn hình (4:3)"
#: frame_main.cpp:460
msgid "Forces video to 4:3 aspect ratio"
msgstr "Bắt buộc phim theo tỉ lệ 4:3"
#: frame_main.cpp:461
msgid "&Widescreen (16:9)"
msgstr "&Màn hình rộng (16:9)"
#: frame_main.cpp:461
msgid "Forces video to 16:9 aspect ratio"
msgstr "Bắt buộc phim theo tỉ lệ 16:9"
#: frame_main.cpp:462
msgid "&Cinematic (2.35)"
msgstr "Điệ&n ảnh (2.35)"